Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 301.423 | 109.339 | 1.163.417 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 301.423 | 109.339 | 1.213.660 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 301.423 | 109.339 | 1.254.614 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 301.423 | 109.339 | 1.163.417 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 301.423 | 109.339 | 1.213.660 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 301.423 | 109.339 | 1.254.614 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 891.867 |
| 301.423 |
| 109.339 |
| 1.302.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 147.813 | 81.526 | 891.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 147.813 | 81.526 | 944.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 147.813 | 81.526 | 997.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 147.813 | 81.526 | 1.050.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 147.813 | 81.526 | 1.084.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 147.813 | 81.526 | 1.122.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 608.643 | 109.339 | 1.380.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 608.643 | 109.339 | 1.433.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 608.643 | 109.339 | 1.486.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 608.643 | 109.339 | 1.539.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 608.643 | 109.339 | 1.572.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 608.643 | 109.339 | 1.611.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 318.813 | 81.526 | 1.062.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 318.813 | 81.526 | 1.115.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 318.813 | 81.526 | 1.168.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 318.813 | 81.526 | 1.221.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 318.813 | 81.526 | 1.255.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 318.813 | 81.526 | 1.293.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 266.644 | 81.526 | 1.003.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708.124 | 266.644 | 81.526 | 1.056.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760.940 | 266.644 | 81.526 | 1.109.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.157 | 266.644 | 81.526 | 1.161.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846.567 | 266.644 | 81.526 | 1.194.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884.764 | 266.644 | 81.526 | 1.232.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 147.813 | 81.526 | 879.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 147.813 | 81.526 | 930.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 147.813 | 81.526 | 981.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 147.813 | 81.526 | 1.032.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 147.813 | 81.526 | 1.073.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 147.813 | 81.526 | 1.121.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 608.643 | 109.339 | 1.368.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 608.643 | 109.339 | 1.419.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 608.643 | 109.339 | 1.470.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 608.643 | 109.339 | 1.520.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 608.643 | 109.339 | 1.561.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 608.643 | 109.339 | 1.609.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 318.813 | 81.526 | 1.050.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 318.813 | 81.526 | 1.101.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 318.813 | 81.526 | 1.152.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 318.813 | 81.526 | 1.203.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 318.813 | 81.526 | 1.244.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 318.813 | 81.526 | 1.292.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 266.644 | 81.526 | 992.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.218 | 266.644 | 81.526 | 1.042.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745.276 | 266.644 | 81.526 | 1.093.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795.026 | 266.644 | 81.526 | 1.143.196 |
| m3 |
| 891.867 |
| 301.423 |
| 109.339 |
| 1.302.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 147.813 | 81.526 | 891.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 147.813 | 81.526 | 944.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 147.813 | 81.526 | 997.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 147.813 | 81.526 | 1.050.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 147.813 | 81.526 | 1.084.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 147.813 | 81.526 | 1.122.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 608.643 | 109.339 | 1.380.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 608.643 | 109.339 | 1.433.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 608.643 | 109.339 | 1.486.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 608.643 | 109.339 | 1.539.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 608.643 | 109.339 | 1.572.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 608.643 | 109.339 | 1.611.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662.250 | 318.813 | 81.526 | 1.062.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.135 | 318.813 | 81.526 | 1.115.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768.474 | 318.813 | 81.526 | 1.168.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821.208 | 318.813 | 81.526 | 1.221.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854.948 | 318.813 | 81.526 | 1.255.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.524 | 318.813 | 81.526 | 1.293.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655.758 | 266.644 | 81.526 | 1.003.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708.124 | 266.644 | 81.526 | 1.056.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760.940 | 266.644 | 81.526 | 1.109.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.157 | 266.644 | 81.526 | 1.161.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846.567 | 266.644 | 81.526 | 1.194.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884.764 | 266.644 | 81.526 | 1.232.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 147.813 | 81.526 | 879.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 147.813 | 81.526 | 930.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 147.813 | 81.526 | 981.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 147.813 | 81.526 | 1.032.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 147.813 | 81.526 | 1.073.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 147.813 | 81.526 | 1.121.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 608.643 | 109.339 | 1.368.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 608.643 | 109.339 | 1.419.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 608.643 | 109.339 | 1.470.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 608.643 | 109.339 | 1.520.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 608.643 | 109.339 | 1.561.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 608.643 | 109.339 | 1.609.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650.585 | 318.813 | 81.526 | 1.050.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701.092 | 318.813 | 81.526 | 1.101.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752.655 | 318.813 | 81.526 | 1.152.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802.898 | 318.813 | 81.526 | 1.203.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843.852 | 318.813 | 81.526 | 1.244.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891.867 | 318.813 | 81.526 | 1.292.206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644.207 | 266.644 | 81.526 | 992.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.218 | 266.644 | 81.526 | 1.042.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745.276 | 266.644 | 81.526 | 1.093.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795.026 | 266.644 | 81.526 | 1.143.196 |