Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.193.082 | 631.455 | 125.118 | 1.949.655 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 508.841 | 68.065 | 1.291.389 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 508.841 | 68.065 | 1.336.141 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.193.082 | 631.455 | 125.118 | 1.949.655 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 508.841 | 68.065 | 1.291.389 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 508.841 | 68.065 | 1.336.141 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 804.439 |
| 508.841 |
| 68.065 |
| 1.381.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 508.841 | 68.065 | 1.423.802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 508.841 | 68.065 | 1.465.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 508.841 | 68.065 | 1.538.518 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 508.841 | 68.065 | 1.593.243 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 508.841 | 68.065 | 1.655.669 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 508.841 | 68.065 | 1.743.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 543.144 | 120.472 | 1.378.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 543.144 | 120.472 | 1.422.851 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 543.144 | 120.472 | 1.468.055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 543.144 | 120.472 | 1.510.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 543.144 | 120.472 | 1.551.846 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 543.144 | 120.472 | 1.625.228 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 543.144 | 120.472 | 1.679.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 543.144 | 120.472 | 1.742.379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 543.144 | 120.472 | 1.830.070 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 387.626 | 91.228 | 1.193.337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 387.626 | 91.228 | 1.238.089 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 387.626 | 91.228 | 1.283.293 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 387.626 | 91.228 | 1.325.750 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 387.626 | 91.228 | 1.367.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 387.626 | 91.228 | 1.440.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 387.626 | 91.228 | 1.495.191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 387.626 | 91.228 | 1.557.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 387.626 | 91.228 | 1.645.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 554.347 | 91.228 | 1.360.058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 554.347 | 91.228 | 1.404.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 554.347 | 91.228 | 1.450.014 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 554.347 | 91.228 | 1.492.471 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 554.347 | 91.228 | 1.533.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 554.347 | 91.228 | 1.607.187 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 554.347 | 91.228 | 1.661.912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 554.347 | 91.228 | 1.724.338 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 554.347 | 91.228 | 1.812.029 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 423.054 | 91.228 | 1.228.765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 423.054 | 91.228 | 1.273.517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 423.054 | 91.228 | 1.318.721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 423.054 | 91.228 | 1.361.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 423.054 | 91.228 | 1.402.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 423.054 | 91.228 | 1.475.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 423.054 | 91.228 | 1.530.619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 423.054 | 91.228 | 1.593.045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 423.054 | 91.228 | 1.680.736 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 448.062 | 91.228 | 1.253.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 448.062 | 91.228 | 1.298.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 448.062 | 91.228 | 1.343.729 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 448.062 | 91.228 | 1.386.186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 804.439 |
| 508.841 |
| 68.065 |
| 1.381.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 508.841 | 68.065 | 1.423.802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 508.841 | 68.065 | 1.465.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 508.841 | 68.065 | 1.538.518 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 508.841 | 68.065 | 1.593.243 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 508.841 | 68.065 | 1.655.669 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 508.841 | 68.065 | 1.743.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 543.144 | 120.472 | 1.378.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 543.144 | 120.472 | 1.422.851 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 543.144 | 120.472 | 1.468.055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 543.144 | 120.472 | 1.510.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 543.144 | 120.472 | 1.551.846 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 543.144 | 120.472 | 1.625.228 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 543.144 | 120.472 | 1.679.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 543.144 | 120.472 | 1.742.379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 543.144 | 120.472 | 1.830.070 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 387.626 | 91.228 | 1.193.337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 387.626 | 91.228 | 1.238.089 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 387.626 | 91.228 | 1.283.293 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 387.626 | 91.228 | 1.325.750 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 387.626 | 91.228 | 1.367.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 387.626 | 91.228 | 1.440.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 387.626 | 91.228 | 1.495.191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 387.626 | 91.228 | 1.557.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 387.626 | 91.228 | 1.645.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 554.347 | 91.228 | 1.360.058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 554.347 | 91.228 | 1.404.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 554.347 | 91.228 | 1.450.014 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 554.347 | 91.228 | 1.492.471 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 554.347 | 91.228 | 1.533.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 554.347 | 91.228 | 1.607.187 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 554.347 | 91.228 | 1.661.912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 554.347 | 91.228 | 1.724.338 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 554.347 | 91.228 | 1.812.029 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 423.054 | 91.228 | 1.228.765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 423.054 | 91.228 | 1.273.517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 423.054 | 91.228 | 1.318.721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 423.054 | 91.228 | 1.361.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 423.054 | 91.228 | 1.402.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 423.054 | 91.228 | 1.475.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 423.054 | 91.228 | 1.530.619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 423.054 | 91.228 | 1.593.045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 423.054 | 91.228 | 1.680.736 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 448.062 | 91.228 | 1.253.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 448.062 | 91.228 | 1.298.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 448.062 | 91.228 | 1.343.729 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 448.062 | 91.228 | 1.386.186 |