Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 184,909 |
| 18Đá 0.5 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 240,909 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 290,909 |
| Đá 4.x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 290,909 |
| CPĐD loại 2 |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 184,909 |
| 18Đá 0.5 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 240,909 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 290,909 |
| Đá 4.x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 290,909 |
| CPĐD loại 2 |
| m3 |
| giá vật liệu xây dựng trên |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Materials |
| 195,455 |
| 19Đá 0,5 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 203,636 |
| 20Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 231,818 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 286,364 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 270,000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 195,000 |
| 21Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 245,454 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 272,727 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 172,727 |
| 22Đá 0,5 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 218,182 |
| Đá 4.x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 272,727 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 218,182 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 165,000 |
| 23Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 259,090 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,181 |
| 24Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 327,273 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 363,636 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 327,273 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 254,545 |
| 25Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 272,727 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 200,000 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 245,455 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 227,273 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 227,273 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 181,818 |
| 28Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,909 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 290,909 |
| 30Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,000 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 230,000 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 230,000 |
| Đá mạt | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 140,000 |
| 31Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 254,545 |
| 32Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,182 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 225,000 |
| Đá mạt | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 227,273 |
| 35Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 250,000 |
| Đá 1x2 Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 236,364 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 318,181 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 318,181 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 318,181 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 236,363 |
| m3 |
| giá vật liệu xây dựng trên |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Materials |
| 195,455 |
| 19Đá 0,5 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 203,636 |
| 20Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 231,818 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 286,364 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 270,000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 195,000 |
| 21Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 245,454 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 272,727 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 172,727 |
| 22Đá 0,5 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 218,182 |
| Đá 4.x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 272,727 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 218,182 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 165,000 |
| 23Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 259,090 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,181 |
| 24Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 327,273 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 363,636 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 327,273 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 254,545 |
| 25Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 272,727 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 200,000 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 245,455 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 227,273 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 227,273 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 181,818 |
| 28Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,909 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 290,909 |
| 30Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,000 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 230,000 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 230,000 |
| Đá mạt | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 140,000 |
| 31Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 254,545 |
| 32Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,182 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 225,000 |
| Đá mạt | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 227,273 |
| 35Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 250,000 |
| Đá 1x2 Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 300,000 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 236,364 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 318,181 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 318,181 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 318,181 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 236,363 |