Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
29 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1m3 đá nguyên khai | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút 585cv — Cự ly (m) ≤ 500 | đất nguyên thổ | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút 585cv — Cự ly (m) ≤ 1000 | đất nguyên thổ | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,75 T/m3 | 100m3 cát |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
29 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1m3 đá nguyên khai | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút 585cv — Cự ly (m) ≤ 500 | đất nguyên thổ | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút 585cv — Cự ly (m) ≤ 1000 | đất nguyên thổ | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,75 T/m3 | 100m3 cát |
| AB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ > 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,75 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ > 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,75 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ > 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| AB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 — Dung trọng (T/m3) γ > 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,75 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16t — Dung trọng (T/m3) γ > 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,65 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,75 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ ≤ 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25t — Dung trọng (T/m3) γ > 1,8 T/m3 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 t — Độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 t — Độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 cát | AB | 38/2026/TT-BXD |