Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 182.642 | 830.149 | 1.012.791 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 242.318 | 1.022.976 | 1.265.294 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.951 | 1.302.366 | 1.595.317 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 182.642 | 830.149 | 1.012.791 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 242.318 | 1.022.976 | 1.265.294 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.951 | 1.302.366 | 1.595.317 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 453.893 |
| 1.872.504 |
| 2.326.397 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 180.834 | 673.460 | 854.294 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 238.701 | 800.146 | 1.038.847 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.951 | 1.005.922 | 1.298.873 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 452.085 | 1.297.366 | 1.749.451 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 175.409 | 689.014 | 864.423 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 229.659 | 803.717 | 1.033.376 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 283.909 | 934.633 | 1.218.542 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 437.618 | 1.280.075 | 1.717.693 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 169.984 | 716.536 | 886.520 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 226.043 | 814.439 | 1.040.482 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 278.484 | 960.942 | 1.239.426 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 430.385 | 1.393.471 | 1.823.856 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.367 | 740.319 | 906.686 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 220.617 | 908.913 | 1.129.530 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 271.251 | 1.144.558 | 1.415.809 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 419.535 | 1.626.138 | 2.045.673 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 160.942 | 814.107 | 975.049 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 213.384 | 989.223 | 1.202.607 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 262.209 | 1.234.861 | 1.497.070 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 408.685 | 1.764.894 | 2.173.579 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 949.379 | 1.413.052 | 2.362.431 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 998.204 | 2.119.578 | 3.117.782 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1.047.029 | 2.826.104 | 3.873.133 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 734.186 | 902.253 | 1.636.439 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 925.870 | 1.063.727 | 1.989.597 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.101.279 | 1.511.524 | 2.612.803 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.294.771 | 1.752.902 | 3.047.673 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 717.911 | 765.403 | 1.483.314 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 907.787 | 901.998 | 1.809.785 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.075.962 | 1.262.327 | 2.338.289 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.254.988 | 1.462.509 | 2.717.497 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 712.486 | 797.773 | 1.510.259 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 898.745 | 928.556 | 1.827.301 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.065.112 | 1.082.225 | 2.147.337 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.240.521 | 1.474.572 | 2.715.093 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 708.869 | 838.980 | 1.547.849 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 895.128 | 942.854 | 1.837.982 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.059.687 | 1.114.645 | 2.174.332 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.233.288 | 1.622.028 | 2.855.316 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 703.444 | 882.783 | 1.586.227 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 889.703 | 1.073.083 | 1.962.786 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.052.454 | 1.347.961 | 2.400.415 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.222.438 | 1.924.149 | 3.146.587 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 600.369 | 730.077 | 1.330.446 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 745.036 | 859.607 | 1.604.643 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 884.278 | 1.085.695 | 1.969.973 |
| 100m3 |
| 0 |
| 453.893 |
| 1.872.504 |
| 2.326.397 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 180.834 | 673.460 | 854.294 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 238.701 | 800.146 | 1.038.847 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.951 | 1.005.922 | 1.298.873 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 452.085 | 1.297.366 | 1.749.451 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 175.409 | 689.014 | 864.423 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 229.659 | 803.717 | 1.033.376 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 283.909 | 934.633 | 1.218.542 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 437.618 | 1.280.075 | 1.717.693 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 169.984 | 716.536 | 886.520 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 226.043 | 814.439 | 1.040.482 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 278.484 | 960.942 | 1.239.426 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 430.385 | 1.393.471 | 1.823.856 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.367 | 740.319 | 906.686 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 220.617 | 908.913 | 1.129.530 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 271.251 | 1.144.558 | 1.415.809 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 419.535 | 1.626.138 | 2.045.673 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 160.942 | 814.107 | 975.049 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 213.384 | 989.223 | 1.202.607 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 262.209 | 1.234.861 | 1.497.070 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 408.685 | 1.764.894 | 2.173.579 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 949.379 | 1.413.052 | 2.362.431 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 998.204 | 2.119.578 | 3.117.782 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1.047.029 | 2.826.104 | 3.873.133 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 734.186 | 902.253 | 1.636.439 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 925.870 | 1.063.727 | 1.989.597 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.101.279 | 1.511.524 | 2.612.803 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.294.771 | 1.752.902 | 3.047.673 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 717.911 | 765.403 | 1.483.314 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 907.787 | 901.998 | 1.809.785 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.075.962 | 1.262.327 | 2.338.289 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.254.988 | 1.462.509 | 2.717.497 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 712.486 | 797.773 | 1.510.259 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 898.745 | 928.556 | 1.827.301 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.065.112 | 1.082.225 | 2.147.337 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.240.521 | 1.474.572 | 2.715.093 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 708.869 | 838.980 | 1.547.849 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 895.128 | 942.854 | 1.837.982 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.059.687 | 1.114.645 | 2.174.332 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.233.288 | 1.622.028 | 2.855.316 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 703.444 | 882.783 | 1.586.227 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 889.703 | 1.073.083 | 1.962.786 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.052.454 | 1.347.961 | 2.400.415 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.222.438 | 1.924.149 | 3.146.587 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 600.369 | 730.077 | 1.330.446 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 745.036 | 859.607 | 1.604.643 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 884.278 | 1.085.695 | 1.969.973 |