Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.779 | 523.087 | 68.065 | 1.333.931 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.303 | 523.087 | 68.065 | 1.380.455 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.298 | 523.087 | 68.065 | 1.427.450 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.779 | 523.087 | 68.065 | 1.333.931 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.303 | 523.087 | 68.065 | 1.380.455 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.298 | 523.087 | 68.065 | 1.427.450 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 880.436 |
| 523.087 |
| 68.065 |
| 1.471.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923.407 | 523.087 | 68.065 | 1.514.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999.695 | 523.087 | 68.065 | 1.590.847 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.056.588 | 523.087 | 68.065 | 1.647.740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.121.486 | 523.087 | 68.065 | 1.712.638 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 523.087 | 68.065 | 1.803.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728.631 | 498.078 | 68.065 | 1.294.774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 774.269 | 498.078 | 68.065 | 1.340.412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 820.368 | 498.078 | 68.065 | 1.386.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 863.666 | 498.078 | 68.065 | 1.429.809 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 905.819 | 498.078 | 68.065 | 1.471.962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 980.653 | 498.078 | 68.065 | 1.546.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.036.463 | 498.078 | 68.065 | 1.602.606 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.100.124 | 498.078 | 68.065 | 1.666.267 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.553 | 498.078 | 68.065 | 1.755.696 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728.631 | 460.566 | 46.926 | 1.236.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 774.269 | 460.566 | 46.926 | 1.281.761 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 820.368 | 460.566 | 46.926 | 1.327.860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 863.666 | 460.566 | 46.926 | 1.371.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 905.819 | 460.566 | 46.926 | 1.413.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 980.653 | 460.566 | 46.926 | 1.488.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.036.463 | 460.566 | 46.926 | 1.543.955 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.100.124 | 460.566 | 46.926 | 1.607.616 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.553 | 460.566 | 46.926 | 1.697.045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721.557 | 425.138 | 131.303 | 1.277.998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766.752 | 425.138 | 131.303 | 1.323.193 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812.404 | 425.138 | 131.303 | 1.368.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855.281 | 425.138 | 131.303 | 1.411.722 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897.024 | 425.138 | 131.303 | 1.453.465 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971.133 | 425.138 | 131.303 | 1.527.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.026.400 | 425.138 | 131.303 | 1.582.841 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.089.443 | 425.138 | 131.303 | 1.645.884 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 425.138 | 131.303 | 1.734.445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721.557 | 508.498 | 494.042 | 1.724.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766.752 | 508.498 | 494.042 | 1.769.292 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812.404 | 508.498 | 494.042 | 1.814.944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855.281 | 508.498 | 494.042 | 1.857.821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897.024 | 508.498 | 494.042 | 1.899.564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971.133 | 508.498 | 494.042 | 1.973.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.026.400 | 508.498 | 494.042 | 2.028.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.089.443 | 508.498 | 494.042 | 2.091.983 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 508.498 | 494.042 | 2.180.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 692.607 | 425.138 | 131.303 | 1.249.048 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 735.437 | 425.138 | 131.303 | 1.291.878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 778.961 | 425.138 | 131.303 | 1.335.402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 819.824 | 425.138 | 131.303 | 1.376.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 864.848 | 425.138 | 131.303 | 1.421.289 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 880.436 |
| 523.087 |
| 68.065 |
| 1.471.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923.407 | 523.087 | 68.065 | 1.514.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999.695 | 523.087 | 68.065 | 1.590.847 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.056.588 | 523.087 | 68.065 | 1.647.740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.121.486 | 523.087 | 68.065 | 1.712.638 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 523.087 | 68.065 | 1.803.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728.631 | 498.078 | 68.065 | 1.294.774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 774.269 | 498.078 | 68.065 | 1.340.412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 820.368 | 498.078 | 68.065 | 1.386.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 863.666 | 498.078 | 68.065 | 1.429.809 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 905.819 | 498.078 | 68.065 | 1.471.962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 980.653 | 498.078 | 68.065 | 1.546.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.036.463 | 498.078 | 68.065 | 1.602.606 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.100.124 | 498.078 | 68.065 | 1.666.267 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.553 | 498.078 | 68.065 | 1.755.696 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728.631 | 460.566 | 46.926 | 1.236.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 774.269 | 460.566 | 46.926 | 1.281.761 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 820.368 | 460.566 | 46.926 | 1.327.860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 863.666 | 460.566 | 46.926 | 1.371.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 905.819 | 460.566 | 46.926 | 1.413.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 980.653 | 460.566 | 46.926 | 1.488.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.036.463 | 460.566 | 46.926 | 1.543.955 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.100.124 | 460.566 | 46.926 | 1.607.616 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.553 | 460.566 | 46.926 | 1.697.045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721.557 | 425.138 | 131.303 | 1.277.998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766.752 | 425.138 | 131.303 | 1.323.193 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812.404 | 425.138 | 131.303 | 1.368.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855.281 | 425.138 | 131.303 | 1.411.722 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897.024 | 425.138 | 131.303 | 1.453.465 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971.133 | 425.138 | 131.303 | 1.527.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.026.400 | 425.138 | 131.303 | 1.582.841 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.089.443 | 425.138 | 131.303 | 1.645.884 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 425.138 | 131.303 | 1.734.445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721.557 | 508.498 | 494.042 | 1.724.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766.752 | 508.498 | 494.042 | 1.769.292 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812.404 | 508.498 | 494.042 | 1.814.944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855.281 | 508.498 | 494.042 | 1.857.821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897.024 | 508.498 | 494.042 | 1.899.564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971.133 | 508.498 | 494.042 | 1.973.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.026.400 | 508.498 | 494.042 | 2.028.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.089.443 | 508.498 | 494.042 | 2.091.983 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 508.498 | 494.042 | 2.180.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 692.607 | 425.138 | 131.303 | 1.249.048 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 735.437 | 425.138 | 131.303 | 1.291.878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 778.961 | 425.138 | 131.303 | 1.335.402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 819.824 | 425.138 | 131.303 | 1.376.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 864.848 | 425.138 | 131.303 | 1.421.289 |