Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5.967.894 | 5.967.894 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.849.063 | 1.849.063 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6.515.035 | 6.515.035 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5.967.894 | 5.967.894 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.849.063 | 1.849.063 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6.515.035 | 6.515.035 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 5.860.843 |
| 5.860.843 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.753.856 | 1.753.856 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6.180.902 | 6.180.902 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5.560.098 | 5.560.098 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 860.673 | 860.673 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.514.680 | 2.514.680 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.264.264 | 2.264.264 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 782.641 | 782.641 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.291.166 | 2.291.166 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.061.153 | 2.061.153 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 725.968 | 725.968 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.123.625 | 2.123.625 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.913.298 | 1.913.298 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 715.474 | 715.474 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.144.317 | 2.144.317 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.927.571 | 1.927.571 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 645.230 | 645.230 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.935.691 | 1.935.691 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.741.525 | 1.741.525 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 583.488 | 583.488 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.750.464 | 1.750.464 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.577.453 | 1.577.453 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 13.188.025 | 7.114.937 | 52.644.927 | 72.947.889 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10.942.850 | 6.363.498 | 45.553.803 | 62.860.151 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9.923.379 | 5.728.731 | 41.000.556 | 56.652.666 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 9.005.567 | 5.155.264 | 36.905.832 | 51.066.663 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 10.046.818 | 4.908.081 | 35.946.131 | 50.901.030 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8.394.402 | 4.336.592 | 30.838.389 | 43.569.383 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7.603.873 | 3.903.526 | 27.756.683 | 39.264.082 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 6.892.067 | 3.511.987 | 24.984.214 | 35.388.268 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 9.201.502 | 4.093.363 | 29.793.382 | 43.088.247 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 7.630.960 | 3.660.297 | 24.408.393 | 35.699.650 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6.907.590 | 3.294.465 | 21.966.488 | 32.168.543 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 6.254.223 | 2.964.228 | 19.791.165 | 29.009.616 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 8.356.130 | 3.280.623 | 23.651.296 | 35.288.049 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 6.867.841 | 2.982.025 | 17.978.397 | 27.828.263 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6.211.165 | 2.685.404 | 16.176.292 | 25.072.861 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5.616.892 | 2.416.468 | 14.587.454 | 22.620.814 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 8.117.716 | 2.889.084 | 20.473.619 | 31.480.419 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 6.753.595 | 2.626.080 | 17.189.310 | 26.568.985 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6.103.185 | 2.363.077 | 15.493.838 | 23.960.100 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5.516.998 | 2.125.780 | 13.915.663 | 21.558.441 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 5.318.576 | 1.898.371 | 13.254.536 | 20.471.483 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 4.824.478 | 1.722.376 | 12.017.588 | 18.564.442 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 4.559.059 | 1.627.458 | 11.367.124 | 17.553.641 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4.103.372 | 1.463.328 | 10.226.146 | 15.792.846 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 335.677 | 1.152.865 | 4.222.016 | 5.710.558 |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 5.860.843 |
| 5.860.843 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.753.856 | 1.753.856 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6.180.902 | 6.180.902 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5.560.098 | 5.560.098 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 860.673 | 860.673 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.514.680 | 2.514.680 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.264.264 | 2.264.264 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 782.641 | 782.641 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.291.166 | 2.291.166 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.061.153 | 2.061.153 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 725.968 | 725.968 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.123.625 | 2.123.625 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.913.298 | 1.913.298 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 715.474 | 715.474 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.144.317 | 2.144.317 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.927.571 | 1.927.571 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 645.230 | 645.230 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.935.691 | 1.935.691 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.741.525 | 1.741.525 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 583.488 | 583.488 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.750.464 | 1.750.464 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.577.453 | 1.577.453 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 13.188.025 | 7.114.937 | 52.644.927 | 72.947.889 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10.942.850 | 6.363.498 | 45.553.803 | 62.860.151 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9.923.379 | 5.728.731 | 41.000.556 | 56.652.666 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 9.005.567 | 5.155.264 | 36.905.832 | 51.066.663 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 10.046.818 | 4.908.081 | 35.946.131 | 50.901.030 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8.394.402 | 4.336.592 | 30.838.389 | 43.569.383 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7.603.873 | 3.903.526 | 27.756.683 | 39.264.082 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 6.892.067 | 3.511.987 | 24.984.214 | 35.388.268 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 9.201.502 | 4.093.363 | 29.793.382 | 43.088.247 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 7.630.960 | 3.660.297 | 24.408.393 | 35.699.650 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6.907.590 | 3.294.465 | 21.966.488 | 32.168.543 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 6.254.223 | 2.964.228 | 19.791.165 | 29.009.616 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 8.356.130 | 3.280.623 | 23.651.296 | 35.288.049 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 6.867.841 | 2.982.025 | 17.978.397 | 27.828.263 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6.211.165 | 2.685.404 | 16.176.292 | 25.072.861 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5.616.892 | 2.416.468 | 14.587.454 | 22.620.814 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 8.117.716 | 2.889.084 | 20.473.619 | 31.480.419 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 6.753.595 | 2.626.080 | 17.189.310 | 26.568.985 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6.103.185 | 2.363.077 | 15.493.838 | 23.960.100 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5.516.998 | 2.125.780 | 13.915.663 | 21.558.441 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 5.318.576 | 1.898.371 | 13.254.536 | 20.471.483 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 4.824.478 | 1.722.376 | 12.017.588 | 18.564.442 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 4.559.059 | 1.627.458 | 11.367.124 | 17.553.641 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4.103.372 | 1.463.328 | 10.226.146 | 15.792.846 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 335.677 | 1.152.865 | 4.222.016 | 5.710.558 |