Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 3.212.810 | 9.245.577 | 0 | 12.458.387 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 4.210.345 | 7.970.325 | 0 | 12.180.670 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 100m2 | 3.343.716 | 7.810.919 | 0 | 11.154.635 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 3.212.810 | 9.245.577 | 0 | 12.458.387 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 4.210.345 | 7.970.325 | 0 | 12.180.670 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 100m2 | 3.343.716 | 7.810.919 | 0 | 11.154.635 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 |
| 3.343.716 |
| 8.251.460 |
| 0 |
| 11.595.176 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 100m2 | 3.906.973 | 11.274.387 | 0 | 15.181.360 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 5.261.874 | 16.363.802 | 0 | 21.625.676 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 100m2 | 2.721.360 | 3.912.705 | 0 | 6.634.065 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 3.043.166 | 8.051.477 | 0 | 11.094.643 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 3.400.448 | 9.451.356 | 0 | 12.851.804 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 3.797.393 | 10.057.101 | 0 | 13.854.494 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 4.308.605 | 12.094.606 | 0 | 16.403.211 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 5.608.429 | 20.563.439 | 0 | 26.171.868 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 | 3.706.145 | 13.224.943 | 0 | 16.931.088 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | 100m2 | 4.795.460 | 17.502.834 | 0 | 22.298.294 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng | 100m2 | 5.611.738 | 22.305.317 | 0 | 27.917.055 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 2.728.200 | 3.657.655 | 0 | 6.385.855 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 641.921 | 3.618.107 | 187.998 | 4.448.026 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.605.055 | 3.854.071 | 367.044 | 5.826.170 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.681.843 | 8.409.739 | 411.806 | 10.503.388 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1.564.155 | 3.574.061 | 335.711 | 5.473.927 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.685.424 | 6.135.051 | 483.247 | 10.303.722 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.685.424 | 6.764.287 | 1.006.765 | 11.456.476 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.685.424 | 7.393.523 | 1.551.327 | 12.630.274 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.884.812 | 6.440.231 | 483.247 | 9.808.290 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.884.812 | 7.078.905 | 1.006.765 | 10.970.482 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.884.812 | 7.789.942 | 1.551.327 | 12.226.081 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.878.729 | 6.748.556 | 483.247 | 11.110.532 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.878.729 | 7.437.570 | 1.006.765 | 12.323.064 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.878.729 | 8.180.068 | 1.551.327 | 13.610.124 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.921.100 | 7.085.197 | 483.247 | 10.489.544 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.921.100 | 7.786.796 | 1.006.765 | 11.714.661 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.921.100 | 8.573.341 | 1.551.327 | 13.045.768 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.767.069 | 6.292.360 | 1.154.670 | 10.214.099 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.767.069 | 7.078.905 | 1.678.187 | 11.524.161 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.767.069 | 7.613.756 | 2.222.749 | 12.603.574 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.978.742 | 8.966.613 | 1.154.670 | 13.100.025 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.978.742 | 9.438.540 | 1.678.187 | 14.095.469 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.978.742 | 11.011.630 | 2.222.749 | 16.213.121 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.017.592 | 7.236.214 | 1.154.670 | 11.408.476 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.017.592 | 7.865.450 | 1.678.187 | 12.561.229 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.017.592 | 8.494.686 | 2.222.749 | 13.735.027 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 10.217.634 | 7.727.018 | 3.349.183 | 21.293.835 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 10.217.634 | 8.494.686 | 3.872.701 | 22.585.021 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 10.217.634 | 9.347.301 | 4.417.263 | 23.982.198 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.978.742 | 9.416.517 | 1.154.670 | 13.549.929 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.978.742 | 9.910.467 | 1.678.187 | 14.567.396 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.978.742 | 11.562.212 | 2.222.749 | 16.763.703 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.228.728 | 10.826.005 | 1.244.192 | 15.298.925 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.228.728 | 11.398.610 | 1.767.710 | 16.395.048 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.228.728 | 13.295.757 | 2.312.272 | 18.836.757 |
| 3.343.716 |
| 8.251.460 |
| 0 |
| 11.595.176 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 100m2 | 3.906.973 | 11.274.387 | 0 | 15.181.360 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 5.261.874 | 16.363.802 | 0 | 21.625.676 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 100m2 | 2.721.360 | 3.912.705 | 0 | 6.634.065 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 3.043.166 | 8.051.477 | 0 | 11.094.643 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 3.400.448 | 9.451.356 | 0 | 12.851.804 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 3.797.393 | 10.057.101 | 0 | 13.854.494 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 4.308.605 | 12.094.606 | 0 | 16.403.211 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 5.608.429 | 20.563.439 | 0 | 26.171.868 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 | 3.706.145 | 13.224.943 | 0 | 16.931.088 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | 100m2 | 4.795.460 | 17.502.834 | 0 | 22.298.294 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng | 100m2 | 5.611.738 | 22.305.317 | 0 | 27.917.055 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 2.728.200 | 3.657.655 | 0 | 6.385.855 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 641.921 | 3.618.107 | 187.998 | 4.448.026 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.605.055 | 3.854.071 | 367.044 | 5.826.170 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.681.843 | 8.409.739 | 411.806 | 10.503.388 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1.564.155 | 3.574.061 | 335.711 | 5.473.927 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.685.424 | 6.135.051 | 483.247 | 10.303.722 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.685.424 | 6.764.287 | 1.006.765 | 11.456.476 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.685.424 | 7.393.523 | 1.551.327 | 12.630.274 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.884.812 | 6.440.231 | 483.247 | 9.808.290 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.884.812 | 7.078.905 | 1.006.765 | 10.970.482 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.884.812 | 7.789.942 | 1.551.327 | 12.226.081 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.878.729 | 6.748.556 | 483.247 | 11.110.532 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.878.729 | 7.437.570 | 1.006.765 | 12.323.064 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.878.729 | 8.180.068 | 1.551.327 | 13.610.124 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.921.100 | 7.085.197 | 483.247 | 10.489.544 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.921.100 | 7.786.796 | 1.006.765 | 11.714.661 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.921.100 | 8.573.341 | 1.551.327 | 13.045.768 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.767.069 | 6.292.360 | 1.154.670 | 10.214.099 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.767.069 | 7.078.905 | 1.678.187 | 11.524.161 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.767.069 | 7.613.756 | 2.222.749 | 12.603.574 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.978.742 | 8.966.613 | 1.154.670 | 13.100.025 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.978.742 | 9.438.540 | 1.678.187 | 14.095.469 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.978.742 | 11.011.630 | 2.222.749 | 16.213.121 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.017.592 | 7.236.214 | 1.154.670 | 11.408.476 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.017.592 | 7.865.450 | 1.678.187 | 12.561.229 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.017.592 | 8.494.686 | 2.222.749 | 13.735.027 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 10.217.634 | 7.727.018 | 3.349.183 | 21.293.835 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 10.217.634 | 8.494.686 | 3.872.701 | 22.585.021 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 10.217.634 | 9.347.301 | 4.417.263 | 23.982.198 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.978.742 | 9.416.517 | 1.154.670 | 13.549.929 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.978.742 | 9.910.467 | 1.678.187 | 14.567.396 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.978.742 | 11.562.212 | 2.222.749 | 16.763.703 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.228.728 | 10.826.005 | 1.244.192 | 15.298.925 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.228.728 | 11.398.610 | 1.767.710 | 16.395.048 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.228.728 | 13.295.757 | 2.312.272 | 18.836.757 |