Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 527.491 | 105.582 | 3.176.867 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 527.491 | 105.582 | 3.191.419 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 527.491 | 105.582 | 3.203.834 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 527.491 | 105.582 | 3.176.867 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 527.491 | 105.582 | 3.191.419 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 527.491 | 105.582 | 3.203.834 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 2.583.371 |
| 527.491 |
| 105.582 |
| 3.216.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 550.677 | 159.238 | 3.253.709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 550.677 | 159.238 | 3.268.261 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 550.677 | 159.238 | 3.280.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.583.371 | 550.677 | 159.238 | 3.293.286 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 394.169 | 5.109 | 2.036.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 394.169 | 5.109 | 2.049.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 394.169 | 5.109 | 2.059.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 394.169 | 5.109 | 2.070.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 426.050 | 52.723 | 2.116.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 426.050 | 52.723 | 2.128.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 426.050 | 52.723 | 2.139.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 426.050 | 52.723 | 2.149.557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 466.626 | 104.305 | 2.208.594 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 466.626 | 104.305 | 2.220.772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 466.626 | 104.305 | 2.231.162 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 466.626 | 104.305 | 2.241.715 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 484.016 | 157.961 | 2.279.640 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 484.016 | 157.961 | 2.291.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 484.016 | 157.961 | 2.302.208 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 484.016 | 157.961 | 2.312.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 391.271 | 6.386 | 2.009.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 391.271 | 6.386 | 2.024.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 391.271 | 6.386 | 2.036.678 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 391.271 | 6.386 | 2.049.288 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 423.152 | 54.001 | 2.089.207 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 423.152 | 54.001 | 2.103.759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 423.152 | 54.001 | 2.116.174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 423.152 | 54.001 | 2.128.784 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 460.830 | 105.582 | 2.178.466 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 460.830 | 105.582 | 2.193.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 460.830 | 105.582 | 2.205.433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 460.830 | 105.582 | 2.218.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 481.118 | 159.238 | 2.252.410 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 481.118 | 159.238 | 2.266.962 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 481.118 | 159.238 | 2.279.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 481.118 | 159.238 | 2.291.987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 394.169 | 7.664 | 2.718.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.334.570 | 394.169 | 7.664 | 2.736.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 394.169 | 7.664 | 2.751.547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 394.169 | 7.664 | 2.766.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 426.050 | 55.278 | 2.798.146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.334.570 | 426.050 | 55.278 | 2.815.898 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 426.050 | 55.278 | 2.831.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 426.050 | 55.278 | 2.846.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 466.626 | 106.860 | 2.890.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.334.570 | 466.626 | 106.860 | 2.908.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 2.583.371 |
| 527.491 |
| 105.582 |
| 3.216.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.543.794 | 550.677 | 159.238 | 3.253.709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.558.346 | 550.677 | 159.238 | 3.268.261 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.570.761 | 550.677 | 159.238 | 3.280.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.583.371 | 550.677 | 159.238 | 3.293.286 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 394.169 | 5.109 | 2.036.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 394.169 | 5.109 | 2.049.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 394.169 | 5.109 | 2.059.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 394.169 | 5.109 | 2.070.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 426.050 | 52.723 | 2.116.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 426.050 | 52.723 | 2.128.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 426.050 | 52.723 | 2.139.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 426.050 | 52.723 | 2.149.557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 466.626 | 104.305 | 2.208.594 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 466.626 | 104.305 | 2.220.772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 466.626 | 104.305 | 2.231.162 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 466.626 | 104.305 | 2.241.715 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.637.663 | 484.016 | 157.961 | 2.279.640 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.841 | 484.016 | 157.961 | 2.291.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.660.231 | 484.016 | 157.961 | 2.302.208 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.670.784 | 484.016 | 157.961 | 2.312.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 391.271 | 6.386 | 2.009.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 391.271 | 6.386 | 2.024.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 391.271 | 6.386 | 2.036.678 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 391.271 | 6.386 | 2.049.288 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 423.152 | 54.001 | 2.089.207 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 423.152 | 54.001 | 2.103.759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 423.152 | 54.001 | 2.116.174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 423.152 | 54.001 | 2.128.784 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 460.830 | 105.582 | 2.178.466 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 460.830 | 105.582 | 2.193.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 460.830 | 105.582 | 2.205.433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 460.830 | 105.582 | 2.218.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.054 | 481.118 | 159.238 | 2.252.410 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.626.606 | 481.118 | 159.238 | 2.266.962 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.639.021 | 481.118 | 159.238 | 2.279.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.651.631 | 481.118 | 159.238 | 2.291.987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 394.169 | 7.664 | 2.718.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.334.570 | 394.169 | 7.664 | 2.736.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 394.169 | 7.664 | 2.751.547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 394.169 | 7.664 | 2.766.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 426.050 | 55.278 | 2.798.146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.334.570 | 426.050 | 55.278 | 2.815.898 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 426.050 | 55.278 | 2.831.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 426.050 | 55.278 | 2.846.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 466.626 | 106.860 | 2.890.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.334.570 | 466.626 | 106.860 | 2.908.056 |