Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 26.294 | 0 | 26.294 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 53.094 | 0 | 53.094 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 26.294 | 0 | 26.294 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 53.094 | 0 | 53.094 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=1m, đất cấp IV | m3 |
| 0 |
| 79.389 |
| 0 |
| 79.389 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 27.306 | 0 | 27.306 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 36.913 | 0 | 36.913 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 54.611 | 0 | 54.611 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 80.400 | 0 | 80.400 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 30.340 | 0 | 30.340 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 41.970 | 0 | 41.970 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 57.140 | 0 | 57.140 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 83.434 | 0 | 83.434 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 32.868 | 0 | 32.868 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 45.509 | 0 | 45.509 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 59.668 | 0 | 59.668 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 87.479 | 0 | 87.479 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | m3 | 0 | 52.078 | 0 | 52.078 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | m3 | 0 | 72.361 | 0 | 72.361 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp III | m3 | 0 | 127.728 | 0 | 127.728 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp IV | m3 | 0 | 161.168 | 0 | 161.168 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp I | m3 | 0 | 59.753 | 0 | 59.753 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II | m3 | 0 | 82.777 | 0 | 82.777 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III | m3 | 0 | 146.915 | 0 | 146.915 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp IV | m3 | 0 | 185.288 | 0 | 185.288 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 28.317 | 0 | 28.317 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 37.419 | 0 | 37.419 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 54.106 | 0 | 54.106 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 79.894 | 0 | 79.894 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 18.204 | 0 | 18.204 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 27.306 | 0 | 27.306 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 43.992 | 0 | 43.992 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 69.781 | 0 | 69.781 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp I | m3 | 0 | 38.936 | 0 | 38.936 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp II | m3 | 0 | 48.543 | 0 | 48.543 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp III | m3 | 0 | 70.287 | 0 | 70.287 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 80.400 | 0 | 80.400 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp I | m3 | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp II | m3 | 0 | 43.992 | 0 | 43.992 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp III | m3 | 0 | 64.219 | 0 | 64.219 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 73.826 | 0 | 73.826 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp I | m3 | 0 | 32.362 | 0 | 32.362 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp II | m3 | 0 | 40.453 | 0 | 40.453 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp III | m3 | 0 | 59.162 | 0 | 59.162 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 67.758 | 0 | 67.758 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 1.568 | 0 | 1.568 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 1.618 | 0 | 1.618 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 1.770 | 0 | 1.770 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 1.871 | 0 | 1.871 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 317.950 | 0 | 317.950 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 246.686 | 0 | 246.686 |
| 0 |
| 79.389 |
| 0 |
| 79.389 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 27.306 | 0 | 27.306 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 36.913 | 0 | 36.913 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 54.611 | 0 | 54.611 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 80.400 | 0 | 80.400 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 30.340 | 0 | 30.340 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 41.970 | 0 | 41.970 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 57.140 | 0 | 57.140 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 83.434 | 0 | 83.434 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 32.868 | 0 | 32.868 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 45.509 | 0 | 45.509 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp III | m3 | 0 | 59.668 | 0 | 59.668 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 87.479 | 0 | 87.479 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | m3 | 0 | 52.078 | 0 | 52.078 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | m3 | 0 | 72.361 | 0 | 72.361 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp III | m3 | 0 | 127.728 | 0 | 127.728 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp IV | m3 | 0 | 161.168 | 0 | 161.168 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp I | m3 | 0 | 59.753 | 0 | 59.753 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II | m3 | 0 | 82.777 | 0 | 82.777 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III | m3 | 0 | 146.915 | 0 | 146.915 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp IV | m3 | 0 | 185.288 | 0 | 185.288 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 28.317 | 0 | 28.317 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 37.419 | 0 | 37.419 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 54.106 | 0 | 54.106 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 79.894 | 0 | 79.894 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 18.204 | 0 | 18.204 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 27.306 | 0 | 27.306 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 43.992 | 0 | 43.992 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 69.781 | 0 | 69.781 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp I | m3 | 0 | 38.936 | 0 | 38.936 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp II | m3 | 0 | 48.543 | 0 | 48.543 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp III | m3 | 0 | 70.287 | 0 | 70.287 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 15cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 80.400 | 0 | 80.400 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp I | m3 | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp II | m3 | 0 | 43.992 | 0 | 43.992 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp III | m3 | 0 | 64.219 | 0 | 64.219 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <= 30cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 73.826 | 0 | 73.826 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp I | m3 | 0 | 32.362 | 0 | 32.362 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp II | m3 | 0 | 40.453 | 0 | 40.453 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp III | m3 | 0 | 59.162 | 0 | 59.162 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 67.758 | 0 | 67.758 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 1.568 | 0 | 1.568 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 1.618 | 0 | 1.618 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 1.770 | 0 | 1.770 |
| Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 1.871 | 0 | 1.871 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 317.950 | 0 | 317.950 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 246.686 | 0 | 246.686 |