Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 466.626 | 109.339 | 1.305.122 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 466.626 | 109.339 | 1.290.804 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 466.626 | 109.339 | 1.359.507 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 466.626 | 109.339 | 1.305.122 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 466.626 | 109.339 | 1.290.804 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 466.626 | 109.339 | 1.359.507 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 767.413 |
| 466.626 |
| 109.339 |
| 1.343.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 466.626 | 109.339 | 1.413.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 466.626 | 109.339 | 1.394.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 466.626 | 109.339 | 1.447.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 466.626 | 109.339 | 1.436.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 466.626 | 109.339 | 1.487.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 466.626 | 109.339 | 1.485.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 417.355 | 109.339 | 1.201.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 417.355 | 109.339 | 1.190.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 417.355 | 109.339 | 1.255.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 417.355 | 109.339 | 1.241.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 417.355 | 109.339 | 1.310.236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 417.355 | 109.339 | 1.294.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 417.355 | 109.339 | 1.364.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 417.355 | 109.339 | 1.345.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 417.355 | 109.339 | 1.398.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 417.355 | 109.339 | 1.387.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 417.355 | 109.339 | 1.437.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 417.355 | 109.339 | 1.436.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.743 | 376.779 | 109.339 | 1.154.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 656.964 | 376.779 | 109.339 | 1.143.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722.146 | 376.779 | 109.339 | 1.208.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 707.965 | 376.779 | 109.339 | 1.194.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 776.008 | 376.779 | 109.339 | 1.262.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 760.034 | 376.779 | 109.339 | 1.246.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.259 | 376.779 | 109.339 | 1.315.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810.770 | 376.779 | 109.339 | 1.296.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863.330 | 376.779 | 109.339 | 1.349.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 852.125 | 376.779 | 109.339 | 1.338.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.284 | 376.779 | 109.339 | 1.388.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 900.611 | 376.779 | 109.339 | 1.386.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 339.101 | 109.339 | 1.110.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 339.101 | 109.339 | 1.099.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 339.101 | 109.339 | 1.163.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 339.101 | 109.339 | 1.149.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 339.101 | 109.339 | 1.216.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 339.101 | 109.339 | 1.201.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 339.101 | 109.339 | 1.269.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 339.101 | 109.339 | 1.251.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 339.101 | 109.339 | 1.303.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 339.101 | 109.339 | 1.292.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 339.101 | 109.339 | 1.341.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 339.101 | 109.339 | 1.340.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 304.322 | 109.339 | 1.075.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 304.322 | 109.339 | 1.064.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 304.322 | 109.339 | 1.128.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 304.322 | 109.339 | 1.114.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 767.413 |
| 466.626 |
| 109.339 |
| 1.343.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 466.626 | 109.339 | 1.413.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 466.626 | 109.339 | 1.394.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 466.626 | 109.339 | 1.447.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 466.626 | 109.339 | 1.436.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 466.626 | 109.339 | 1.487.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 466.626 | 109.339 | 1.485.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 417.355 | 109.339 | 1.201.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 417.355 | 109.339 | 1.190.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 417.355 | 109.339 | 1.255.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 417.355 | 109.339 | 1.241.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 417.355 | 109.339 | 1.310.236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 417.355 | 109.339 | 1.294.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 417.355 | 109.339 | 1.364.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 417.355 | 109.339 | 1.345.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 417.355 | 109.339 | 1.398.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 417.355 | 109.339 | 1.387.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 417.355 | 109.339 | 1.437.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 417.355 | 109.339 | 1.436.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.743 | 376.779 | 109.339 | 1.154.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 656.964 | 376.779 | 109.339 | 1.143.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722.146 | 376.779 | 109.339 | 1.208.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 707.965 | 376.779 | 109.339 | 1.194.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 776.008 | 376.779 | 109.339 | 1.262.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 760.034 | 376.779 | 109.339 | 1.246.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.259 | 376.779 | 109.339 | 1.315.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810.770 | 376.779 | 109.339 | 1.296.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863.330 | 376.779 | 109.339 | 1.349.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 852.125 | 376.779 | 109.339 | 1.338.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.284 | 376.779 | 109.339 | 1.388.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 900.611 | 376.779 | 109.339 | 1.386.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 339.101 | 109.339 | 1.110.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 339.101 | 109.339 | 1.099.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 339.101 | 109.339 | 1.163.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 339.101 | 109.339 | 1.149.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 339.101 | 109.339 | 1.216.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 339.101 | 109.339 | 1.201.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 339.101 | 109.339 | 1.269.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 339.101 | 109.339 | 1.251.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 339.101 | 109.339 | 1.303.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 339.101 | 109.339 | 1.292.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 339.101 | 109.339 | 1.341.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 339.101 | 109.339 | 1.340.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 304.322 | 109.339 | 1.075.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 304.322 | 109.339 | 1.064.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 304.322 | 109.339 | 1.128.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 304.322 | 109.339 | 1.114.753 |