Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 599.948 | 139.583 | 1.508.906 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 599.948 | 139.583 | 1.585.149 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 599.948 | 139.583 | 1.633.012 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 599.948 | 139.583 | 1.508.906 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 599.948 | 139.583 | 1.585.149 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 599.948 | 139.583 | 1.633.012 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 629.957 |
| 710.084 |
| 175.827 |
| 1.515.868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 710.084 | 175.827 | 1.562.260 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 710.084 | 175.827 | 1.609.459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 710.084 | 175.827 | 1.655.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 710.084 | 175.827 | 1.731.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 710.084 | 175.827 | 1.779.392 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 791.236 | 255.186 | 1.676.379 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 791.236 | 255.186 | 1.722.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 791.236 | 255.186 | 1.769.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 791.236 | 255.186 | 1.815.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 791.236 | 255.186 | 1.892.040 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 791.236 | 255.186 | 1.939.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 481.118 | 137.875 | 1.240.374 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 481.118 | 137.875 | 1.284.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 481.118 | 137.875 | 1.327.744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 481.118 | 137.875 | 1.370.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 481.118 | 137.875 | 1.442.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 481.118 | 137.875 | 1.488.428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 599.948 | 139.583 | 1.360.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 599.948 | 139.583 | 1.404.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 599.948 | 139.583 | 1.448.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 599.948 | 139.583 | 1.491.009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 599.948 | 139.583 | 1.563.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 599.948 | 139.583 | 1.608.966 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 710.084 | 175.826 | 1.507.291 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 710.084 | 175.826 | 1.551.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 710.084 | 175.826 | 1.594.661 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 710.084 | 175.826 | 1.637.388 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 710.084 | 175.826 | 1.709.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 710.084 | 175.826 | 1.755.345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 791.236 | 255.186 | 1.667.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 791.236 | 255.186 | 1.711.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 791.236 | 255.186 | 1.755.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 791.236 | 255.186 | 1.797.900 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 791.236 | 255.186 | 1.870.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 791.236 | 255.186 | 1.915.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 457.931 | 118.731 | 1.206.619 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 457.931 | 118.731 | 1.253.011 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 457.931 | 118.731 | 1.300.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 457.931 | 118.731 | 1.346.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 457.931 | 118.731 | 1.422.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 457.931 | 118.731 | 1.470.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 585.457 | 326.788 | 1.542.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 585.457 | 326.788 | 1.588.594 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 585.457 | 326.788 | 1.635.793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 585.457 | 326.788 | 1.681.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 585.457 | 326.788 | 1.757.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 629.957 |
| 710.084 |
| 175.827 |
| 1.515.868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 710.084 | 175.827 | 1.562.260 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 710.084 | 175.827 | 1.609.459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 710.084 | 175.827 | 1.655.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 710.084 | 175.827 | 1.731.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 710.084 | 175.827 | 1.779.392 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 791.236 | 255.186 | 1.676.379 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 791.236 | 255.186 | 1.722.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 791.236 | 255.186 | 1.769.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 791.236 | 255.186 | 1.815.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 791.236 | 255.186 | 1.892.040 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 791.236 | 255.186 | 1.939.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 481.118 | 137.875 | 1.240.374 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 481.118 | 137.875 | 1.284.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 481.118 | 137.875 | 1.327.744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 481.118 | 137.875 | 1.370.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 481.118 | 137.875 | 1.442.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 481.118 | 137.875 | 1.488.428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 599.948 | 139.583 | 1.360.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 599.948 | 139.583 | 1.404.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 599.948 | 139.583 | 1.448.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 599.948 | 139.583 | 1.491.009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 599.948 | 139.583 | 1.563.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 599.948 | 139.583 | 1.608.966 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 710.084 | 175.826 | 1.507.291 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 710.084 | 175.826 | 1.551.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 710.084 | 175.826 | 1.594.661 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 710.084 | 175.826 | 1.637.388 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 710.084 | 175.826 | 1.709.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 710.084 | 175.826 | 1.755.345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 791.236 | 255.186 | 1.667.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 791.236 | 255.186 | 1.711.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 791.236 | 255.186 | 1.755.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 791.236 | 255.186 | 1.797.900 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 791.236 | 255.186 | 1.870.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 791.236 | 255.186 | 1.915.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 457.931 | 118.731 | 1.206.619 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 457.931 | 118.731 | 1.253.011 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 457.931 | 118.731 | 1.300.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 457.931 | 118.731 | 1.346.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 457.931 | 118.731 | 1.422.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 457.931 | 118.731 | 1.470.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 585.457 | 326.788 | 1.542.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 585.457 | 326.788 | 1.588.594 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 585.457 | 326.788 | 1.635.793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 585.457 | 326.788 | 1.681.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 585.457 | 326.788 | 1.757.863 |