Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 534.271 | 613.154 | |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 677.276 | 775.374 | |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 967.571 | 1.118.763 | |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 534.271 | 613.154 | |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 677.276 | 775.374 | |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 967.571 | 1.118.763 | |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 60.679 |
| 536.046 |
| 596.725 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 673.696 | 752.579 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 857.507 | 955.605 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 1.222.927 | 1.374.119 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 374.076 | 429.193 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 443.754 | 515.659 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 559.277 | 648.172 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 714.095 | 851.635 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 409.559 | 464.676 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 478.380 | 550.285 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 560.613 | 649.508 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 757.806 | 895.346 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 395.963 | 451.080 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 452.693 | 524.598 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 537.376 | 626.271 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 766.124 | 903.664 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 420.304 | 475.421 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 516.847 | 588.752 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 651.141 | 740.036 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 913.207 | 1.050.747 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 536.046 | 591.163 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 653.180 | 725.085 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 816.475 | 905.370 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 1.154.156 | 1.291.696 |
| Đào móng công trình trên nền đất ẩm, yếu bằng pp đào chuyển tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 530.943 | 785.908 | 1.316.851 |
| Đào móng công trình trên nền đất ẩm, yếu bằng pp đào chuyển tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 530.943 | 1.178.862 | 1.709.805 |
| Đào móng công trình trên nền đất ẩm, yếu bằng pp đào chuyển tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 530.943 | 1.571.816 | 2.102.759 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 412.602 | 695.266 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 483.334 | 836.285 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 610.389 | 1.032.109 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 784.598 | 1.276.100 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 454.091 | 736.755 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 526.899 | 879.850 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 613.119 | 1.034.839 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 837.290 | 1.328.792 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 451.546 | 734.210 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 507.451 | 860.402 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 599.911 | 1.021.631 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 872.989 | 1.364.491 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 484.954 | 767.618 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 589.495 | 942.446 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 740.498 | 1.162.218 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 1.057.025 | 1.548.527 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 235.638 | 394.264 | 629.902 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 294.294 | 464.996 | 759.290 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 349.917 | 585.502 | 935.419 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 409.585 | 751.852 | 1.161.437 |
| 0 |
| 60.679 |
| 536.046 |
| 596.725 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 673.696 | 752.579 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 857.507 | 955.605 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 1.222.927 | 1.374.119 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 374.076 | 429.193 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 443.754 | 515.659 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 559.277 | 648.172 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 714.095 | 851.635 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 409.559 | 464.676 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 478.380 | 550.285 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 560.613 | 649.508 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 757.806 | 895.346 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 395.963 | 451.080 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 452.693 | 524.598 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 537.376 | 626.271 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 766.124 | 903.664 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 420.304 | 475.421 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 516.847 | 588.752 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 651.141 | 740.036 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 913.207 | 1.050.747 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 55.117 | 536.046 | 591.163 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 71.905 | 653.180 | 725.085 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 88.895 | 816.475 | 905.370 |
| Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 137.540 | 1.154.156 | 1.291.696 |
| Đào móng công trình trên nền đất ẩm, yếu bằng pp đào chuyển tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 530.943 | 785.908 | 1.316.851 |
| Đào móng công trình trên nền đất ẩm, yếu bằng pp đào chuyển tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 530.943 | 1.178.862 | 1.709.805 |
| Đào móng công trình trên nền đất ẩm, yếu bằng pp đào chuyển tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 530.943 | 1.571.816 | 2.102.759 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 412.602 | 695.266 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 483.334 | 836.285 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 610.389 | 1.032.109 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 784.598 | 1.276.100 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 454.091 | 736.755 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 526.899 | 879.850 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 613.119 | 1.034.839 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 837.290 | 1.328.792 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 451.546 | 734.210 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 507.451 | 860.402 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 599.911 | 1.021.631 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 872.989 | 1.364.491 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 282.664 | 484.954 | 767.618 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 352.951 | 589.495 | 942.446 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 421.720 | 740.498 | 1.162.218 |
| Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491.502 | 1.057.025 | 1.548.527 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 235.638 | 394.264 | 629.902 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 294.294 | 464.996 | 759.290 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 349.917 | 585.502 | 935.419 |
| Đào kênh mương rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 409.585 | 751.852 | 1.161.437 |