Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 533.690 | 710.647 | 13.271 | 1.257.608 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 569.137 | 710.647 | 13.271 | 1.293.055 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.902 | 710.647 | 13.271 | 1.329.820 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 533.690 | 710.647 | 13.271 | 1.257.608 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 569.137 | 710.647 | 13.271 | 1.293.055 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.902 | 710.647 | 13.271 | 1.329.820 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 |
| 638.475 |
| 710.647 |
| 13.271 |
| 1.362.393 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.468 | 844.024 | 13.271 | 1.373.763 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560.374 | 844.024 | 13.271 | 1.417.669 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.594 | 844.024 | 13.271 | 1.454.889 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 636.197 | 844.024 | 13.271 | 1.493.492 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 670.399 | 844.024 | 13.271 | 1.527.694 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 491.874 | 710.647 | 13.271 | 1.215.792 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 533.690 | 710.647 | 13.271 | 1.257.608 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 569.137 | 710.647 | 13.271 | 1.293.055 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.902 | 710.647 | 13.271 | 1.329.820 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 638.475 | 710.647 | 13.271 | 1.362.393 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.468 | 839.856 | 13.271 | 1.369.595 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560.374 | 839.856 | 13.271 | 1.413.501 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.594 | 839.856 | 13.271 | 1.450.721 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 636.197 | 839.856 | 13.271 | 1.489.324 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 670.399 | 839.856 | 13.271 | 1.523.526 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 412.634 | 13.271 | 912.779 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 412.634 | 13.271 | 954.595 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 412.634 | 13.271 | 990.042 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 412.634 | 13.271 | 1.026.807 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 412.634 | 13.271 | 1.059.380 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 435.558 | 13.271 | 935.703 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 435.558 | 13.271 | 977.519 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 435.558 | 13.271 | 1.012.966 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 435.558 | 13.271 | 1.049.731 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 435.558 | 13.271 | 1.082.304 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 25 | m3 | 504.171 | 483.490 | 13.271 | 1.000.932 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 547.032 | 483.490 | 13.271 | 1.043.793 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 583.366 | 483.490 | 13.271 | 1.080.127 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 621.049 | 483.490 | 13.271 | 1.117.810 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 654.437 | 483.490 | 13.271 | 1.151.198 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 318.855 | 250.081 | 0 | 568.936 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 318.855 | 291.761 | 0 | 610.616 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 333.218 | 412.634 | 0 | 745.852 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25 | m3 | 346.599 | 323.022 | 0 | 669.621 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 353.269 | 323.022 | 0 | 676.291 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 358.924 | 323.022 | 0 | 681.946 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 364.789 | 323.022 | 0 | 687.811 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 369.985 | 323.022 | 0 | 693.007 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25 | m3 | 346.599 | 364.702 | 0 | 711.301 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 353.269 | 364.702 | 0 | 717.971 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 358.924 | 364.702 | 0 | 723.626 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 364.789 | 364.702 | 0 | 729.491 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 369.985 | 364.702 | 0 | 734.687 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25 | m3 | 361.656 | 418.886 | 0 | 780.542 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 368.493 | 418.886 | 0 | 787.379 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 374.290 | 418.886 | 0 | 793.176 |
| 638.475 |
| 710.647 |
| 13.271 |
| 1.362.393 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.468 | 844.024 | 13.271 | 1.373.763 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560.374 | 844.024 | 13.271 | 1.417.669 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.594 | 844.024 | 13.271 | 1.454.889 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 636.197 | 844.024 | 13.271 | 1.493.492 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 670.399 | 844.024 | 13.271 | 1.527.694 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 491.874 | 710.647 | 13.271 | 1.215.792 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 533.690 | 710.647 | 13.271 | 1.257.608 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 569.137 | 710.647 | 13.271 | 1.293.055 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.902 | 710.647 | 13.271 | 1.329.820 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 638.475 | 710.647 | 13.271 | 1.362.393 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.468 | 839.856 | 13.271 | 1.369.595 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560.374 | 839.856 | 13.271 | 1.413.501 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.594 | 839.856 | 13.271 | 1.450.721 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 636.197 | 839.856 | 13.271 | 1.489.324 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 670.399 | 839.856 | 13.271 | 1.523.526 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 412.634 | 13.271 | 912.779 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 412.634 | 13.271 | 954.595 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 412.634 | 13.271 | 990.042 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 412.634 | 13.271 | 1.026.807 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 412.634 | 13.271 | 1.059.380 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 25 | m3 | 486.874 | 435.558 | 13.271 | 935.703 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 528.690 | 435.558 | 13.271 | 977.519 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 564.137 | 435.558 | 13.271 | 1.012.966 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 600.902 | 435.558 | 13.271 | 1.049.731 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 633.475 | 435.558 | 13.271 | 1.082.304 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 25 | m3 | 504.171 | 483.490 | 13.271 | 1.000.932 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 547.032 | 483.490 | 13.271 | 1.043.793 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 583.366 | 483.490 | 13.271 | 1.080.127 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 621.049 | 483.490 | 13.271 | 1.117.810 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 654.437 | 483.490 | 13.271 | 1.151.198 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 318.855 | 250.081 | 0 | 568.936 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 318.855 | 291.761 | 0 | 610.616 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 333.218 | 412.634 | 0 | 745.852 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25 | m3 | 346.599 | 323.022 | 0 | 669.621 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 353.269 | 323.022 | 0 | 676.291 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 358.924 | 323.022 | 0 | 681.946 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 364.789 | 323.022 | 0 | 687.811 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 369.985 | 323.022 | 0 | 693.007 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25 | m3 | 346.599 | 364.702 | 0 | 711.301 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 353.269 | 364.702 | 0 | 717.971 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 358.924 | 364.702 | 0 | 723.626 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 364.789 | 364.702 | 0 | 729.491 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 369.985 | 364.702 | 0 | 734.687 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25 | m3 | 361.656 | 418.886 | 0 | 780.542 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 368.493 | 418.886 | 0 | 787.379 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 374.290 | 418.886 | 0 | 793.176 |