Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 343.849 | 1.650.407 | 1.994.256 | |
| Nạo vét kênh mương bằng xáng cạp 1,25m3 + máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 290.249 | 870.462 | 1.160.711 | |
| Mở rộng kênh mương bằng xáng cạp 1,25m3 + máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 290.249 | 846.882 | 1.137.131 | |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 343.849 | 1.650.407 | 1.994.256 | |
| Nạo vét kênh mương bằng xáng cạp 1,25m3 + máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 290.249 | 870.462 | 1.160.711 | |
| Mở rộng kênh mương bằng xáng cạp 1,25m3 + máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 290.249 | 846.882 | 1.137.131 | |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I |
| 100m3 |
| 0 |
| 196.702 |
| 402.906 |
| 599.608 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 466.454 | 711.699 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 566.505 | 859.282 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 446.627 | 643.329 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 526.784 | 772.029 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 655.405 | 948.182 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 722.726 | 1.062.530 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 489.210 | 685.912 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 567.611 | 812.856 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 659.424 | 952.201 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 882.394 | 1.222.198 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 486.707 | 683.409 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 549.888 | 795.133 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 647.472 | 940.249 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 916.026 | 1.255.830 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 519.893 | 716.595 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 625.147 | 870.392 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 782.672 | 1.075.449 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 1.090.154 | 1.429.958 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 626.810 | 823.512 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 754.202 | 999.447 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 948.271 | 1.241.048 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 1.331.065 | 1.670.869 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 366.717 | 533.585 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 448.795 | 661.172 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 539.157 | 786.930 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 712.349 | 985.405 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 444.037 | 610.905 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 543.526 | 755.903 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 653.488 | 901.261 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 881.790 | 1.154.846 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 523.377 | 690.245 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 651.193 | 863.570 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 796.501 | 1.044.274 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.073.662 | 1.346.718 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 497.837 | 664.705 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 583.093 | 795.470 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 650.081 | 897.854 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 924.119 | 1.197.175 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 393.046 | 559.914 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 467.999 | 680.376 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 555.749 | 803.522 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 749.530 | 1.022.586 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 403.451 | 570.319 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 461.087 | 673.464 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 508.700 | 756.473 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 686.619 | 959.675 |
| 100m3 |
| 0 |
| 196.702 |
| 402.906 |
| 599.608 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 466.454 | 711.699 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 566.505 | 859.282 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 446.627 | 643.329 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 526.784 | 772.029 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 655.405 | 948.182 |
| Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 722.726 | 1.062.530 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 489.210 | 685.912 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 567.611 | 812.856 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 659.424 | 952.201 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 882.394 | 1.222.198 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 486.707 | 683.409 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 549.888 | 795.133 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 647.472 | 940.249 |
| Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 916.026 | 1.255.830 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 519.893 | 716.595 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 625.147 | 870.392 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 782.672 | 1.075.449 |
| Đào nền đường bằng máy đào 2,3m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 1.090.154 | 1.429.958 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196.702 | 626.810 | 823.512 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245.245 | 754.202 | 999.447 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 292.777 | 948.271 | 1.241.048 |
| Đào nền đường bằng máy đào 3,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 339.804 | 1.331.065 | 1.670.869 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 366.717 | 533.585 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 448.795 | 661.172 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 539.157 | 786.930 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 75cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 712.349 | 985.405 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 444.037 | 610.905 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 543.526 | 755.903 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 653.488 | 901.261 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 881.790 | 1.154.846 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 523.377 | 690.245 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 651.193 | 863.570 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 796.501 | 1.044.274 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.073.662 | 1.346.718 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 497.837 | 664.705 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 583.093 | 795.470 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 650.081 | 897.854 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 924.119 | 1.197.175 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 393.046 | 559.914 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 467.999 | 680.376 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 555.749 | 803.522 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 749.530 | 1.022.586 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 403.451 | 570.319 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 461.087 | 673.464 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 508.700 | 756.473 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 686.619 | 959.675 |