Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.662 | 316.770 | 8.764 | 931.196 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 629.277 | 316.770 | 8.764 | 954.811 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 876.625 | 295.929 | 8.764 | 1.181.318 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.662 | 316.770 | 8.764 | 931.196 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 629.277 | 316.770 | 8.764 | 954.811 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 876.625 | 295.929 | 8.764 | 1.181.318 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 909.407 |
| 295.929 |
| 8.764 |
| 1.214.100 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 935.693 | 295.929 | 8.764 | 1.240.386 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 961.986 | 295.929 | 8.764 | 1.266.679 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 865.801 | 262.585 | 9.014 | 1.137.400 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 899.713 | 262.585 | 9.014 | 1.171.312 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 926.906 | 262.585 | 9.014 | 1.198.505 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 954.105 | 262.585 | 9.014 | 1.225.704 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 395.962 | 8.012 | 1.431.463 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 395.962 | 8.012 | 1.458.763 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 395.962 | 8.012 | 1.480.653 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 395.962 | 8.012 | 1.502.548 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 431.390 | 52.436 | 1.511.315 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 431.390 | 52.436 | 1.538.615 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 431.390 | 52.436 | 1.560.505 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 431.390 | 52.436 | 1.582.400 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 473.070 | 100.562 | 1.601.121 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 473.070 | 100.562 | 1.628.421 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 473.070 | 100.562 | 1.650.311 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 473.070 | 100.562 | 1.672.206 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 493.910 | 152.474 | 1.673.873 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 493.910 | 152.474 | 1.701.173 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 493.910 | 152.474 | 1.723.063 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 493.910 | 152.474 | 1.744.958 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 339.694 | 8.764 | 1.268.915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 339.694 | 8.764 | 1.303.336 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 339.694 | 8.764 | 1.330.936 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 339.694 | 8.764 | 1.358.543 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 348.030 | 53.187 | 1.321.674 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 348.030 | 53.187 | 1.356.095 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 348.030 | 53.187 | 1.383.695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 348.030 | 53.187 | 1.411.302 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 383.458 | 101.313 | 1.405.228 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 383.458 | 101.313 | 1.439.649 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 383.458 | 101.313 | 1.467.249 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 383.458 | 101.313 | 1.494.856 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 400.130 | 153.225 | 1.473.812 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 400.130 | 153.225 | 1.508.233 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 400.130 | 153.225 | 1.535.833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 400.130 | 153.225 | 1.563.440 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.091 | 293.845 | 9.014 | 1.211.950 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.699 | 293.845 | 9.014 | 1.247.558 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 293.845 | 9.014 | 1.276.110 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 293.845 | 9.014 | 1.304.669 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.091 | 318.854 | 53.438 | 1.281.383 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.699 | 318.854 | 53.438 | 1.316.991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 318.854 | 53.438 | 1.345.543 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 318.854 | 53.438 | 1.374.102 |
| m3 |
| 909.407 |
| 295.929 |
| 8.764 |
| 1.214.100 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 935.693 | 295.929 | 8.764 | 1.240.386 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 961.986 | 295.929 | 8.764 | 1.266.679 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 865.801 | 262.585 | 9.014 | 1.137.400 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 899.713 | 262.585 | 9.014 | 1.171.312 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 926.906 | 262.585 | 9.014 | 1.198.505 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 954.105 | 262.585 | 9.014 | 1.225.704 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 395.962 | 8.012 | 1.431.463 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 395.962 | 8.012 | 1.458.763 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 395.962 | 8.012 | 1.480.653 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 395.962 | 8.012 | 1.502.548 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 431.390 | 52.436 | 1.511.315 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 431.390 | 52.436 | 1.538.615 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 431.390 | 52.436 | 1.560.505 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 431.390 | 52.436 | 1.582.400 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 473.070 | 100.562 | 1.601.121 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 473.070 | 100.562 | 1.628.421 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 473.070 | 100.562 | 1.650.311 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 473.070 | 100.562 | 1.672.206 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.027.489 | 493.910 | 152.474 | 1.673.873 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.054.789 | 493.910 | 152.474 | 1.701.173 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.076.679 | 493.910 | 152.474 | 1.723.063 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.098.574 | 493.910 | 152.474 | 1.744.958 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 339.694 | 8.764 | 1.268.915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 339.694 | 8.764 | 1.303.336 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 339.694 | 8.764 | 1.330.936 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 339.694 | 8.764 | 1.358.543 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 348.030 | 53.187 | 1.321.674 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 348.030 | 53.187 | 1.356.095 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 348.030 | 53.187 | 1.383.695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 348.030 | 53.187 | 1.411.302 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 383.458 | 101.313 | 1.405.228 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 383.458 | 101.313 | 1.439.649 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 383.458 | 101.313 | 1.467.249 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 383.458 | 101.313 | 1.494.856 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 920.457 | 400.130 | 153.225 | 1.473.812 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.878 | 400.130 | 153.225 | 1.508.233 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.478 | 400.130 | 153.225 | 1.535.833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.010.085 | 400.130 | 153.225 | 1.563.440 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.091 | 293.845 | 9.014 | 1.211.950 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.699 | 293.845 | 9.014 | 1.247.558 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 293.845 | 9.014 | 1.276.110 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 293.845 | 9.014 | 1.304.669 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.091 | 318.854 | 53.438 | 1.281.383 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.699 | 318.854 | 53.438 | 1.316.991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 318.854 | 53.438 | 1.345.543 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 318.854 | 53.438 | 1.374.102 |