Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
911 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường dày ≤33cm | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
911 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường dày ≤33cm | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >30cm |
| 1 m |
| 12.212 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 4,5cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 9cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≥ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường bằng gạch 1m | 1 m | 12.215 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường bằng gạch 1m | 1 m | 12.215 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 25cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 38cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường hay trụ pin | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤ 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >30cm |
| 1 m |
| 12.212 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 4,5cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 9cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≥ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường bằng gạch 1m | 1 m | 12.215 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường bằng gạch 1m | 1 m | 12.215 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 25cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 38cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường hay trụ pin | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤ 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |