Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 443.440 | 52.404 | 1.733.831 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 443.440 | 52.404 | 1.743.490 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 486.914 | 103.986 | 1.808.231 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 443.440 | 52.404 | 1.733.831 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 443.440 | 52.404 | 1.743.490 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 486.914 | 103.986 | 1.808.231 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.228.478 |
| 486.914 |
| 103.986 |
| 1.819.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 486.914 | 103.986 | 1.828.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 486.914 | 103.986 | 1.838.546 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 507.203 | 157.641 | 1.882.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.478 | 507.203 | 157.641 | 1.893.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 507.203 | 157.641 | 1.902.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 507.203 | 157.641 | 1.912.490 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 399.965 | 7.983 | 1.563.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 399.965 | 7.983 | 1.582.305 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 399.965 | 7.983 | 1.598.065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 399.965 | 7.983 | 1.614.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 431.847 | 55.597 | 1.643.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 431.847 | 55.597 | 1.661.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 431.847 | 55.597 | 1.677.561 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 431.847 | 55.597 | 1.693.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 472.423 | 107.179 | 1.735.485 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 472.423 | 107.179 | 1.753.959 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 472.423 | 107.179 | 1.769.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 472.423 | 107.179 | 1.785.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 492.711 | 160.834 | 1.809.428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 492.711 | 160.834 | 1.827.902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 492.711 | 160.834 | 1.843.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 492.711 | 160.834 | 1.859.671 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 434.745 | 8.302 | 2.885.012 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 434.745 | 8.302 | 2.904.415 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 434.745 | 8.302 | 2.920.968 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 434.745 | 8.302 | 2.937.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 469.525 | 55.916 | 2.967.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 469.525 | 55.916 | 2.986.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 469.525 | 55.916 | 3.003.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 469.525 | 55.916 | 3.020.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 512.999 | 107.498 | 3.062.462 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 512.999 | 107.498 | 3.081.865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 512.999 | 107.498 | 3.098.418 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 512.999 | 107.498 | 3.115.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 533.287 | 161.154 | 3.136.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 533.287 | 161.154 | 3.155.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 533.287 | 161.154 | 3.172.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 533.287 | 161.154 | 3.189.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 440.542 | 6.386 | 2.990.722 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 440.542 | 6.386 | 3.005.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 440.542 | 6.386 | 3.017.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.583.371 | 440.542 | 6.386 | 3.030.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 481.118 | 54.001 | 3.078.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 481.118 | 54.001 | 3.093.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 481.118 | 54.001 | 3.105.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.583.371 | 481.118 | 54.001 | 3.118.490 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.228.478 |
| 486.914 |
| 103.986 |
| 1.819.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 486.914 | 103.986 | 1.828.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 486.914 | 103.986 | 1.838.546 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.217.331 | 507.203 | 157.641 | 1.882.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.478 | 507.203 | 157.641 | 1.893.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.987 | 507.203 | 157.641 | 1.902.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.247.646 | 507.203 | 157.641 | 1.912.490 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 399.965 | 7.983 | 1.563.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 399.965 | 7.983 | 1.582.305 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 399.965 | 7.983 | 1.598.065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 399.965 | 7.983 | 1.614.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 431.847 | 55.597 | 1.643.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 431.847 | 55.597 | 1.661.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 431.847 | 55.597 | 1.677.561 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 431.847 | 55.597 | 1.693.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 472.423 | 107.179 | 1.735.485 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 472.423 | 107.179 | 1.753.959 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 472.423 | 107.179 | 1.769.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 472.423 | 107.179 | 1.785.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.155.883 | 492.711 | 160.834 | 1.809.428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.174.357 | 492.711 | 160.834 | 1.827.902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.190.117 | 492.711 | 160.834 | 1.843.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.206.126 | 492.711 | 160.834 | 1.859.671 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 434.745 | 8.302 | 2.885.012 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 434.745 | 8.302 | 2.904.415 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 434.745 | 8.302 | 2.920.968 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 434.745 | 8.302 | 2.937.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 469.525 | 55.916 | 2.967.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 469.525 | 55.916 | 2.986.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 469.525 | 55.916 | 3.003.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 469.525 | 55.916 | 3.020.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 512.999 | 107.498 | 3.062.462 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 512.999 | 107.498 | 3.081.865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 512.999 | 107.498 | 3.098.418 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 512.999 | 107.498 | 3.115.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.441.965 | 533.287 | 161.154 | 3.136.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.461.368 | 533.287 | 161.154 | 3.155.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.477.921 | 533.287 | 161.154 | 3.172.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.494.735 | 533.287 | 161.154 | 3.189.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 440.542 | 6.386 | 2.990.722 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 440.542 | 6.386 | 3.005.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 440.542 | 6.386 | 3.017.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.583.371 | 440.542 | 6.386 | 3.030.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 481.118 | 54.001 | 3.078.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 481.118 | 54.001 | 3.093.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 481.118 | 54.001 | 3.105.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.583.371 | 481.118 | 54.001 | 3.118.490 |