Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 48.038 | 0 | 48.038 | |
| Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 71.804 | 0 | 71.804 | |
| Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 82.928 | 0 | 82.928 | |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 48.038 | 0 | 48.038 | |
| Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 71.804 | 0 | 71.804 | |
| Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 82.928 | 0 | 82.928 | |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 |
| 0 |
| 61.182 |
| 0 |
| 61.182 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 92.030 | 0 | 92.030 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 106.694 | 0 | 106.694 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 5 cây | 100m2 | 0 | 131.472 | 0 | 131.472 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 > 5 cây | 100m2 | 0 | 165.856 | 0 | 165.856 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 70.287 | 0 | 70.287 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 100.121 | 0 | 100.121 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 115.290 | 0 | 115.290 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 5 cây | 100m2 | 0 | 140.068 | 0 | 140.068 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 > 5 cây | 100m2 | 0 | 174.958 | 0 | 174.958 |
| Phát rừng loại 4 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 76.860 | 0 | 76.860 |
| Phát rừng loại 4 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 108.717 | 0 | 108.717 |
| Phát rừng loại 4 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 125.909 | 0 | 125.909 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 3.792 | 18.571 | 22.363 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : <= 2 cây | 100m2 | 0 | 6.220 | 25.567 | 31.787 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : <= 3 cây | 100m2 | 0 | 14.462 | 32.160 | 46.622 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : <= 5 cây | 100m2 | 0 | 21.137 | 38.214 | 59.351 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : >5 cây | 100m2 | 0 | 27.053 | 41.578 | 68.631 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | cây | 0 | 6.068 | 0 | 6.068 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | cây | 0 | 12.136 | 0 | 12.136 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | cây | 0 | 24.777 | 0 | 24.777 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm | cây | 0 | 47.026 | 0 | 47.026 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 60cm | cây | 0 | 102.649 | 0 | 102.649 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 70cm | cây | 0 | 245.751 | 0 | 245.751 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây > 70cm | cây | 0 | 464.196 | 0 | 464.196 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=20cm | cây | 0 | 7.079 | 0 | 7.079 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=30cm | cây | 0 | 13.653 | 0 | 13.653 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=40cm | cây | 0 | 27.811 | 0 | 27.811 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=50cm | cây | 0 | 51.072 | 0 | 51.072 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=60cm | cây | 0 | 143.607 | 0 | 143.607 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=70cm | cây | 0 | 307.441 | 0 | 307.441 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây > 70cm | cây | 0 | 505.660 | 0 | 505.660 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 20cm | gốc cây | 0 | 10.113 | 0 | 10.113 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 30cm | gốc cây | 0 | 18.709 | 0 | 18.709 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 40cm | gốc cây | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 50cm | gốc cây | 0 | 68.264 | 0 | 68.264 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 60cm | gốc cây | 0 | 163.834 | 0 | 163.834 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 70cm | gốc cây | 0 | 307.441 | 0 | 307.441 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây > 70cm | gốc cây | 0 | 552.686 | 0 | 552.686 |
| Đào bụi dừa nước đường kính <= 30cm | bụi | 0 | 26.800 | 0 | 26.800 |
| Đào bụi dừa nước đường kính > 30cm | bụi | 0 | 37.925 | 0 | 37.925 |
| Đào bụi tre đường kính <= 50cm | bụi | 0 | 53.094 | 0 | 53.094 |
| Đào bụi tre đường kính <= 80cm | bụi | 0 | 337.781 | 0 | 337.781 |
| Đào bụi tre đường kính > 80cm | bụi | 0 | 607.803 | 0 | 607.803 |
| Phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 74.006 | 0 | 74.006 |
| Phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 83.325 | 0 | 83.325 |
| Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | m3 | 0 | 91.548 | 0 | 91.548 |
| 0 |
| 61.182 |
| 0 |
| 61.182 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 92.030 | 0 | 92.030 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 106.694 | 0 | 106.694 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 5 cây | 100m2 | 0 | 131.472 | 0 | 131.472 |
| Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 > 5 cây | 100m2 | 0 | 165.856 | 0 | 165.856 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 70.287 | 0 | 70.287 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 100.121 | 0 | 100.121 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 115.290 | 0 | 115.290 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 5 cây | 100m2 | 0 | 140.068 | 0 | 140.068 |
| Phát rừng loại 3 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 > 5 cây | 100m2 | 0 | 174.958 | 0 | 174.958 |
| Phát rừng loại 4 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 76.860 | 0 | 76.860 |
| Phát rừng loại 4 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | 100m2 | 0 | 108.717 | 0 | 108.717 |
| Phát rừng loại 4 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 3 cây | 100m2 | 0 | 125.909 | 0 | 125.909 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : 0 cây | 100m2 | 0 | 3.792 | 18.571 | 22.363 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : <= 2 cây | 100m2 | 0 | 6.220 | 25.567 | 31.787 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : <= 3 cây | 100m2 | 0 | 14.462 | 32.160 | 46.622 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : <= 5 cây | 100m2 | 0 | 21.137 | 38.214 | 59.351 |
| Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên100m2 : >5 cây | 100m2 | 0 | 27.053 | 41.578 | 68.631 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | cây | 0 | 6.068 | 0 | 6.068 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | cây | 0 | 12.136 | 0 | 12.136 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | cây | 0 | 24.777 | 0 | 24.777 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm | cây | 0 | 47.026 | 0 | 47.026 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 60cm | cây | 0 | 102.649 | 0 | 102.649 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 70cm | cây | 0 | 245.751 | 0 | 245.751 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây > 70cm | cây | 0 | 464.196 | 0 | 464.196 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=20cm | cây | 0 | 7.079 | 0 | 7.079 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=30cm | cây | 0 | 13.653 | 0 | 13.653 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=40cm | cây | 0 | 27.811 | 0 | 27.811 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=50cm | cây | 0 | 51.072 | 0 | 51.072 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=60cm | cây | 0 | 143.607 | 0 | 143.607 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=70cm | cây | 0 | 307.441 | 0 | 307.441 |
| Chặt cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây > 70cm | cây | 0 | 505.660 | 0 | 505.660 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 20cm | gốc cây | 0 | 10.113 | 0 | 10.113 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 30cm | gốc cây | 0 | 18.709 | 0 | 18.709 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 40cm | gốc cây | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 50cm | gốc cây | 0 | 68.264 | 0 | 68.264 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 60cm | gốc cây | 0 | 163.834 | 0 | 163.834 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 70cm | gốc cây | 0 | 307.441 | 0 | 307.441 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây > 70cm | gốc cây | 0 | 552.686 | 0 | 552.686 |
| Đào bụi dừa nước đường kính <= 30cm | bụi | 0 | 26.800 | 0 | 26.800 |
| Đào bụi dừa nước đường kính > 30cm | bụi | 0 | 37.925 | 0 | 37.925 |
| Đào bụi tre đường kính <= 50cm | bụi | 0 | 53.094 | 0 | 53.094 |
| Đào bụi tre đường kính <= 80cm | bụi | 0 | 337.781 | 0 | 337.781 |
| Đào bụi tre đường kính > 80cm | bụi | 0 | 607.803 | 0 | 607.803 |
| Phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 74.006 | 0 | 74.006 |
| Phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 83.325 | 0 | 83.325 |
| Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | m3 | 0 | 91.548 | 0 | 91.548 |