Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 1.028.897 | 163.212 | 1.869.816 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 753.558 | 11.438 | 1.354.342 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 753.558 | 11.438 | 1.385.012 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.707 | 1.028.897 | 163.212 | 1.869.816 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 753.558 | 11.438 | 1.354.342 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 753.558 | 11.438 | 1.385.012 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 646.182 |
| 753.558 |
| 11.438 |
| 1.411.178 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 753.558 | 11.438 | 1.437.755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 837.609 | 58.816 | 1.485.771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 837.609 | 58.816 | 1.516.441 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 837.609 | 58.816 | 1.542.607 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 837.609 | 58.816 | 1.569.184 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 918.761 | 110.141 | 1.618.248 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 918.761 | 110.141 | 1.648.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 918.761 | 110.141 | 1.675.084 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 918.761 | 110.141 | 1.701.661 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 962.236 | 163.529 | 1.715.111 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 962.236 | 163.529 | 1.745.781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 962.236 | 163.529 | 1.771.947 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 962.236 | 163.529 | 1.798.524 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25 | m3 | 588.747 | 1.350.608 | 10.803 | 1.950.158 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 617.100 | 1.350.608 | 10.803 | 1.978.511 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 641.289 | 1.350.608 | 10.803 | 2.002.700 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 665.858 | 1.350.608 | 10.803 | 2.027.269 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25 | m3 | 600.748 | 1.240.472 | 11.121 | 1.852.341 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 630.114 | 1.240.472 | 11.121 | 1.881.707 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 655.166 | 1.240.472 | 11.121 | 1.906.759 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 680.613 | 1.240.472 | 11.121 | 1.932.206 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 605.276 | 1.043.388 | 11.756 | 1.660.420 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 637.120 | 1.043.388 | 11.756 | 1.692.264 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 664.286 | 1.043.388 | 11.756 | 1.719.430 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 691.880 | 1.043.388 | 11.756 | 1.747.024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 610.634 | 927.456 | 12.392 | 1.550.482 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 644.532 | 927.456 | 12.392 | 1.584.380 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 673.451 | 927.456 | 12.392 | 1.613.299 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 702.825 | 927.456 | 12.392 | 1.642.673 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 611.438 | 1.304.235 | 12.392 | 1.928.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 645.644 | 1.304.235 | 12.392 | 1.962.271 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 674.826 | 1.304.235 | 12.392 | 1.991.453 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 704.467 | 1.304.235 | 12.392 | 2.021.094 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.173.725 | 1.300.611 | 10.167 | 9.484.503 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.043.388 | 10.803 | 1.670.334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.043.388 | 10.803 | 1.698.960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.043.388 | 10.803 | 1.723.381 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.995 | 1.043.388 | 10.803 | 1.748.186 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.159.320 | 58.180 | 1.833.643 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.159.320 | 58.180 | 1.862.269 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.159.320 | 58.180 | 1.886.690 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.995 | 1.159.320 | 58.180 | 1.911.495 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.275.252 | 109.505 | 2.000.900 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.275.252 | 109.505 | 2.029.526 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.275.252 | 109.505 | 2.053.947 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.995 | 1.275.252 | 109.505 | 2.078.752 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 646.182 |
| 753.558 |
| 11.438 |
| 1.411.178 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 753.558 | 11.438 | 1.437.755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 837.609 | 58.816 | 1.485.771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 837.609 | 58.816 | 1.516.441 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 837.609 | 58.816 | 1.542.607 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 837.609 | 58.816 | 1.569.184 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 918.761 | 110.141 | 1.618.248 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 918.761 | 110.141 | 1.648.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 918.761 | 110.141 | 1.675.084 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 918.761 | 110.141 | 1.701.661 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.346 | 962.236 | 163.529 | 1.715.111 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.016 | 962.236 | 163.529 | 1.745.781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.182 | 962.236 | 163.529 | 1.771.947 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 672.759 | 962.236 | 163.529 | 1.798.524 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25 | m3 | 588.747 | 1.350.608 | 10.803 | 1.950.158 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 617.100 | 1.350.608 | 10.803 | 1.978.511 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 641.289 | 1.350.608 | 10.803 | 2.002.700 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 665.858 | 1.350.608 | 10.803 | 2.027.269 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25 | m3 | 600.748 | 1.240.472 | 11.121 | 1.852.341 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 630.114 | 1.240.472 | 11.121 | 1.881.707 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 655.166 | 1.240.472 | 11.121 | 1.906.759 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 680.613 | 1.240.472 | 11.121 | 1.932.206 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 605.276 | 1.043.388 | 11.756 | 1.660.420 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 637.120 | 1.043.388 | 11.756 | 1.692.264 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 664.286 | 1.043.388 | 11.756 | 1.719.430 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 691.880 | 1.043.388 | 11.756 | 1.747.024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 610.634 | 927.456 | 12.392 | 1.550.482 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 644.532 | 927.456 | 12.392 | 1.584.380 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 673.451 | 927.456 | 12.392 | 1.613.299 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 702.825 | 927.456 | 12.392 | 1.642.673 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 611.438 | 1.304.235 | 12.392 | 1.928.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 645.644 | 1.304.235 | 12.392 | 1.962.271 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 674.826 | 1.304.235 | 12.392 | 1.991.453 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 704.467 | 1.304.235 | 12.392 | 2.021.094 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.173.725 | 1.300.611 | 10.167 | 9.484.503 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.043.388 | 10.803 | 1.670.334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.043.388 | 10.803 | 1.698.960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.043.388 | 10.803 | 1.723.381 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.995 | 1.043.388 | 10.803 | 1.748.186 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.159.320 | 58.180 | 1.833.643 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.159.320 | 58.180 | 1.862.269 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.159.320 | 58.180 | 1.886.690 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.995 | 1.159.320 | 58.180 | 1.911.495 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.275.252 | 109.505 | 2.000.900 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.275.252 | 109.505 | 2.029.526 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.275.252 | 109.505 | 2.053.947 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.995 | 1.275.252 | 109.505 | 2.078.752 |