Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 448.062 | 91.228 | 1.427.520 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 448.062 | 91.228 | 1.500.902 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 448.062 | 91.228 | 1.555.627 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 448.062 | 91.228 | 1.427.520 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 448.062 | 91.228 | 1.500.902 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 448.062 | 91.228 | 1.555.627 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 1.078.763 |
| 448.062 |
| 91.228 |
| 1.618.053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 448.062 | 91.228 | 1.705.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 291.761 | 46.926 | 1.053.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 291.761 | 46.926 | 1.097.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 291.761 | 46.926 | 1.143.126 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 291.761 | 46.926 | 1.185.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 291.761 | 46.926 | 1.226.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 291.761 | 46.926 | 1.300.299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 291.761 | 46.926 | 1.355.024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 291.761 | 46.926 | 1.417.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 291.761 | 46.926 | 1.505.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 291.761 | 46.926 | 1.024.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 291.761 | 46.926 | 1.066.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 291.761 | 46.926 | 1.110.011 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 291.761 | 46.926 | 1.150.473 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 291.761 | 46.926 | 1.195.056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 291.761 | 46.926 | 1.231.309 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 291.761 | 46.926 | 1.319.792 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 291.761 | 46.926 | 1.383.199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 291.761 | 46.926 | 1.486.319 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 345.946 | 46.926 | 1.107.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 345.946 | 46.926 | 1.152.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 345.946 | 46.926 | 1.197.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 345.946 | 46.926 | 1.239.768 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 345.946 | 46.926 | 1.281.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 345.946 | 46.926 | 1.354.484 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 345.946 | 46.926 | 1.409.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 345.946 | 46.926 | 1.471.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 345.946 | 46.926 | 1.559.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 345.946 | 46.926 | 1.078.689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 345.946 | 46.926 | 1.121.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 345.946 | 46.926 | 1.164.196 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 345.946 | 46.926 | 1.204.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 345.946 | 46.926 | 1.249.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 345.946 | 46.926 | 1.285.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 345.946 | 46.926 | 1.373.977 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 345.946 | 46.926 | 1.437.384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 345.946 | 46.926 | 1.540.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.779 | 621.035 | 68.065 | 1.431.879 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.303 | 621.035 | 68.065 | 1.478.403 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.298 | 621.035 | 68.065 | 1.525.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.436 | 621.035 | 68.065 | 1.569.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923.407 | 621.035 | 68.065 | 1.612.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999.695 | 621.035 | 68.065 | 1.688.795 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.056.588 | 621.035 | 68.065 | 1.745.688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.121.486 | 621.035 | 68.065 | 1.810.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 621.035 | 68.065 | 1.901.751 |
| m3 |
| 1.078.763 |
| 448.062 |
| 91.228 |
| 1.618.053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 448.062 | 91.228 | 1.705.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 291.761 | 46.926 | 1.053.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 291.761 | 46.926 | 1.097.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 291.761 | 46.926 | 1.143.126 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 291.761 | 46.926 | 1.185.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 291.761 | 46.926 | 1.226.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 291.761 | 46.926 | 1.300.299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 291.761 | 46.926 | 1.355.024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 291.761 | 46.926 | 1.417.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 291.761 | 46.926 | 1.505.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 291.761 | 46.926 | 1.024.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 291.761 | 46.926 | 1.066.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 291.761 | 46.926 | 1.110.011 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 291.761 | 46.926 | 1.150.473 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 291.761 | 46.926 | 1.195.056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 291.761 | 46.926 | 1.231.309 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 291.761 | 46.926 | 1.319.792 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 291.761 | 46.926 | 1.383.199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 291.761 | 46.926 | 1.486.319 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 345.946 | 46.926 | 1.107.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 345.946 | 46.926 | 1.152.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 345.946 | 46.926 | 1.197.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 345.946 | 46.926 | 1.239.768 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 345.946 | 46.926 | 1.281.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 345.946 | 46.926 | 1.354.484 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 345.946 | 46.926 | 1.409.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 345.946 | 46.926 | 1.471.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 345.946 | 46.926 | 1.559.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 345.946 | 46.926 | 1.078.689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 345.946 | 46.926 | 1.121.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 345.946 | 46.926 | 1.164.196 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 345.946 | 46.926 | 1.204.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 345.946 | 46.926 | 1.249.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 345.946 | 46.926 | 1.285.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 345.946 | 46.926 | 1.373.977 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 345.946 | 46.926 | 1.437.384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 345.946 | 46.926 | 1.540.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.779 | 621.035 | 68.065 | 1.431.879 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.303 | 621.035 | 68.065 | 1.478.403 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.298 | 621.035 | 68.065 | 1.525.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.436 | 621.035 | 68.065 | 1.569.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923.407 | 621.035 | 68.065 | 1.612.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999.695 | 621.035 | 68.065 | 1.688.795 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.056.588 | 621.035 | 68.065 | 1.745.688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.121.486 | 621.035 | 68.065 | 1.810.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 621.035 | 68.065 | 1.901.751 |