Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 813.382 | 426.050 | 11.438 | 1.250.870 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 792.363 | 472.423 | 11.438 | 1.276.224 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 813.356 | 472.423 | 11.438 | 1.297.217 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 813.382 | 426.050 | 11.438 | 1.250.870 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 792.363 | 472.423 | 11.438 | 1.276.224 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 813.356 | 472.423 | 11.438 | 1.297.217 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 834.689 |
| 472.423 |
| 11.438 |
| 1.318.550 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 854.051 | 472.423 | 11.438 | 1.337.912 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 742.643 | 417.355 | 11.121 | 1.171.119 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 761.971 | 417.355 | 11.121 | 1.190.447 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.611 | 417.355 | 11.121 | 1.210.087 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 799.436 | 417.355 | 11.121 | 1.227.912 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.776 | 440.542 | 11.121 | 1.231.439 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.069 | 440.542 | 11.121 | 1.251.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.691 | 440.542 | 11.121 | 1.272.354 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 839.408 | 440.542 | 11.121 | 1.291.071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 568.643 | 411.559 | 11.121 | 991.323 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 596.879 | 411.559 | 11.121 | 1.019.559 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 620.967 | 411.559 | 11.121 | 1.043.647 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 645.435 | 411.559 | 11.121 | 1.068.115 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 561.282 | 365.186 | 11.438 | 937.906 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 590.492 | 365.186 | 11.438 | 967.116 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 615.411 | 365.186 | 11.438 | 992.035 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 640.723 | 365.186 | 11.438 | 1.017.347 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 550.677 | 10.167 | 1.229.806 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 550.677 | 10.167 | 1.253.319 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 550.677 | 10.167 | 1.273.379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 550.677 | 10.167 | 1.293.755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 599.948 | 57.545 | 1.326.455 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 599.948 | 57.545 | 1.349.968 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 599.948 | 57.545 | 1.370.028 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 599.948 | 57.545 | 1.390.404 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 657.914 | 108.870 | 1.435.746 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 657.914 | 108.870 | 1.459.259 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 657.914 | 108.870 | 1.479.319 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 657.914 | 108.870 | 1.499.695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 686.897 | 162.258 | 1.518.117 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 686.897 | 162.258 | 1.541.630 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 686.897 | 162.258 | 1.561.690 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 686.897 | 162.258 | 1.582.066 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 472.423 | 11.121 | 1.080.619 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 472.423 | 11.121 | 1.110.267 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 472.423 | 11.121 | 1.135.560 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 472.423 | 11.121 | 1.161.251 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 484.016 | 58.498 | 1.139.589 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 484.016 | 58.498 | 1.169.237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 484.016 | 58.498 | 1.194.530 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 484.016 | 58.498 | 1.220.221 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 533.287 | 109.823 | 1.240.185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 533.287 | 109.823 | 1.269.833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 533.287 | 109.823 | 1.295.126 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 533.287 | 109.823 | 1.320.817 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 556.474 | 163.212 | 1.316.761 |
| m3 |
| 834.689 |
| 472.423 |
| 11.438 |
| 1.318.550 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 854.051 | 472.423 | 11.438 | 1.337.912 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 742.643 | 417.355 | 11.121 | 1.171.119 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 761.971 | 417.355 | 11.121 | 1.190.447 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.611 | 417.355 | 11.121 | 1.210.087 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 799.436 | 417.355 | 11.121 | 1.227.912 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.776 | 440.542 | 11.121 | 1.231.439 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.069 | 440.542 | 11.121 | 1.251.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.691 | 440.542 | 11.121 | 1.272.354 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 839.408 | 440.542 | 11.121 | 1.291.071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 568.643 | 411.559 | 11.121 | 991.323 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 596.879 | 411.559 | 11.121 | 1.019.559 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 620.967 | 411.559 | 11.121 | 1.043.647 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 645.435 | 411.559 | 11.121 | 1.068.115 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 561.282 | 365.186 | 11.438 | 937.906 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 590.492 | 365.186 | 11.438 | 967.116 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 615.411 | 365.186 | 11.438 | 992.035 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 640.723 | 365.186 | 11.438 | 1.017.347 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 550.677 | 10.167 | 1.229.806 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 550.677 | 10.167 | 1.253.319 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 550.677 | 10.167 | 1.273.379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 550.677 | 10.167 | 1.293.755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 599.948 | 57.545 | 1.326.455 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 599.948 | 57.545 | 1.349.968 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 599.948 | 57.545 | 1.370.028 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 599.948 | 57.545 | 1.390.404 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 657.914 | 108.870 | 1.435.746 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 657.914 | 108.870 | 1.459.259 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 657.914 | 108.870 | 1.479.319 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 657.914 | 108.870 | 1.499.695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 668.962 | 686.897 | 162.258 | 1.518.117 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 692.475 | 686.897 | 162.258 | 1.541.630 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.535 | 686.897 | 162.258 | 1.561.690 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 732.911 | 686.897 | 162.258 | 1.582.066 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 472.423 | 11.121 | 1.080.619 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 472.423 | 11.121 | 1.110.267 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 472.423 | 11.121 | 1.135.560 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 472.423 | 11.121 | 1.161.251 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 484.016 | 58.498 | 1.139.589 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 484.016 | 58.498 | 1.169.237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 484.016 | 58.498 | 1.194.530 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 484.016 | 58.498 | 1.220.221 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 533.287 | 109.823 | 1.240.185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 533.287 | 109.823 | 1.269.833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 533.287 | 109.823 | 1.295.126 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 533.287 | 109.823 | 1.320.817 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 556.474 | 163.212 | 1.316.761 |