Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 556.474 | 163.212 | 1.346.409 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 556.474 | 163.212 | 1.371.702 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 556.474 | 163.212 | 1.397.393 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 556.474 | 163.212 | 1.346.409 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 556.474 | 163.212 | 1.371.702 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 556.474 | 163.212 | 1.397.393 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 589.346 |
| 408.660 |
| 11.438 |
| 1.009.444 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 408.660 | 11.438 | 1.040.114 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 408.660 | 11.438 | 1.066.280 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 408.660 | 11.438 | 1.092.857 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 443.440 | 58.816 | 1.091.602 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 443.440 | 58.816 | 1.122.272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 443.440 | 58.816 | 1.148.438 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 443.440 | 58.816 | 1.175.015 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 486.914 | 110.141 | 1.186.401 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 486.914 | 110.141 | 1.217.071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 486.914 | 110.141 | 1.243.237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 486.914 | 110.141 | 1.269.814 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 510.101 | 163.529 | 1.262.976 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 510.101 | 163.529 | 1.293.646 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 510.101 | 163.529 | 1.319.812 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 510.101 | 163.529 | 1.346.389 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 869.490 | 11.438 | 1.470.274 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 869.490 | 11.438 | 1.500.944 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 869.490 | 11.438 | 1.527.110 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 869.490 | 11.438 | 1.553.687 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 1.159.320 | 58.816 | 1.807.482 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 1.159.320 | 58.816 | 1.838.152 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 1.159.320 | 58.816 | 1.864.318 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 1.159.320 | 58.816 | 1.890.895 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 1.275.252 | 110.141 | 1.974.739 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 1.275.252 | 110.141 | 2.005.409 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 1.275.252 | 110.141 | 2.031.575 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 1.275.252 | 110.141 | 2.058.152 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 1.333.218 | 163.529 | 2.086.093 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 1.333.218 | 163.529 | 2.116.763 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 1.333.218 | 163.529 | 2.142.929 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 1.333.218 | 163.529 | 2.169.506 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 805.727 | 11.121 | 1.413.923 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 805.727 | 11.121 | 1.443.571 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 805.727 | 11.121 | 1.468.864 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 805.727 | 11.121 | 1.494.555 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 895.575 | 58.498 | 1.551.148 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 895.575 | 58.498 | 1.580.796 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 895.575 | 58.498 | 1.606.089 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 895.575 | 58.498 | 1.631.780 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 982.524 | 109.823 | 1.689.422 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 982.524 | 109.823 | 1.719.070 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 982.524 | 109.823 | 1.744.363 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 982.524 | 109.823 | 1.770.054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 1.028.897 | 163.212 | 1.789.184 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 1.028.897 | 163.212 | 1.818.832 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 1.028.897 | 163.212 | 1.844.125 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 589.346 |
| 408.660 |
| 11.438 |
| 1.009.444 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 408.660 | 11.438 | 1.040.114 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 408.660 | 11.438 | 1.066.280 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 408.660 | 11.438 | 1.092.857 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 443.440 | 58.816 | 1.091.602 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 443.440 | 58.816 | 1.122.272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 443.440 | 58.816 | 1.148.438 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 443.440 | 58.816 | 1.175.015 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 486.914 | 110.141 | 1.186.401 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 486.914 | 110.141 | 1.217.071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 486.914 | 110.141 | 1.243.237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 486.914 | 110.141 | 1.269.814 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 510.101 | 163.529 | 1.262.976 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 510.101 | 163.529 | 1.293.646 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 510.101 | 163.529 | 1.319.812 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 510.101 | 163.529 | 1.346.389 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 869.490 | 11.438 | 1.470.274 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 869.490 | 11.438 | 1.500.944 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 869.490 | 11.438 | 1.527.110 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 869.490 | 11.438 | 1.553.687 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 1.159.320 | 58.816 | 1.807.482 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 1.159.320 | 58.816 | 1.838.152 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 1.159.320 | 58.816 | 1.864.318 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 1.159.320 | 58.816 | 1.890.895 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 1.275.252 | 110.141 | 1.974.739 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 1.275.252 | 110.141 | 2.005.409 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 1.275.252 | 110.141 | 2.031.575 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 1.275.252 | 110.141 | 2.058.152 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 1.333.218 | 163.529 | 2.086.093 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 1.333.218 | 163.529 | 2.116.763 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 1.333.218 | 163.529 | 2.142.929 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 1.333.218 | 163.529 | 2.169.506 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 805.727 | 11.121 | 1.413.923 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 805.727 | 11.121 | 1.443.571 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 805.727 | 11.121 | 1.468.864 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 805.727 | 11.121 | 1.494.555 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 895.575 | 58.498 | 1.551.148 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 895.575 | 58.498 | 1.580.796 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 895.575 | 58.498 | 1.606.089 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 895.575 | 58.498 | 1.631.780 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 982.524 | 109.823 | 1.689.422 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 982.524 | 109.823 | 1.719.070 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 982.524 | 109.823 | 1.744.363 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 982.524 | 109.823 | 1.770.054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.075 | 1.028.897 | 163.212 | 1.789.184 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 626.723 | 1.028.897 | 163.212 | 1.818.832 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 652.016 | 1.028.897 | 163.212 | 1.844.125 |