Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 41.086 | 31.462 | 0 | 72.548 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 125.667 | 75.508 | 0 | 201.175 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 224.494 | 151.017 | 0 | 375.511 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 41.086 | 31.462 | 0 | 72.548 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 125.667 | 75.508 | 0 | 201.175 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 224.494 | 151.017 | 0 | 375.511 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 |
| 368.722 |
| 163.601 |
| 0 |
| 532.323 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 477.926 | 176.186 | 0 | 654.112 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91.800 | 69.216 | 0 | 161.016 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2.100 | 37.754 | 0 | 39.854 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 755 | 11.014 | 0 | 11.769 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 573 | 11.014 | 0 | 11.587 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.400 | 8.695 | 0 | 10.095 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 4.151 | 26.085 | 0 | 30.236 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 4.151 | 31.881 | 0 | 36.032 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.431 | 14.492 | 0 | 28.923 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.741 | 19.708 | 0 | 40.449 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.905 | 20.578 | 0 | 38.483 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.882 | 27.244 | 0 | 54.126 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.827 | 12.173 | 0 | 25.000 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.786 | 17.390 | 0 | 34.176 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.937 | 13.332 | 0 | 33.269 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27.290 | 19.129 | 0 | 46.419 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.089 | 13.332 | 0 | 29.421 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.937 | 19.129 | 0 | 40.066 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.765 | 14.781 | 0 | 39.546 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34.300 | 21.158 | 0 | 55.458 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25.654 | 14.492 | 0 | 40.146 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39.964 | 20.578 | 0 | 60.542 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 5.063 | 23.186 | 0 | 28.249 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 94.139 | 23.186 | 49.379 | 166.704 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 120.998 | 26.085 | 57.883 | 204.966 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 153.070 | 28.983 | 64.744 | 246.797 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 221.796 | 37.678 | 78.465 | 337.939 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 279.495 | 43.475 | 92.186 | 415.156 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 52.061 | 23.186 | 0 | 75.247 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 52.061 | 31.881 | 0 | 83.942 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 49.368 | 11.593 | 11.881 | 72.842 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 99.185 | 8.695 | 0 | 107.880 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 28.547 | 20.288 | 0 | 48.835 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7.316 | 5.797 | 0 | 13.113 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 26.652 | 81.152 | 0 | 107.804 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 53.303 | 115.932 | 0 | 169.235 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 74.713 | 136.220 | 0 | 210.933 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 101.364 | 147.813 | 0 | 249.177 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 64.420 | 144.915 | 0 | 209.335 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 106.930 | 220.271 | 0 | 327.201 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 0,75 | ống cống | 170.754 | 101.441 | 0 | 272.195 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,00 | ống cống | 225.872 | 118.830 | 0 | 344.702 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,25 | ống cống | 276.898 | 156.508 | 0 | 433.406 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,50 | ống cống | 330.814 | 191.288 | 0 | 522.102 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông | m2 | 3.264 | 14.492 | 4.436 | 22.192 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | m2 | 8.752 | 8.695 | 2.218 | 19.665 |
| 368.722 |
| 163.601 |
| 0 |
| 532.323 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 477.926 | 176.186 | 0 | 654.112 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91.800 | 69.216 | 0 | 161.016 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2.100 | 37.754 | 0 | 39.854 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 755 | 11.014 | 0 | 11.769 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 573 | 11.014 | 0 | 11.587 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.400 | 8.695 | 0 | 10.095 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 4.151 | 26.085 | 0 | 30.236 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 4.151 | 31.881 | 0 | 36.032 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.431 | 14.492 | 0 | 28.923 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.741 | 19.708 | 0 | 40.449 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.905 | 20.578 | 0 | 38.483 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.882 | 27.244 | 0 | 54.126 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.827 | 12.173 | 0 | 25.000 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.786 | 17.390 | 0 | 34.176 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.937 | 13.332 | 0 | 33.269 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27.290 | 19.129 | 0 | 46.419 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.089 | 13.332 | 0 | 29.421 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.937 | 19.129 | 0 | 40.066 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.765 | 14.781 | 0 | 39.546 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34.300 | 21.158 | 0 | 55.458 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25.654 | 14.492 | 0 | 40.146 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39.964 | 20.578 | 0 | 60.542 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 5.063 | 23.186 | 0 | 28.249 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 94.139 | 23.186 | 49.379 | 166.704 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 120.998 | 26.085 | 57.883 | 204.966 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 153.070 | 28.983 | 64.744 | 246.797 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 221.796 | 37.678 | 78.465 | 337.939 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 279.495 | 43.475 | 92.186 | 415.156 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 52.061 | 23.186 | 0 | 75.247 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 52.061 | 31.881 | 0 | 83.942 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 49.368 | 11.593 | 11.881 | 72.842 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 99.185 | 8.695 | 0 | 107.880 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 28.547 | 20.288 | 0 | 48.835 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7.316 | 5.797 | 0 | 13.113 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 26.652 | 81.152 | 0 | 107.804 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 53.303 | 115.932 | 0 | 169.235 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 74.713 | 136.220 | 0 | 210.933 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 101.364 | 147.813 | 0 | 249.177 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 64.420 | 144.915 | 0 | 209.335 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 106.930 | 220.271 | 0 | 327.201 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 0,75 | ống cống | 170.754 | 101.441 | 0 | 272.195 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,00 | ống cống | 225.872 | 118.830 | 0 | 344.702 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,25 | ống cống | 276.898 | 156.508 | 0 | 433.406 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,50 | ống cống | 330.814 | 191.288 | 0 | 522.102 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông | m2 | 3.264 | 14.492 | 4.436 | 22.192 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | m2 | 8.752 | 8.695 | 2.218 | 19.665 |