Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 380.301 | 418.886 | 0 | 799.187 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 385.627 | 418.886 | 0 | 804.513 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 621.035 | 13.271 | 1.145.524 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 380.301 | 418.886 | 0 | 799.187 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 385.627 | 418.886 | 0 | 804.513 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 621.035 | 13.271 | 1.145.524 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 |
| 621.035 |
| 13.271 |
| 1.189.430 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 621.035 | 13.271 | 1.226.650 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 621.035 | 13.271 | 1.265.253 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 621.035 | 13.271 | 1.299.455 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 721.067 | 13.271 | 1.245.556 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 | 721.067 | 13.271 | 1.289.462 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 721.067 | 13.271 | 1.326.682 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 721.067 | 13.271 | 1.365.285 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 721.067 | 13.271 | 1.399.487 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25 | m3 | 516.468 | 839.856 | 13.271 | 1.369.595 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 560.374 | 839.856 | 13.271 | 1.413.501 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 597.594 | 839.856 | 13.271 | 1.450.721 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 636.197 | 839.856 | 13.271 | 1.489.324 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125 | m3 | 670.399 | 839.856 | 13.271 | 1.523.526 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25 | m3 | 529.564 | 1.139.953 | 14.523 | 1.684.040 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 577.652 | 1.139.953 | 14.523 | 1.732.128 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.417 | 1.139.953 | 14.523 | 1.772.893 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.696 | 1.139.953 | 14.523 | 1.815.172 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125 | m3 | 698.155 | 1.139.953 | 14.523 | 1.852.631 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25 | m3 | 529.564 | 1.333.766 | 14.523 | 1.877.853 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 577.652 | 1.333.766 | 14.523 | 1.925.941 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.417 | 1.333.766 | 14.523 | 1.966.706 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.696 | 1.333.766 | 14.523 | 2.008.985 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125 | m3 | 698.155 | 1.333.766 | 14.523 | 2.046.444 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25 | m3 | 529.564 | 1.585.932 | 14.523 | 2.130.019 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 577.652 | 1.585.932 | 14.523 | 2.178.107 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.417 | 1.585.932 | 14.523 | 2.218.872 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.696 | 1.585.932 | 14.523 | 2.261.151 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125 | m3 | 698.155 | 1.585.932 | 14.523 | 2.298.610 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25 | m3 | 308.982 | 473.070 | 5.759 | 787.811 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 324.912 | 473.070 | 5.759 | 803.741 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 338.416 | 473.070 | 5.759 | 817.245 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 352.421 | 473.070 | 5.759 | 831.250 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 364.830 | 473.070 | 5.759 | 843.659 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 308.982 | 533.507 | 5.759 | 848.248 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 324.912 | 533.507 | 5.759 | 864.178 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 338.416 | 533.507 | 5.759 | 877.682 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 352.421 | 533.507 | 5.759 | 891.687 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 364.830 | 533.507 | 5.759 | 904.096 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 324.431 | 571.019 | 5.759 | 901.209 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 341.157 | 571.019 | 5.759 | 917.935 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 355.336 | 571.019 | 5.759 | 932.114 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 370.042 | 571.019 | 5.759 | 946.820 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 383.072 | 571.019 | 5.759 | 959.850 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 310.496 | 468.902 | 6.760 | 786.158 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 329.412 | 468.902 | 6.760 | 805.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 345.448 | 468.902 | 6.760 | 821.110 |
| 621.035 |
| 13.271 |
| 1.189.430 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 621.035 | 13.271 | 1.226.650 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 621.035 | 13.271 | 1.265.253 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 621.035 | 13.271 | 1.299.455 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25 | m3 | 511.218 | 721.067 | 13.271 | 1.245.556 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 555.124 | 721.067 | 13.271 | 1.289.462 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 592.344 | 721.067 | 13.271 | 1.326.682 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 630.947 | 721.067 | 13.271 | 1.365.285 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125 | m3 | 665.149 | 721.067 | 13.271 | 1.399.487 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25 | m3 | 516.468 | 839.856 | 13.271 | 1.369.595 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 560.374 | 839.856 | 13.271 | 1.413.501 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 597.594 | 839.856 | 13.271 | 1.450.721 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 636.197 | 839.856 | 13.271 | 1.489.324 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125 | m3 | 670.399 | 839.856 | 13.271 | 1.523.526 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25 | m3 | 529.564 | 1.139.953 | 14.523 | 1.684.040 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 577.652 | 1.139.953 | 14.523 | 1.732.128 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.417 | 1.139.953 | 14.523 | 1.772.893 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.696 | 1.139.953 | 14.523 | 1.815.172 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125 | m3 | 698.155 | 1.139.953 | 14.523 | 1.852.631 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25 | m3 | 529.564 | 1.333.766 | 14.523 | 1.877.853 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 577.652 | 1.333.766 | 14.523 | 1.925.941 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.417 | 1.333.766 | 14.523 | 1.966.706 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.696 | 1.333.766 | 14.523 | 2.008.985 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125 | m3 | 698.155 | 1.333.766 | 14.523 | 2.046.444 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25 | m3 | 529.564 | 1.585.932 | 14.523 | 2.130.019 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 577.652 | 1.585.932 | 14.523 | 2.178.107 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.417 | 1.585.932 | 14.523 | 2.218.872 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.696 | 1.585.932 | 14.523 | 2.261.151 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125 | m3 | 698.155 | 1.585.932 | 14.523 | 2.298.610 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25 | m3 | 308.982 | 473.070 | 5.759 | 787.811 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 324.912 | 473.070 | 5.759 | 803.741 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 338.416 | 473.070 | 5.759 | 817.245 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 352.421 | 473.070 | 5.759 | 831.250 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 364.830 | 473.070 | 5.759 | 843.659 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 308.982 | 533.507 | 5.759 | 848.248 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 324.912 | 533.507 | 5.759 | 864.178 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 338.416 | 533.507 | 5.759 | 877.682 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 352.421 | 533.507 | 5.759 | 891.687 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 364.830 | 533.507 | 5.759 | 904.096 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 324.431 | 571.019 | 5.759 | 901.209 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 341.157 | 571.019 | 5.759 | 917.935 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 355.336 | 571.019 | 5.759 | 932.114 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 370.042 | 571.019 | 5.759 | 946.820 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 383.072 | 571.019 | 5.759 | 959.850 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 310.496 | 468.902 | 6.760 | 786.158 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 329.412 | 468.902 | 6.760 | 805.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 345.448 | 468.902 | 6.760 | 821.110 |