Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 362.080 | 468.902 | 6.760 | 837.742 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 376.815 | 468.902 | 6.760 | 852.477 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 326.021 | 556.431 | 6.760 | 889.212 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 362.080 | 468.902 | 6.760 | 837.742 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 376.815 | 468.902 | 6.760 | 852.477 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 326.021 | 556.431 | 6.760 | 889.212 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 345.883 |
| 556.431 |
| 6.760 |
| 909.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 362.721 | 556.431 | 6.760 | 925.912 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 380.184 | 556.431 | 6.760 | 943.375 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 395.656 | 556.431 | 6.760 | 958.847 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25 | m3 | 352.109 | 912.796 | 8.263 | 1.273.168 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 378.243 | 912.796 | 8.263 | 1.299.302 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 400.398 | 912.796 | 8.263 | 1.321.457 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 423.376 | 912.796 | 8.263 | 1.344.435 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 443.734 | 912.796 | 8.263 | 1.364.793 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 564.767 | 9.014 | 1.773.009 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 564.767 | 9.014 | 1.802.878 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 564.767 | 9.014 | 1.828.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 564.767 | 9.014 | 1.854.457 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 564.767 | 9.014 | 1.877.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 631.455 | 9.014 | 1.839.697 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 631.455 | 9.014 | 1.869.566 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 631.455 | 9.014 | 1.894.885 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 631.455 | 9.014 | 1.921.145 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 631.455 | 9.014 | 1.944.412 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.190 | 689.807 | 9.014 | 1.958.011 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.290.551 | 689.807 | 9.014 | 1.989.372 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.317.137 | 689.807 | 9.014 | 2.015.958 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.344.710 | 689.807 | 9.014 | 2.043.531 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.369.140 | 689.807 | 9.014 | 2.067.961 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 564.767 | 9.014 | 1.773.009 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 564.767 | 9.014 | 1.802.878 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 564.767 | 9.014 | 1.828.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 564.767 | 9.014 | 1.854.457 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 564.767 | 9.014 | 1.877.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.190 | 629.371 | 9.014 | 1.897.575 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.290.551 | 629.371 | 9.014 | 1.928.936 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.317.137 | 629.371 | 9.014 | 1.955.522 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.344.710 | 629.371 | 9.014 | 1.983.095 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.369.140 | 629.371 | 9.014 | 2.007.525 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 564.767 | 9.014 | 1.773.009 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 564.767 | 9.014 | 1.802.878 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 564.767 | 9.014 | 1.828.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 564.767 | 9.014 | 1.854.457 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 564.767 | 9.014 | 1.877.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.263.538 | 629.371 | 9.264 | 1.902.173 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.295.945 | 629.371 | 9.264 | 1.934.580 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.323.417 | 629.371 | 9.264 | 1.962.052 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.351.909 | 629.371 | 9.264 | 1.990.544 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.377.153 | 629.371 | 9.264 | 2.015.788 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25 | m3 | 1.211.038 | 912.796 | 9.264 | 2.133.098 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 1.243.445 | 912.796 | 9.264 | 2.165.505 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.917 | 912.796 | 9.264 | 2.192.977 |
| m3 |
| 345.883 |
| 556.431 |
| 6.760 |
| 909.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 362.721 | 556.431 | 6.760 | 925.912 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 380.184 | 556.431 | 6.760 | 943.375 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 395.656 | 556.431 | 6.760 | 958.847 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25 | m3 | 352.109 | 912.796 | 8.263 | 1.273.168 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 378.243 | 912.796 | 8.263 | 1.299.302 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 400.398 | 912.796 | 8.263 | 1.321.457 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 423.376 | 912.796 | 8.263 | 1.344.435 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 443.734 | 912.796 | 8.263 | 1.364.793 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 564.767 | 9.014 | 1.773.009 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 564.767 | 9.014 | 1.802.878 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 564.767 | 9.014 | 1.828.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 564.767 | 9.014 | 1.854.457 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 564.767 | 9.014 | 1.877.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 631.455 | 9.014 | 1.839.697 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 631.455 | 9.014 | 1.869.566 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 631.455 | 9.014 | 1.894.885 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 631.455 | 9.014 | 1.921.145 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 631.455 | 9.014 | 1.944.412 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.190 | 689.807 | 9.014 | 1.958.011 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.290.551 | 689.807 | 9.014 | 1.989.372 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.317.137 | 689.807 | 9.014 | 2.015.958 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.344.710 | 689.807 | 9.014 | 2.043.531 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.369.140 | 689.807 | 9.014 | 2.067.961 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 564.767 | 9.014 | 1.773.009 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 564.767 | 9.014 | 1.802.878 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 564.767 | 9.014 | 1.828.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 564.767 | 9.014 | 1.854.457 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 564.767 | 9.014 | 1.877.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.190 | 629.371 | 9.014 | 1.897.575 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.290.551 | 629.371 | 9.014 | 1.928.936 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.317.137 | 629.371 | 9.014 | 1.955.522 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.344.710 | 629.371 | 9.014 | 1.983.095 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.369.140 | 629.371 | 9.014 | 2.007.525 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.199.228 | 564.767 | 9.014 | 1.773.009 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.229.097 | 564.767 | 9.014 | 1.802.878 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.254.416 | 564.767 | 9.014 | 1.828.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.280.676 | 564.767 | 9.014 | 1.854.457 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.303.943 | 564.767 | 9.014 | 1.877.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.263.538 | 629.371 | 9.264 | 1.902.173 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.295.945 | 629.371 | 9.264 | 1.934.580 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.323.417 | 629.371 | 9.264 | 1.962.052 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.351.909 | 629.371 | 9.264 | 1.990.544 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.377.153 | 629.371 | 9.264 | 2.015.788 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25 | m3 | 1.211.038 | 912.796 | 9.264 | 2.133.098 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 1.243.445 | 912.796 | 9.264 | 2.165.505 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.917 | 912.796 | 9.264 | 2.192.977 |