Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 304.322 | 109.339 | 1.182.135 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 304.322 | 109.339 | 1.166.316 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 304.322 | 109.339 | 1.234.869 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 304.322 | 109.339 | 1.182.135 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 304.322 | 109.339 | 1.166.316 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 304.322 | 109.339 | 1.234.869 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 802.898 |
| 304.322 |
| 109.339 |
| 1.216.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 304.322 | 109.339 | 1.268.609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 304.322 | 109.339 | 1.257.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 304.322 | 109.339 | 1.307.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 304.322 | 109.339 | 1.305.528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 681.728 | 550.677 | 109.339 | 1.341.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.168 | 550.677 | 109.339 | 1.396.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.076 | 550.677 | 109.339 | 1.451.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 845.361 | 550.677 | 109.339 | 1.505.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.094 | 550.677 | 109.339 | 1.540.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 919.804 | 550.677 | 109.339 | 1.579.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 495.609 | 109.339 | 1.280.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 495.609 | 109.339 | 1.334.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 495.609 | 109.339 | 1.388.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 495.609 | 109.339 | 1.442.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 495.609 | 109.339 | 1.476.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 495.609 | 109.339 | 1.515.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 446.338 | 109.339 | 1.230.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 446.338 | 109.339 | 1.284.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 446.338 | 109.339 | 1.339.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 446.338 | 109.339 | 1.392.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 446.338 | 109.339 | 1.427.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 446.338 | 109.339 | 1.466.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.743 | 402.864 | 109.339 | 1.180.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722.146 | 402.864 | 109.339 | 1.234.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 776.008 | 402.864 | 109.339 | 1.288.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.259 | 402.864 | 109.339 | 1.341.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863.330 | 402.864 | 109.339 | 1.375.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.284 | 402.864 | 109.339 | 1.414.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 669.720 | 550.677 | 109.339 | 1.329.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721.712 | 550.677 | 109.339 | 1.381.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 774.792 | 550.677 | 109.339 | 1.434.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 826.513 | 550.677 | 109.339 | 1.486.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 868.671 | 550.677 | 109.339 | 1.528.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 918.098 | 550.677 | 109.339 | 1.578.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 495.609 | 109.339 | 1.268.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 495.609 | 109.339 | 1.319.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 495.609 | 109.339 | 1.372.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 495.609 | 109.339 | 1.423.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 495.609 | 109.339 | 1.465.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 495.609 | 109.339 | 1.514.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 446.338 | 109.339 | 1.219.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 446.338 | 109.339 | 1.270.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 446.338 | 109.339 | 1.323.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 446.338 | 109.339 | 1.374.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 446.338 | 109.339 | 1.416.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 446.338 | 109.339 | 1.465.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 802.898 |
| 304.322 |
| 109.339 |
| 1.216.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 304.322 | 109.339 | 1.268.609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 304.322 | 109.339 | 1.257.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 304.322 | 109.339 | 1.307.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 304.322 | 109.339 | 1.305.528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 681.728 | 550.677 | 109.339 | 1.341.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.168 | 550.677 | 109.339 | 1.396.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.076 | 550.677 | 109.339 | 1.451.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 845.361 | 550.677 | 109.339 | 1.505.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.094 | 550.677 | 109.339 | 1.540.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 919.804 | 550.677 | 109.339 | 1.579.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 495.609 | 109.339 | 1.280.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 495.609 | 109.339 | 1.334.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 495.609 | 109.339 | 1.388.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 495.609 | 109.339 | 1.442.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 495.609 | 109.339 | 1.476.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 495.609 | 109.339 | 1.515.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 446.338 | 109.339 | 1.230.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 446.338 | 109.339 | 1.284.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 446.338 | 109.339 | 1.339.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 446.338 | 109.339 | 1.392.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 446.338 | 109.339 | 1.427.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 446.338 | 109.339 | 1.466.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.743 | 402.864 | 109.339 | 1.180.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722.146 | 402.864 | 109.339 | 1.234.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 776.008 | 402.864 | 109.339 | 1.288.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.259 | 402.864 | 109.339 | 1.341.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863.330 | 402.864 | 109.339 | 1.375.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.284 | 402.864 | 109.339 | 1.414.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 669.720 | 550.677 | 109.339 | 1.329.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721.712 | 550.677 | 109.339 | 1.381.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 774.792 | 550.677 | 109.339 | 1.434.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 826.513 | 550.677 | 109.339 | 1.486.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 868.671 | 550.677 | 109.339 | 1.528.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 918.098 | 550.677 | 109.339 | 1.578.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 495.609 | 109.339 | 1.268.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 495.609 | 109.339 | 1.319.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 495.609 | 109.339 | 1.372.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 495.609 | 109.339 | 1.423.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 495.609 | 109.339 | 1.465.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 495.609 | 109.339 | 1.514.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 446.338 | 109.339 | 1.219.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 446.338 | 109.339 | 1.270.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 446.338 | 109.339 | 1.323.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 446.338 | 109.339 | 1.374.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 446.338 | 109.339 | 1.416.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 446.338 | 109.339 | 1.465.032 |