Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 976.727 | 146.399 | 1.865.464 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 976.727 | 146.399 | 1.909.452 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 976.727 | 146.399 | 1.952.090 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 976.727 | 146.399 | 1.865.464 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 976.727 | 146.399 | 1.909.452 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 976.727 | 146.399 | 1.952.090 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 905.747 |
| 976.727 |
| 146.399 |
| 2.028.873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 823.117 | 92.577 | 1.564.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 823.117 | 92.577 | 1.611.073 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 823.117 | 92.577 | 1.658.032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 823.117 | 92.577 | 1.702.020 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 823.117 | 92.577 | 1.744.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 823.117 | 92.577 | 1.821.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 878.185 | 152.392 | 1.679.858 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 878.185 | 152.392 | 1.725.956 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 878.185 | 152.392 | 1.772.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 878.185 | 152.392 | 1.816.903 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 878.185 | 152.392 | 1.859.541 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 878.185 | 152.392 | 1.936.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 912.965 | 86.585 | 1.638.200 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 912.965 | 86.585 | 1.681.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 912.965 | 86.585 | 1.725.822 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 912.965 | 86.585 | 1.767.701 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 912.965 | 86.585 | 1.813.547 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 912.965 | 86.585 | 1.850.305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 976.727 | 146.399 | 1.761.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 976.727 | 146.399 | 1.805.253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 976.727 | 146.399 | 1.849.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 976.727 | 146.399 | 1.891.277 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 976.727 | 146.399 | 1.937.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 976.727 | 146.399 | 1.973.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 823.117 | 92.577 | 1.554.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 823.117 | 92.577 | 1.597.821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 823.117 | 92.577 | 1.641.966 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 823.117 | 92.577 | 1.683.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 823.117 | 92.577 | 1.729.691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 823.117 | 92.577 | 1.766.449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 878.185 | 152.392 | 1.669.227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 878.185 | 152.392 | 1.712.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 878.185 | 152.392 | 1.756.849 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 878.185 | 152.392 | 1.798.728 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 878.185 | 152.392 | 1.844.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 878.185 | 152.392 | 1.881.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 707.662 | 86.585 | 1.418.793 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 707.662 | 86.585 | 1.463.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 707.662 | 86.585 | 1.508.305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 707.662 | 86.585 | 1.550.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 707.662 | 86.585 | 1.591.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 707.662 | 86.585 | 1.665.489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 755.370 | 146.399 | 1.526.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 755.370 | 146.399 | 1.570.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 755.370 | 146.399 | 1.615.827 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 755.370 | 146.399 | 1.658.140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 905.747 |
| 976.727 |
| 146.399 |
| 2.028.873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 823.117 | 92.577 | 1.564.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 823.117 | 92.577 | 1.611.073 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 823.117 | 92.577 | 1.658.032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 823.117 | 92.577 | 1.702.020 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 823.117 | 92.577 | 1.744.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 823.117 | 92.577 | 1.821.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 878.185 | 152.392 | 1.679.858 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 878.185 | 152.392 | 1.725.956 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 878.185 | 152.392 | 1.772.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 878.185 | 152.392 | 1.816.903 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 878.185 | 152.392 | 1.859.541 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 878.185 | 152.392 | 1.936.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 912.965 | 86.585 | 1.638.200 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 912.965 | 86.585 | 1.681.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 912.965 | 86.585 | 1.725.822 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 912.965 | 86.585 | 1.767.701 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 912.965 | 86.585 | 1.813.547 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 912.965 | 86.585 | 1.850.305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 976.727 | 146.399 | 1.761.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 976.727 | 146.399 | 1.805.253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 976.727 | 146.399 | 1.849.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 976.727 | 146.399 | 1.891.277 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 976.727 | 146.399 | 1.937.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 976.727 | 146.399 | 1.973.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 823.117 | 92.577 | 1.554.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 823.117 | 92.577 | 1.597.821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 823.117 | 92.577 | 1.641.966 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 823.117 | 92.577 | 1.683.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 823.117 | 92.577 | 1.729.691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 823.117 | 92.577 | 1.766.449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 878.185 | 152.392 | 1.669.227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 878.185 | 152.392 | 1.712.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 878.185 | 152.392 | 1.756.849 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 878.185 | 152.392 | 1.798.728 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 878.185 | 152.392 | 1.844.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 878.185 | 152.392 | 1.881.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 707.662 | 86.585 | 1.418.793 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 707.662 | 86.585 | 1.463.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 707.662 | 86.585 | 1.508.305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 707.662 | 86.585 | 1.550.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 707.662 | 86.585 | 1.591.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 707.662 | 86.585 | 1.665.489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 755.370 | 146.399 | 1.526.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 755.370 | 146.399 | 1.570.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 755.370 | 146.399 | 1.615.827 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 755.370 | 146.399 | 1.658.140 |