Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.934 | 21.934 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.087 | 42.087 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 31.565 | 31.565 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.934 | 21.934 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.087 | 42.087 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 31.565 | 31.565 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 18.939 |
| 18.939 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38.833 | 38.833 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 26.885 | 26.885 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 17.923 | 17.923 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 89.208 | 89.208 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 64.559 | 64.559 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 43.430 | 43.430 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 74.525 | 74.525 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 54.753 | 54.753 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 34.981 | 34.981 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 62.834 | 62.834 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 44.881 | 44.881 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 31.417 | 31.417 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 126.770 | 126.770 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 91.556 | 91.556 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 62.211 | 62.211 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 109.506 | 109.506 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.567 | 77.567 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.232 | 53.232 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 96.495 | 96.495 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 65.078 | 65.078 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 44.881 | 44.881 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 105.641 | 105.641 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.470 | 77.470 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 52.821 | 52.821 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 89.734 | 89.734 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 65.400 | 65.400 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 47.149 | 47.149 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 74.054 | 74.054 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.858 | 53.858 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38.149 | 38.149 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 50.473 | 50.473 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36.388 | 36.388 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.650 | 24.650 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 41.065 | 41.065 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.898 | 28.898 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.772 | 19.772 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35.905 | 35.905 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.953 | 17.953 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25.823 | 25.823 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.781 | 18.781 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 12.912 | 12.912 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.772 | 19.772 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.209 | 15.209 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9.126 | 9.126 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.708 | 15.708 |
| 0 |
| 0 |
| 18.939 |
| 18.939 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38.833 | 38.833 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 26.885 | 26.885 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 17.923 | 17.923 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 89.208 | 89.208 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 64.559 | 64.559 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 43.430 | 43.430 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 74.525 | 74.525 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 54.753 | 54.753 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 34.981 | 34.981 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 62.834 | 62.834 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 44.881 | 44.881 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 31.417 | 31.417 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 126.770 | 126.770 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 91.556 | 91.556 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 62.211 | 62.211 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 109.506 | 109.506 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.567 | 77.567 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.232 | 53.232 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 96.495 | 96.495 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 65.078 | 65.078 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 44.881 | 44.881 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 105.641 | 105.641 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.470 | 77.470 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 52.821 | 52.821 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 89.734 | 89.734 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 65.400 | 65.400 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 47.149 | 47.149 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 74.054 | 74.054 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.858 | 53.858 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38.149 | 38.149 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 50.473 | 50.473 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36.388 | 36.388 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.650 | 24.650 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 41.065 | 41.065 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.898 | 28.898 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.772 | 19.772 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35.905 | 35.905 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.953 | 17.953 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25.823 | 25.823 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.781 | 18.781 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 12.912 | 12.912 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.772 | 19.772 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.209 | 15.209 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9.126 | 9.126 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.708 | 15.708 |