Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 455.033 | 109.339 | 1.226.622 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 455.033 | 109.339 | 1.214.957 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 455.033 | 109.339 | 1.279.507 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 455.033 | 109.339 | 1.226.622 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 455.033 | 109.339 | 1.214.957 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 455.033 | 109.339 | 1.279.507 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 701.092 |
| 455.033 |
| 109.339 |
| 1.265.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 455.033 | 109.339 | 1.332.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 455.033 | 109.339 | 1.317.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 455.033 | 109.339 | 1.385.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 455.033 | 109.339 | 1.367.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 455.033 | 109.339 | 1.419.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 455.033 | 109.339 | 1.408.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 455.033 | 109.339 | 1.457.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 455.033 | 109.339 | 1.456.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 391.271 | 109.339 | 1.156.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 391.271 | 109.339 | 1.144.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708.124 | 391.271 | 109.339 | 1.208.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.218 | 391.271 | 109.339 | 1.194.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760.940 | 391.271 | 109.339 | 1.261.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745.276 | 391.271 | 109.339 | 1.245.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.157 | 391.271 | 109.339 | 1.313.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795.026 | 391.271 | 109.339 | 1.295.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846.567 | 391.271 | 109.339 | 1.347.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835.579 | 391.271 | 109.339 | 1.336.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884.764 | 391.271 | 109.339 | 1.385.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883.123 | 391.271 | 109.339 | 1.383.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 553.575 | 109.339 | 1.338.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 553.575 | 109.339 | 1.326.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 553.575 | 109.339 | 1.392.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 553.575 | 109.339 | 1.377.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 553.575 | 109.339 | 1.446.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 553.575 | 109.339 | 1.430.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 553.575 | 109.339 | 1.500.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 553.575 | 109.339 | 1.481.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 553.575 | 109.339 | 1.534.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 553.575 | 109.339 | 1.523.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 553.575 | 109.339 | 1.573.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 553.575 | 109.339 | 1.572.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 489.813 | 109.339 | 1.274.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 489.813 | 109.339 | 1.262.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 489.813 | 109.339 | 1.328.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 489.813 | 109.339 | 1.313.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 489.813 | 109.339 | 1.382.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 489.813 | 109.339 | 1.366.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 489.813 | 109.339 | 1.436.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 489.813 | 109.339 | 1.417.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 489.813 | 109.339 | 1.470.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 489.813 | 109.339 | 1.459.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 489.813 | 109.339 | 1.510.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 489.813 | 109.339 | 1.508.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 298.525 | 109.339 | 1.063.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 298.525 | 109.339 | 1.052.071 |
| m3 |
| 701.092 |
| 455.033 |
| 109.339 |
| 1.265.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 455.033 | 109.339 | 1.332.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 455.033 | 109.339 | 1.317.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 455.033 | 109.339 | 1.385.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 455.033 | 109.339 | 1.367.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 455.033 | 109.339 | 1.419.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 455.033 | 109.339 | 1.408.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 455.033 | 109.339 | 1.457.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 455.033 | 109.339 | 1.456.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 391.271 | 109.339 | 1.156.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 391.271 | 109.339 | 1.144.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708.124 | 391.271 | 109.339 | 1.208.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.218 | 391.271 | 109.339 | 1.194.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760.940 | 391.271 | 109.339 | 1.261.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745.276 | 391.271 | 109.339 | 1.245.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.157 | 391.271 | 109.339 | 1.313.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795.026 | 391.271 | 109.339 | 1.295.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846.567 | 391.271 | 109.339 | 1.347.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835.579 | 391.271 | 109.339 | 1.336.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884.764 | 391.271 | 109.339 | 1.385.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883.123 | 391.271 | 109.339 | 1.383.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 553.575 | 109.339 | 1.338.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 553.575 | 109.339 | 1.326.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 553.575 | 109.339 | 1.392.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 553.575 | 109.339 | 1.377.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 553.575 | 109.339 | 1.446.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 553.575 | 109.339 | 1.430.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 553.575 | 109.339 | 1.500.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 553.575 | 109.339 | 1.481.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 553.575 | 109.339 | 1.534.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 553.575 | 109.339 | 1.523.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 553.575 | 109.339 | 1.573.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 553.575 | 109.339 | 1.572.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675.236 | 489.813 | 109.339 | 1.274.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.342 | 489.813 | 109.339 | 1.262.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.157 | 489.813 | 109.339 | 1.328.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714.839 | 489.813 | 109.339 | 1.313.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.542 | 489.813 | 109.339 | 1.382.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767.413 | 489.813 | 109.339 | 1.366.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837.310 | 489.813 | 109.339 | 1.436.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.641 | 489.813 | 109.339 | 1.417.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871.712 | 489.813 | 109.339 | 1.470.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860.398 | 489.813 | 109.339 | 1.459.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.044 | 489.813 | 109.339 | 1.510.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909.355 | 489.813 | 109.339 | 1.508.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 298.525 | 109.339 | 1.063.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 298.525 | 109.339 | 1.052.071 |