Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.265 | 76.862 | 81.526 | 807.653 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.112 | 76.862 | 81.526 | 859.500 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753.406 | 76.862 | 81.526 | 911.794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.265 | 76.862 | 81.526 | 807.653 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.112 | 76.862 | 81.526 | 859.500 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753.406 | 76.862 | 81.526 | 911.794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 805.105 |
| 76.862 |
| 81.526 |
| 963.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.185 | 76.862 | 81.526 | 996.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 876.004 | 76.862 | 81.526 | 1.034.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 180.229 | 81.526 | 924.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 180.229 | 81.526 | 976.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 180.229 | 81.526 | 1.030.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 180.229 | 81.526 | 1.082.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 180.229 | 81.526 | 1.116.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 180.229 | 81.526 | 1.155.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 116.619 | 81.171 | 853.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708.124 | 116.619 | 81.171 | 905.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760.940 | 116.619 | 81.171 | 958.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.157 | 116.619 | 81.171 | 1.010.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846.567 | 116.619 | 81.171 | 1.044.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884.764 | 116.619 | 81.171 | 1.082.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 637.829 | 76.862 | 81.526 | 796.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 687.345 | 76.862 | 81.526 | 845.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 737.897 | 76.862 | 81.526 | 896.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 787.155 | 76.862 | 81.526 | 945.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827.305 | 76.862 | 81.526 | 985.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 874.379 | 76.862 | 81.526 | 1.032.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 180.229 | 81.526 | 912.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 180.229 | 81.526 | 962.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 180.229 | 81.526 | 1.014.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 180.229 | 81.526 | 1.064.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 180.229 | 81.526 | 1.105.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 180.229 | 81.526 | 1.153.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 116.619 | 81.171 | 841.997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.218 | 116.619 | 81.171 | 892.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745.276 | 116.619 | 81.171 | 943.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795.026 | 116.619 | 81.171 | 992.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835.579 | 116.619 | 81.171 | 1.033.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883.123 | 116.619 | 81.171 | 1.080.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 681.728 | 512.999 | 109.339 | 1.304.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 669.720 | 512.999 | 109.339 | 1.292.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.168 | 512.999 | 109.339 | 1.358.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721.712 | 512.999 | 109.339 | 1.344.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.076 | 512.999 | 109.339 | 1.413.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 774.792 | 512.999 | 109.339 | 1.397.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 845.361 | 512.999 | 109.339 | 1.467.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 826.513 | 512.999 | 109.339 | 1.448.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.094 | 512.999 | 109.339 | 1.502.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 868.671 | 512.999 | 109.339 | 1.491.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 919.804 | 512.999 | 109.339 | 1.542.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 918.098 | 512.999 | 109.339 | 1.540.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 466.626 | 109.339 | 1.251.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 466.626 | 109.339 | 1.239.307 |
| m3 |
| 805.105 |
| 76.862 |
| 81.526 |
| 963.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.185 | 76.862 | 81.526 | 996.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 876.004 | 76.862 | 81.526 | 1.034.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 180.229 | 81.526 | 924.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 180.229 | 81.526 | 976.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 180.229 | 81.526 | 1.030.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 180.229 | 81.526 | 1.082.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 180.229 | 81.526 | 1.116.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 180.229 | 81.526 | 1.155.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 116.619 | 81.171 | 853.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708.124 | 116.619 | 81.171 | 905.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760.940 | 116.619 | 81.171 | 958.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.157 | 116.619 | 81.171 | 1.010.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846.567 | 116.619 | 81.171 | 1.044.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884.764 | 116.619 | 81.171 | 1.082.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 637.829 | 76.862 | 81.526 | 796.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 687.345 | 76.862 | 81.526 | 845.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 737.897 | 76.862 | 81.526 | 896.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 787.155 | 76.862 | 81.526 | 945.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827.305 | 76.862 | 81.526 | 985.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 874.379 | 76.862 | 81.526 | 1.032.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 180.229 | 81.526 | 912.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 180.229 | 81.526 | 962.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 180.229 | 81.526 | 1.014.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 180.229 | 81.526 | 1.064.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 180.229 | 81.526 | 1.105.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 180.229 | 81.526 | 1.153.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 116.619 | 81.171 | 841.997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.218 | 116.619 | 81.171 | 892.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745.276 | 116.619 | 81.171 | 943.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795.026 | 116.619 | 81.171 | 992.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835.579 | 116.619 | 81.171 | 1.033.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883.123 | 116.619 | 81.171 | 1.080.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 681.728 | 512.999 | 109.339 | 1.304.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 669.720 | 512.999 | 109.339 | 1.292.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.168 | 512.999 | 109.339 | 1.358.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721.712 | 512.999 | 109.339 | 1.344.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.076 | 512.999 | 109.339 | 1.413.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 774.792 | 512.999 | 109.339 | 1.397.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 845.361 | 512.999 | 109.339 | 1.467.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 826.513 | 512.999 | 109.339 | 1.448.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.094 | 512.999 | 109.339 | 1.502.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 868.671 | 512.999 | 109.339 | 1.491.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 919.804 | 512.999 | 109.339 | 1.542.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 918.098 | 512.999 | 109.339 | 1.540.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 466.626 | 109.339 | 1.251.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 466.626 | 109.339 | 1.239.307 |