Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 174.779 | 325.106 | 0 | 499.885 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 65.271 | 135.461 | 25.498 | 226.230 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 65.271 | 139.629 | 25.498 | 230.398 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 174.779 | 325.106 | 0 | 499.885 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 65.271 | 135.461 | 25.498 | 226.230 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 65.271 | 139.629 | 25.498 | 230.398 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái |
| 65.271 |
| 129.209 |
| 25.498 |
| 219.978 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 65.271 | 112.537 | 25.498 | 203.306 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 41.461 | 15.005 | 10.485 | 66.951 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 41.318 | 14.380 | 10.485 | 66.183 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25.375 | 17.714 | 0 | 43.089 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 178.298 | 12.087 | 0 | 190.385 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 247.179 | 13.546 | 0 | 260.725 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 52.009 | 12.504 | 199 | 64.712 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 162.882 | 107.183 | 270.065 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 223.963 | 149.950 | 373.913 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 289.568 | 193.246 | 482.814 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 352.911 | 236.013 | 588.924 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 609.875 | 1.156.010 | 0 | 1.765.885 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 609.875 | 1.203.517 | 0 | 1.813.392 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 609.875 | 1.237.451 | 0 | 1.847.326 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 178.902 | 339.338 | 0 | 518.240 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 377.206 | 13.271 | 877.351 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 377.206 | 13.271 | 919.167 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 377.206 | 13.271 | 954.614 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 377.206 | 13.271 | 991.379 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 377.206 | 13.271 | 1.023.952 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 362.618 | 13.271 | 862.763 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 362.618 | 13.271 | 904.579 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 362.618 | 13.271 | 940.026 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 362.618 | 13.271 | 976.791 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 362.618 | 13.271 | 1.009.364 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 429.306 | 13.271 | 929.451 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 429.306 | 13.271 | 971.267 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 429.306 | 13.271 | 1.006.714 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 429.306 | 13.271 | 1.043.479 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 429.306 | 13.271 | 1.076.052 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 500.162 | 13.271 | 1.024.651 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 | 500.162 | 13.271 | 1.068.557 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 500.162 | 13.271 | 1.105.777 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 500.162 | 13.271 | 1.144.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 500.162 | 13.271 | 1.178.582 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 412.634 | 13.271 | 912.779 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 412.634 | 13.271 | 954.595 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 412.634 | 13.271 | 990.042 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 412.634 | 13.271 | 1.026.807 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 412.634 | 13.271 | 1.059.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 473.070 | 13.271 | 997.559 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 | 473.070 | 13.271 | 1.041.465 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 473.070 | 13.271 | 1.078.685 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 473.070 | 13.271 | 1.117.288 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 473.070 | 13.271 | 1.151.490 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 468.902 | 13.271 | 969.047 |
| 65.271 |
| 129.209 |
| 25.498 |
| 219.978 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 65.271 | 112.537 | 25.498 | 203.306 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 41.461 | 15.005 | 10.485 | 66.951 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 41.318 | 14.380 | 10.485 | 66.183 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25.375 | 17.714 | 0 | 43.089 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 178.298 | 12.087 | 0 | 190.385 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 247.179 | 13.546 | 0 | 260.725 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 52.009 | 12.504 | 199 | 64.712 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 162.882 | 107.183 | 270.065 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 223.963 | 149.950 | 373.913 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 289.568 | 193.246 | 482.814 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 352.911 | 236.013 | 588.924 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 609.875 | 1.156.010 | 0 | 1.765.885 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 609.875 | 1.203.517 | 0 | 1.813.392 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 609.875 | 1.237.451 | 0 | 1.847.326 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 178.902 | 339.338 | 0 | 518.240 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 377.206 | 13.271 | 877.351 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 377.206 | 13.271 | 919.167 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 377.206 | 13.271 | 954.614 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 377.206 | 13.271 | 991.379 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 377.206 | 13.271 | 1.023.952 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 362.618 | 13.271 | 862.763 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 362.618 | 13.271 | 904.579 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 362.618 | 13.271 | 940.026 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 362.618 | 13.271 | 976.791 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 362.618 | 13.271 | 1.009.364 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 429.306 | 13.271 | 929.451 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 429.306 | 13.271 | 971.267 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 429.306 | 13.271 | 1.006.714 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 429.306 | 13.271 | 1.043.479 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 429.306 | 13.271 | 1.076.052 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 500.162 | 13.271 | 1.024.651 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 | 500.162 | 13.271 | 1.068.557 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 500.162 | 13.271 | 1.105.777 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 500.162 | 13.271 | 1.144.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 500.162 | 13.271 | 1.178.582 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 412.634 | 13.271 | 912.779 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 412.634 | 13.271 | 954.595 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 412.634 | 13.271 | 990.042 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 412.634 | 13.271 | 1.026.807 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 412.634 | 13.271 | 1.059.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 473.070 | 13.271 | 997.559 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 | 473.070 | 13.271 | 1.041.465 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 473.070 | 13.271 | 1.078.685 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 473.070 | 13.271 | 1.117.288 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 473.070 | 13.271 | 1.151.490 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 468.902 | 13.271 | 969.047 |