Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 833.645 | 1.493.213 | 2.326.858 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 936.720 | 1.731.261 | 2.667.981 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 528.035 | 744.207 | 1.272.242 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 833.645 | 1.493.213 | 2.326.858 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 936.720 | 1.731.261 | 2.667.981 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 528.035 | 744.207 | 1.272.242 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 687.169 |
| 876.092 |
| 1.563.261 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 808.328 | 1.224.645 | 2.032.973 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 896.937 | 1.420.117 | 2.317.054 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 522.610 | 774.886 | 1.297.496 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 678.128 | 902.399 | 1.580.527 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 797.478 | 1.049.529 | 1.847.007 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 884.278 | 1.432.068 | 2.316.346 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 517.185 | 815.009 | 1.332.194 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 674.511 | 926.873 | 1.601.384 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 792.053 | 1.094.669 | 1.886.722 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 875.237 | 1.582.077 | 2.457.314 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 513.569 | 840.494 | 1.354.063 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 669.086 | 1.020.222 | 1.689.308 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 784.820 | 1.284.528 | 2.069.348 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 866.195 | 1.834.285 | 2.700.480 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 311.034 | 708.881 | 1.019.915 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 383.368 | 833.701 | 1.217.069 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 493.677 | 1.055.079 | 1.548.756 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 712.486 | 1.351.820 | 2.064.306 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 305.609 | 738.921 | 1.044.530 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 374.326 | 859.895 | 1.234.221 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 482.827 | 1.000.486 | 1.483.313 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 699.828 | 1.363.407 | 2.063.235 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 300.184 | 783.048 | 1.083.232 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 370.710 | 882.927 | 1.253.637 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 477.402 | 1.042.733 | 1.520.135 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 690.786 | 1.506.169 | 2.196.955 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 296.568 | 787.632 | 1.084.200 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 365.285 | 977.933 | 1.343.218 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 470.168 | 1.236.953 | 1.707.121 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 681.744 | 1.786.710 | 2.468.454 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 202.534 | 712.123 | 914.657 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.634 | 845.874 | 1.113.508 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 325.501 | 1.067.449 | 1.392.950 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 497.294 | 1.374.692 | 1.871.986 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 197.109 | 728.315 | 925.424 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 258.593 | 852.827 | 1.111.420 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 314.651 | 990.283 | 1.304.934 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 484.635 | 1.353.740 | 1.838.375 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 191.684 | 734.184 | 925.868 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 254.976 | 865.717 | 1.120.693 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 309.226 | 1.020.210 | 1.329.436 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 475.593 | 1.474.384 | 1.949.977 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188.067 | 757.846 | 945.913 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 249.551 | 942.298 | 1.191.849 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.993 | 1.195.469 | 1.497.462 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 466.552 | 1.726.293 | 2.192.845 |
| 100m3 |
| 0 |
| 687.169 |
| 876.092 |
| 1.563.261 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 808.328 | 1.224.645 | 2.032.973 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 896.937 | 1.420.117 | 2.317.054 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 522.610 | 774.886 | 1.297.496 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 678.128 | 902.399 | 1.580.527 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 797.478 | 1.049.529 | 1.847.007 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 884.278 | 1.432.068 | 2.316.346 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 517.185 | 815.009 | 1.332.194 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 674.511 | 926.873 | 1.601.384 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 792.053 | 1.094.669 | 1.886.722 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 875.237 | 1.582.077 | 2.457.314 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 513.569 | 840.494 | 1.354.063 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 669.086 | 1.020.222 | 1.689.308 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 784.820 | 1.284.528 | 2.069.348 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 866.195 | 1.834.285 | 2.700.480 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 311.034 | 708.881 | 1.019.915 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 383.368 | 833.701 | 1.217.069 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 493.677 | 1.055.079 | 1.548.756 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 712.486 | 1.351.820 | 2.064.306 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 305.609 | 738.921 | 1.044.530 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 374.326 | 859.895 | 1.234.221 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 482.827 | 1.000.486 | 1.483.313 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 699.828 | 1.363.407 | 2.063.235 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 300.184 | 783.048 | 1.083.232 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 370.710 | 882.927 | 1.253.637 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 477.402 | 1.042.733 | 1.520.135 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 690.786 | 1.506.169 | 2.196.955 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 296.568 | 787.632 | 1.084.200 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 365.285 | 977.933 | 1.343.218 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 470.168 | 1.236.953 | 1.707.121 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 681.744 | 1.786.710 | 2.468.454 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 202.534 | 712.123 | 914.657 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.634 | 845.874 | 1.113.508 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 325.501 | 1.067.449 | 1.392.950 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 497.294 | 1.374.692 | 1.871.986 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 197.109 | 728.315 | 925.424 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 258.593 | 852.827 | 1.111.420 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 314.651 | 990.283 | 1.304.934 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 484.635 | 1.353.740 | 1.838.375 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 191.684 | 734.184 | 925.868 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 254.976 | 865.717 | 1.120.693 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 309.226 | 1.020.210 | 1.329.436 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 475.593 | 1.474.384 | 1.949.977 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188.067 | 757.846 | 945.913 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 249.551 | 942.298 | 1.191.849 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.993 | 1.195.469 | 1.497.462 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 466.552 | 1.726.293 | 2.192.845 |