Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 75.343 | 0 | 75.343 | |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 112.762 | 0 | 112.762 | |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 23.260 | 0 | 23.260 | |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 75.343 | 0 | 75.343 | |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 112.762 | 0 | 112.762 | |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 23.260 | 0 | 23.260 | |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 |
| 31.857 |
| 0 |
| 31.857 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 49.049 | 0 | 49.049 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 73.826 | 0 | 73.826 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 25.283 | 0 | 25.283 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 34.385 | 0 | 34.385 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 51.577 | 0 | 51.577 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 76.860 | 0 | 76.860 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 27.306 | 0 | 27.306 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 36.913 | 0 | 36.913 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 55.117 | 0 | 55.117 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 80.906 | 0 | 80.906 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 30.340 | 0 | 30.340 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 40.453 | 0 | 40.453 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 58.657 | 0 | 58.657 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 85.962 | 0 | 85.962 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 38.430 | 0 | 38.430 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 60.174 | 0 | 60.174 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 96.075 | 0 | 96.075 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 156.755 | 0 | 156.755 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp I | m3 | 0 | 55.117 | 0 | 55.117 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | m3 | 0 | 79.894 | 0 | 79.894 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | m3 | 0 | 118.324 | 0 | 118.324 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 182.038 | 0 | 182.038 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 25.283 | 0 | 25.283 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 38.936 | 0 | 38.936 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 63.208 | 0 | 63.208 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 101.132 | 0 | 101.132 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | m3 | 0 | 35.902 | 0 | 35.902 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | m3 | 0 | 52.589 | 0 | 52.589 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | m3 | 0 | 76.355 | 0 | 76.355 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 118.324 | 0 | 118.324 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 30.845 | 0 | 30.845 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 46.015 | 0 | 46.015 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 68.264 | 0 | 68.264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 104.166 | 0 | 104.166 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 34.385 | 0 | 34.385 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 47.532 | 0 | 47.532 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 69.275 | 0 | 69.275 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 105.177 | 0 | 105.177 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 36.408 | 0 | 36.408 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 50.566 | 0 | 50.566 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 72.815 | 0 | 72.815 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 109.728 | 0 | 109.728 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 39.947 | 0 | 39.947 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 55.117 | 0 | 55.117 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 93.041 | 0 | 93.041 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 120.347 | 0 | 120.347 |
| 31.857 |
| 0 |
| 31.857 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 49.049 | 0 | 49.049 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 73.826 | 0 | 73.826 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 25.283 | 0 | 25.283 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 34.385 | 0 | 34.385 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 51.577 | 0 | 51.577 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 76.860 | 0 | 76.860 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 27.306 | 0 | 27.306 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 36.913 | 0 | 36.913 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 55.117 | 0 | 55.117 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 80.906 | 0 | 80.906 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 30.340 | 0 | 30.340 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 40.453 | 0 | 40.453 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 58.657 | 0 | 58.657 |
| Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 85.962 | 0 | 85.962 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 38.430 | 0 | 38.430 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 60.174 | 0 | 60.174 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 96.075 | 0 | 96.075 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 156.755 | 0 | 156.755 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp I | m3 | 0 | 55.117 | 0 | 55.117 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | m3 | 0 | 79.894 | 0 | 79.894 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | m3 | 0 | 118.324 | 0 | 118.324 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 182.038 | 0 | 182.038 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 25.283 | 0 | 25.283 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 38.936 | 0 | 38.936 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 63.208 | 0 | 63.208 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 101.132 | 0 | 101.132 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | m3 | 0 | 35.902 | 0 | 35.902 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | m3 | 0 | 52.589 | 0 | 52.589 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | m3 | 0 | 76.355 | 0 | 76.355 |
| Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 118.324 | 0 | 118.324 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 30.845 | 0 | 30.845 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 46.015 | 0 | 46.015 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 68.264 | 0 | 68.264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 104.166 | 0 | 104.166 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 34.385 | 0 | 34.385 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 47.532 | 0 | 47.532 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 69.275 | 0 | 69.275 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 105.177 | 0 | 105.177 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 36.408 | 0 | 36.408 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 50.566 | 0 | 50.566 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 72.815 | 0 | 72.815 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 109.728 | 0 | 109.728 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 39.947 | 0 | 39.947 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 55.117 | 0 | 55.117 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 93.041 | 0 | 93.041 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 120.347 | 0 | 120.347 |