Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép bát giác, tròn côn H=9m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,326,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=8m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,294,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=9m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,903,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=10m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,586,000 |
| Cần đèn CD-B01 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép bát giác, tròn côn H=9m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,326,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=8m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,294,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=9m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,903,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=10m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,586,000 |
| Cần đèn CD-B01 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 1,050,000 |
| Cần đèn CK-B01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,417,500 |
| Cần đèn CD-B02 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 955,000 |
| Cần đèn CK-B02 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,312,000 |
| Cần đèn CD-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 997,000 |
| Cần đèn CD-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,207,000 |
| Cần đèn CK-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,522,000 |
| Cần đèn CK-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,732,500 |
| Cần đèn CD-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,039,000 |
| Cần đèn CD-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,249,500 |
| Cần đèn CD-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,800,000 |
| Cần đèn CK-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,575,000 |
| Cần đèn CK-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,785,000 |
| Cần đèn CK-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,300,000 |
| Cần đèn CD-B06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 598,500 |
| Cần đèn CK-B06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 997,000 |
| Cột DC06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,887,000 |
| Cột DC07 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,360,000 |
| Cột DC05-B | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,827,000 |
| Cột HG08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,925,000 |
| Cột Pine | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,992,000 |
| Cột Bambo | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,047,000 |
| CH02-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,470,000 |
| CH02-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,575,000 |
| CH04-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,047,000 |
| CH04-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,992,000 |
| CH06-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,155,000 |
| CH06-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,522,000 |
| CH11-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,205,000 |
| CH11-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,572,000 |
| Cầu PE trắng đục D400 + bóng led 12W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 472,000 |
| Cầu PMMA trắng trong tán phản quang D400 + Bóng led 12W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 682,000 |
| Cầu sọc mờ D400 + bóng led 12W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 577,000 |
| Bộ đèn LED chiếu sáng dử dụng NLMT Florence SL22 - 70W Chíp LED Lumileds 5050 siêu sáng > 1401m/W; Pin lưu trữ (lắp ngoài đèn) Lithium LiFePO4 12.8V/60AH + Tấm thu Solar đơn tinh thể 18V/150Wp + Bộ điều khiển sạc thông minh (Intelligent Controller Charge) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,600,000 |
| Bộ đèn LED chiếu sáng sử dụng NLMT Katrina SL15-60W Chíp LED Lumileds 5050 siêu sáng > 1401m/W; Pin lưu trữ (lắp trong đèn) Lithium LiFePO4 3.2V/120AH + Tấm thu Solar đơn tinh thể18V/120Wp + Bộ điều khiển sạc thông minh (Intelligent Controller Charge) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,100,000 |
| Đèn LED SL22 (30w - 45w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,050,000 |
| Đèn LED SL22 (50w - 80w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,350,000 |
| Đèn LED SL22 (85w - 100w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,850,000 |
| Đèn LED SL22 (105w - 130w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,350,000 |
| Đèn LED SL22 (135w - 150w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,890,000 |
| Đèn LED SL22 (155w - 180w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,350,000 |
| Đèn LED SL22 (185w - 200w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,600,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(30w-40w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,950,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(50w-80w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,950,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(85w-120w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,450,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(125w-160w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,450,000 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 1,050,000 |
| Cần đèn CK-B01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,417,500 |
| Cần đèn CD-B02 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 955,000 |
| Cần đèn CK-B02 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,312,000 |
| Cần đèn CD-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 997,000 |
| Cần đèn CD-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,207,000 |
| Cần đèn CK-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,522,000 |
| Cần đèn CK-B03 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,732,500 |
| Cần đèn CD-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,039,000 |
| Cần đèn CD-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,249,500 |
| Cần đèn CD-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,800,000 |
| Cần đèn CK-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,575,000 |
| Cần đèn CK-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,785,000 |
| Cần đèn CK-B04 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,300,000 |
| Cần đèn CD-B06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 598,500 |
| Cần đèn CK-B06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 997,000 |
| Cột DC06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,887,000 |
| Cột DC07 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,360,000 |
| Cột DC05-B | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,827,000 |
| Cột HG08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,925,000 |
| Cột Pine | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,992,000 |
| Cột Bambo | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,047,000 |
| CH02-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,470,000 |
| CH02-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,575,000 |
| CH04-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,047,000 |
| CH04-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,992,000 |
| CH06-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,155,000 |
| CH06-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,522,000 |
| CH11-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,205,000 |
| CH11-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,572,000 |
| Cầu PE trắng đục D400 + bóng led 12W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 472,000 |
| Cầu PMMA trắng trong tán phản quang D400 + Bóng led 12W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 682,000 |
| Cầu sọc mờ D400 + bóng led 12W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 577,000 |
| Bộ đèn LED chiếu sáng dử dụng NLMT Florence SL22 - 70W Chíp LED Lumileds 5050 siêu sáng > 1401m/W; Pin lưu trữ (lắp ngoài đèn) Lithium LiFePO4 12.8V/60AH + Tấm thu Solar đơn tinh thể 18V/150Wp + Bộ điều khiển sạc thông minh (Intelligent Controller Charge) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,600,000 |
| Bộ đèn LED chiếu sáng sử dụng NLMT Katrina SL15-60W Chíp LED Lumileds 5050 siêu sáng > 1401m/W; Pin lưu trữ (lắp trong đèn) Lithium LiFePO4 3.2V/120AH + Tấm thu Solar đơn tinh thể18V/120Wp + Bộ điều khiển sạc thông minh (Intelligent Controller Charge) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,100,000 |
| Đèn LED SL22 (30w - 45w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,050,000 |
| Đèn LED SL22 (50w - 80w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,350,000 |
| Đèn LED SL22 (85w - 100w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,850,000 |
| Đèn LED SL22 (105w - 130w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,350,000 |
| Đèn LED SL22 (135w - 150w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,890,000 |
| Đèn LED SL22 (155w - 180w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,350,000 |
| Đèn LED SL22 (185w - 200w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,600,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(30w-40w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,950,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(50w-80w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,950,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(85w-120w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,450,000 |
| Đèn LED Sao La SL10(125w-160w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,450,000 |