Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 762.426 | 326.002 | 59.317 | 1.147.745 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 833.722 | 326.002 | 59.317 | 1.219.041 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 628.217 | 392.262 | 59.317 | 1.079.796 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 762.426 | 326.002 | 59.317 | 1.147.745 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 833.722 | 326.002 | 59.317 | 1.219.041 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 628.217 | 392.262 | 59.317 | 1.079.796 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 |
| m3 |
| 668.053 |
| 392.262 |
| 59.317 |
| 1.119.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 711.974 | 392.262 | 59.317 | 1.163.553 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 751.240 | 392.262 | 59.317 | 1.202.819 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 792.621 | 392.262 | 59.317 | 1.244.200 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 866.741 | 392.262 | 59.317 | 1.318.320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 315.400 | 58.969 | 998.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 315.400 | 58.969 | 1.043.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 315.400 | 58.969 | 1.088.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 315.400 | 58.969 | 1.130.740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 315.400 | 58.969 | 1.171.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 315.400 | 58.969 | 1.245.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 315.400 | 58.969 | 988.690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 315.400 | 58.969 | 1.030.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 315.400 | 58.969 | 1.072.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 315.400 | 58.969 | 1.113.258 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 315.400 | 58.969 | 1.157.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 315.400 | 58.969 | 1.192.714 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 604.285 | 315.400 | 58.969 | 978.654 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 642.603 | 315.400 | 58.969 | 1.016.972 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 684.851 | 315.400 | 58.969 | 1.059.220 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 722.621 | 315.400 | 58.969 | 1.096.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 350 | m3 | 762.426 | 315.400 | 58.969 | 1.136.795 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 400 | m3 | 833.722 | 315.400 | 58.969 | 1.208.091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 479.726 | 59.317 | 1.163.589 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 479.726 | 59.317 | 1.207.931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 479.726 | 59.317 | 1.253.101 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 479.726 | 59.317 | 1.295.414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 479.726 | 59.317 | 1.336.428 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 479.726 | 59.317 | 1.410.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 479.726 | 59.317 | 1.153.364 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 479.726 | 59.317 | 1.195.185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 479.726 | 59.317 | 1.237.648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 479.726 | 59.317 | 1.277.932 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 479.726 | 59.317 | 1.322.031 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 479.726 | 59.317 | 1.357.388 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 604.285 | 479.726 | 59.317 | 1.143.328 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 642.603 | 479.726 | 59.317 | 1.181.646 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 684.851 | 479.726 | 59.317 | 1.223.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 722.621 | 479.726 | 59.317 | 1.261.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 762.426 | 479.726 | 59.317 | 1.301.469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 833.722 | 479.726 | 59.317 | 1.372.765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 721.677 | 86.585 | 1.457.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 721.677 | 86.585 | 1.503.641 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 721.677 | 86.585 | 1.550.600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 721.677 | 86.585 | 1.594.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 721.677 | 86.585 | 1.637.226 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 721.677 | 86.585 | 1.714.009 |
| m3 |
| 668.053 |
| 392.262 |
| 59.317 |
| 1.119.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 711.974 | 392.262 | 59.317 | 1.163.553 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 751.240 | 392.262 | 59.317 | 1.202.819 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 792.621 | 392.262 | 59.317 | 1.244.200 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 866.741 | 392.262 | 59.317 | 1.318.320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 315.400 | 58.969 | 998.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 315.400 | 58.969 | 1.043.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 315.400 | 58.969 | 1.088.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 315.400 | 58.969 | 1.130.740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 315.400 | 58.969 | 1.171.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 315.400 | 58.969 | 1.245.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 315.400 | 58.969 | 988.690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 315.400 | 58.969 | 1.030.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 315.400 | 58.969 | 1.072.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 315.400 | 58.969 | 1.113.258 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 315.400 | 58.969 | 1.157.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 315.400 | 58.969 | 1.192.714 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 604.285 | 315.400 | 58.969 | 978.654 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 642.603 | 315.400 | 58.969 | 1.016.972 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 684.851 | 315.400 | 58.969 | 1.059.220 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 722.621 | 315.400 | 58.969 | 1.096.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 350 | m3 | 762.426 | 315.400 | 58.969 | 1.136.795 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 400 | m3 | 833.722 | 315.400 | 58.969 | 1.208.091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 479.726 | 59.317 | 1.163.589 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 479.726 | 59.317 | 1.207.931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 479.726 | 59.317 | 1.253.101 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 479.726 | 59.317 | 1.295.414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 479.726 | 59.317 | 1.336.428 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 479.726 | 59.317 | 1.410.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 479.726 | 59.317 | 1.153.364 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 479.726 | 59.317 | 1.195.185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 479.726 | 59.317 | 1.237.648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 479.726 | 59.317 | 1.277.932 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 479.726 | 59.317 | 1.322.031 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 479.726 | 59.317 | 1.357.388 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 604.285 | 479.726 | 59.317 | 1.143.328 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 642.603 | 479.726 | 59.317 | 1.181.646 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 684.851 | 479.726 | 59.317 | 1.223.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 722.621 | 479.726 | 59.317 | 1.261.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 762.426 | 479.726 | 59.317 | 1.301.469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 833.722 | 479.726 | 59.317 | 1.372.765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 721.677 | 86.585 | 1.457.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 721.677 | 86.585 | 1.503.641 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 721.677 | 86.585 | 1.550.600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 721.677 | 86.585 | 1.594.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 721.677 | 86.585 | 1.637.226 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 721.677 | 86.585 | 1.714.009 |