Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.998.402 | 388.372 | 99.196 | 2.485.970 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.999.234 | 388.372 | 99.196 | 2.486.802 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.998.402 | 405.762 | 152.851 | 2.557.015 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.998.402 | 388.372 | 99.196 | 2.485.970 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.999.234 | 388.372 | 99.196 | 2.486.802 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.998.402 | 405.762 | 152.851 | 2.557.015 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.999.234 |
| 405.762 |
| 152.851 |
| 2.557.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 324.610 | 0 | 2.295.901 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 324.610 | 0 | 2.296.779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 350.694 | 47.614 | 2.369.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 350.694 | 47.614 | 2.370.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 382.576 | 99.196 | 2.453.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 382.576 | 99.196 | 2.453.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 399.965 | 152.851 | 2.524.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 399.965 | 152.851 | 2.524.985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 431.847 | 4.790 | 1.920.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 431.847 | 4.790 | 1.931.332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 431.847 | 4.790 | 1.940.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 431.847 | 4.790 | 1.950.323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 472.423 | 52.404 | 2.008.479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 472.423 | 52.404 | 2.019.522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 472.423 | 52.404 | 2.028.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 472.423 | 52.404 | 2.038.513 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 518.796 | 103.986 | 2.106.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 518.796 | 103.986 | 2.117.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 518.796 | 103.986 | 2.126.898 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 518.796 | 103.986 | 2.136.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 539.084 | 157.641 | 2.180.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 539.084 | 157.641 | 2.191.420 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 539.084 | 157.641 | 2.200.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 539.084 | 157.641 | 2.210.411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 426.050 | 9.260 | 1.807.894 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 426.050 | 9.260 | 1.831.219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 426.050 | 9.260 | 1.851.118 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 426.050 | 9.260 | 1.871.330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 457.931 | 56.874 | 1.887.389 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 457.931 | 56.874 | 1.910.714 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 457.931 | 56.874 | 1.930.613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 457.931 | 56.874 | 1.950.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 501.406 | 108.456 | 1.982.446 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 501.406 | 108.456 | 2.005.771 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 501.406 | 108.456 | 2.025.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 501.406 | 108.456 | 2.045.882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 524.592 | 162.112 | 2.059.288 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 524.592 | 162.112 | 2.082.613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 524.592 | 162.112 | 2.102.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 524.592 | 162.112 | 2.122.724 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 405.762 | 4.790 | 1.627.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.478 | 405.762 | 4.790 | 1.639.030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 405.762 | 4.790 | 1.648.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 405.762 | 4.790 | 1.658.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 443.440 | 52.404 | 1.713.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.478 | 443.440 | 52.404 | 1.724.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.999.234 |
| 405.762 |
| 152.851 |
| 2.557.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 324.610 | 0 | 2.295.901 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 324.610 | 0 | 2.296.779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 350.694 | 47.614 | 2.369.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 350.694 | 47.614 | 2.370.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 382.576 | 99.196 | 2.453.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 382.576 | 99.196 | 2.453.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.971.291 | 399.965 | 152.851 | 2.524.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.972.169 | 399.965 | 152.851 | 2.524.985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 431.847 | 4.790 | 1.920.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 431.847 | 4.790 | 1.931.332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 431.847 | 4.790 | 1.940.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 431.847 | 4.790 | 1.950.323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 472.423 | 52.404 | 2.008.479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 472.423 | 52.404 | 2.019.522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 472.423 | 52.404 | 2.028.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 472.423 | 52.404 | 2.038.513 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 518.796 | 103.986 | 2.106.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 518.796 | 103.986 | 2.117.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 518.796 | 103.986 | 2.126.898 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 518.796 | 103.986 | 2.136.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.483.652 | 539.084 | 157.641 | 2.180.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.494.695 | 539.084 | 157.641 | 2.191.420 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.504.116 | 539.084 | 157.641 | 2.200.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.513.686 | 539.084 | 157.641 | 2.210.411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 426.050 | 9.260 | 1.807.894 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 426.050 | 9.260 | 1.831.219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 426.050 | 9.260 | 1.851.118 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 426.050 | 9.260 | 1.871.330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 457.931 | 56.874 | 1.887.389 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 457.931 | 56.874 | 1.910.714 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 457.931 | 56.874 | 1.930.613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 457.931 | 56.874 | 1.950.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 501.406 | 108.456 | 1.982.446 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 501.406 | 108.456 | 2.005.771 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 501.406 | 108.456 | 2.025.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 501.406 | 108.456 | 2.045.882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.372.584 | 524.592 | 162.112 | 2.059.288 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.395.909 | 524.592 | 162.112 | 2.082.613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.415.808 | 524.592 | 162.112 | 2.102.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.436.020 | 524.592 | 162.112 | 2.122.724 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 405.762 | 4.790 | 1.627.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.478 | 405.762 | 4.790 | 1.639.030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 405.762 | 4.790 | 1.648.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 405.762 | 4.790 | 1.658.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 443.440 | 52.404 | 1.713.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.478 | 443.440 | 52.404 | 1.724.322 |