Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 287.593 | 6.291 | 1.589.645 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.239.912 | 310.517 | 50.937 | 1.601.366 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.360 | 310.517 | 50.937 | 1.622.814 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 287.593 | 6.291 | 1.589.645 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.239.912 | 310.517 | 50.937 | 1.601.366 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.360 | 310.517 | 50.937 | 1.622.814 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.278.559 |
| 310.517 |
| 50.937 |
| 1.640.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 310.517 | 50.937 | 1.657.215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.239.912 | 339.694 | 99.303 | 1.678.909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.360 | 339.694 | 99.303 | 1.700.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.559 | 339.694 | 99.303 | 1.717.556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 339.694 | 99.303 | 1.734.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.239.912 | 354.282 | 151.475 | 1.745.669 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.360 | 354.282 | 151.475 | 1.767.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.559 | 354.282 | 151.475 | 1.784.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 354.282 | 151.475 | 1.801.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 312.602 | 6.543 | 1.546.226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 312.602 | 6.543 | 1.568.752 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 312.602 | 6.543 | 1.586.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 312.602 | 6.543 | 1.604.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 337.610 | 51.189 | 1.615.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 337.610 | 51.189 | 1.638.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 337.610 | 51.189 | 1.656.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 337.610 | 51.189 | 1.674.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 368.870 | 99.555 | 1.695.506 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 368.870 | 99.555 | 1.718.032 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 368.870 | 99.555 | 1.736.096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 368.870 | 99.555 | 1.754.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 383.458 | 151.726 | 1.762.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 383.458 | 151.726 | 1.784.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 383.458 | 151.726 | 1.802.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 383.458 | 151.726 | 1.820.922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 316.770 | 5.033 | 1.582.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 316.770 | 5.033 | 1.599.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 316.770 | 5.033 | 1.612.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 316.770 | 5.033 | 1.626.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 345.946 | 49.679 | 1.656.246 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 345.946 | 49.679 | 1.673.141 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 345.946 | 49.679 | 1.686.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 345.946 | 49.679 | 1.700.239 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 379.290 | 98.045 | 1.737.956 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 379.290 | 98.045 | 1.754.851 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 379.290 | 98.045 | 1.768.399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 379.290 | 98.045 | 1.781.949 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 395.962 | 150.216 | 1.806.799 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 395.962 | 150.216 | 1.823.694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 395.962 | 150.216 | 1.837.242 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 395.962 | 150.216 | 1.850.792 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.280.655 | 283.425 | 4.026 | 1.568.106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 283.425 | 4.026 | 1.582.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 283.425 | 4.026 | 1.593.583 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 283.425 | 4.026 | 1.604.923 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.280.655 | 306.349 | 48.672 | 1.635.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.278.559 |
| 310.517 |
| 50.937 |
| 1.640.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 310.517 | 50.937 | 1.657.215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.239.912 | 339.694 | 99.303 | 1.678.909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.360 | 339.694 | 99.303 | 1.700.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.559 | 339.694 | 99.303 | 1.717.556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 339.694 | 99.303 | 1.734.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.239.912 | 354.282 | 151.475 | 1.745.669 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.360 | 354.282 | 151.475 | 1.767.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.559 | 354.282 | 151.475 | 1.784.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.295.761 | 354.282 | 151.475 | 1.801.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 312.602 | 6.543 | 1.546.226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 312.602 | 6.543 | 1.568.752 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 312.602 | 6.543 | 1.586.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 312.602 | 6.543 | 1.604.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 337.610 | 51.189 | 1.615.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 337.610 | 51.189 | 1.638.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 337.610 | 51.189 | 1.656.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 337.610 | 51.189 | 1.674.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 368.870 | 99.555 | 1.695.506 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 368.870 | 99.555 | 1.718.032 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 368.870 | 99.555 | 1.736.096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 368.870 | 99.555 | 1.754.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.227.081 | 383.458 | 151.726 | 1.762.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.249.607 | 383.458 | 151.726 | 1.784.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.671 | 383.458 | 151.726 | 1.802.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.285.738 | 383.458 | 151.726 | 1.820.922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 316.770 | 5.033 | 1.582.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 316.770 | 5.033 | 1.599.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 316.770 | 5.033 | 1.612.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 316.770 | 5.033 | 1.626.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 345.946 | 49.679 | 1.656.246 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 345.946 | 49.679 | 1.673.141 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 345.946 | 49.679 | 1.686.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 345.946 | 49.679 | 1.700.239 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 379.290 | 98.045 | 1.737.956 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 379.290 | 98.045 | 1.754.851 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 379.290 | 98.045 | 1.768.399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 379.290 | 98.045 | 1.781.949 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.260.621 | 395.962 | 150.216 | 1.806.799 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.277.516 | 395.962 | 150.216 | 1.823.694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.291.064 | 395.962 | 150.216 | 1.837.242 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.614 | 395.962 | 150.216 | 1.850.792 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.280.655 | 283.425 | 4.026 | 1.568.106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 283.425 | 4.026 | 1.582.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 283.425 | 4.026 | 1.593.583 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 283.425 | 4.026 | 1.604.923 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.280.655 | 306.349 | 48.672 | 1.635.676 |