Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 306.349 | 48.672 | 1.649.815 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 306.349 | 48.672 | 1.661.153 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 306.349 | 48.672 | 1.672.493 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 306.349 | 48.672 | 1.649.815 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 306.349 | 48.672 | 1.661.153 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 306.349 | 48.672 | 1.672.493 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1.280.655 |
| 335.526 |
| 97.039 |
| 1.713.220 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 335.526 | 97.039 | 1.727.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 335.526 | 97.039 | 1.738.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 335.526 | 97.039 | 1.750.037 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.280.655 | 348.030 | 149.210 | 1.777.895 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 348.030 | 149.210 | 1.792.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 348.030 | 149.210 | 1.803.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 348.030 | 149.210 | 1.814.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 281.341 | 5.033 | 1.553.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 281.341 | 5.033 | 1.569.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 281.341 | 5.033 | 1.583.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 281.341 | 5.033 | 1.597.065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 304.265 | 49.679 | 1.620.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 304.265 | 49.679 | 1.637.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 304.265 | 49.679 | 1.651.085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 304.265 | 49.679 | 1.664.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 331.358 | 98.045 | 1.696.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 331.358 | 98.045 | 1.712.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 331.358 | 98.045 | 1.726.544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 331.358 | 98.045 | 1.740.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 345.946 | 150.216 | 1.762.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 345.946 | 150.216 | 1.779.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 345.946 | 150.216 | 1.793.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 345.946 | 150.216 | 1.806.853 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 283.425 | 6.039 | 1.523.215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 283.425 | 6.039 | 1.543.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 283.425 | 6.039 | 1.560.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 283.425 | 6.039 | 1.576.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 306.349 | 50.685 | 1.590.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 306.349 | 50.685 | 1.611.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 306.349 | 50.685 | 1.627.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 306.349 | 50.685 | 1.644.450 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 335.526 | 99.052 | 1.668.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 335.526 | 99.052 | 1.688.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 335.526 | 99.052 | 1.705.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 335.526 | 99.052 | 1.721.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 348.030 | 151.223 | 1.733.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 348.030 | 151.223 | 1.753.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 348.030 | 151.223 | 1.770.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 348.030 | 151.223 | 1.786.669 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 287.593 | 3.775 | 1.575.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 287.593 | 3.775 | 1.588.044 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.957 | 287.593 | 3.775 | 1.598.325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 287.593 | 3.775 | 1.608.608 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 310.517 | 48.421 | 1.642.793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 310.517 | 48.421 | 1.655.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.957 | 310.517 | 48.421 | 1.665.895 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1.280.655 |
| 335.526 |
| 97.039 |
| 1.713.220 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 335.526 | 97.039 | 1.727.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 335.526 | 97.039 | 1.738.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 335.526 | 97.039 | 1.750.037 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.280.655 | 348.030 | 149.210 | 1.777.895 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.794 | 348.030 | 149.210 | 1.792.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.132 | 348.030 | 149.210 | 1.803.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.472 | 348.030 | 149.210 | 1.814.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 281.341 | 5.033 | 1.553.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 281.341 | 5.033 | 1.569.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 281.341 | 5.033 | 1.583.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 281.341 | 5.033 | 1.597.065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 304.265 | 49.679 | 1.620.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 304.265 | 49.679 | 1.637.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 304.265 | 49.679 | 1.651.085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 304.265 | 49.679 | 1.664.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 331.358 | 98.045 | 1.696.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 331.358 | 98.045 | 1.712.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 331.358 | 98.045 | 1.726.544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 331.358 | 98.045 | 1.740.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.266.698 | 345.946 | 150.216 | 1.762.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.283.593 | 345.946 | 150.216 | 1.779.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.297.141 | 345.946 | 150.216 | 1.793.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.691 | 345.946 | 150.216 | 1.806.853 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 283.425 | 6.039 | 1.523.215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 283.425 | 6.039 | 1.543.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 283.425 | 6.039 | 1.560.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 283.425 | 6.039 | 1.576.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 306.349 | 50.685 | 1.590.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 306.349 | 50.685 | 1.611.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 306.349 | 50.685 | 1.627.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 306.349 | 50.685 | 1.644.450 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 335.526 | 99.052 | 1.668.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 335.526 | 99.052 | 1.688.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 335.526 | 99.052 | 1.705.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 335.526 | 99.052 | 1.721.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.233.751 | 348.030 | 151.223 | 1.733.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.254.361 | 348.030 | 151.223 | 1.753.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.886 | 348.030 | 151.223 | 1.770.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.287.416 | 348.030 | 151.223 | 1.786.669 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 287.593 | 3.775 | 1.575.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 287.593 | 3.775 | 1.588.044 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.957 | 287.593 | 3.775 | 1.598.325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 287.593 | 3.775 | 1.608.608 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 310.517 | 48.421 | 1.642.793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 310.517 | 48.421 | 1.655.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.957 | 310.517 | 48.421 | 1.665.895 |