Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13.464 | 13.464 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 6.732 | 6.732 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36.388 | 36.388 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13.464 | 13.464 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 6.732 | 6.732 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36.388 | 36.388 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 26.997 |
| 26.997 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.607 | 17.607 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.898 | 28.898 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.293 | 21.293 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.251 | 18.251 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11.220 | 11.220 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.171 | 28.171 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.128 | 21.128 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 12.912 | 12.912 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.814 | 22.814 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16.730 | 16.730 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9.126 | 9.126 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13.464 | 13.464 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 6.732 | 6.732 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.171 | 28.171 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.302 | 22.302 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.607 | 17.607 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.335 | 24.335 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.772 | 19.772 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.209 | 15.209 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13.464 | 13.464 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30.519 | 30.519 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.650 | 24.650 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.954 | 19.954 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27.377 | 27.377 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.814 | 22.814 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.251 | 18.251 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29.173 | 29.173 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29.345 | 29.345 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23.476 | 23.476 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.781 | 18.781 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25.856 | 25.856 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.293 | 21.293 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16.730 | 16.730 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26.929 | 26.929 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.441 | 22.441 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.953 | 17.953 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 16.690 | 363.476 | 32.152 | 412.318 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 29.290 | 372.518 | 38.443 | 440.251 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, vận chuyển tiếp 100m | tấn | 6.300 | 16.275 | 10.904 | 33.479 |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 26.997 |
| 26.997 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.607 | 17.607 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.898 | 28.898 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.293 | 21.293 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.251 | 18.251 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11.220 | 11.220 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.171 | 28.171 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.128 | 21.128 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 12.912 | 12.912 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.814 | 22.814 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16.730 | 16.730 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9.126 | 9.126 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13.464 | 13.464 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 6.732 | 6.732 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.171 | 28.171 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.302 | 22.302 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.607 | 17.607 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.335 | 24.335 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.772 | 19.772 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.209 | 15.209 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13.464 | 13.464 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30.519 | 30.519 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.650 | 24.650 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19.954 | 19.954 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27.377 | 27.377 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.814 | 22.814 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.251 | 18.251 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29.173 | 29.173 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.685 | 24.685 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.197 | 20.197 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29.345 | 29.345 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23.476 | 23.476 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18.781 | 18.781 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25.856 | 25.856 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.293 | 21.293 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16.730 | 16.730 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26.929 | 26.929 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.441 | 22.441 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.953 | 17.953 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 16.690 | 363.476 | 32.152 | 412.318 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 29.290 | 372.518 | 38.443 | 440.251 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, vận chuyển tiếp 100m | tấn | 6.300 | 16.275 | 10.904 | 33.479 |