Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 448.042 | 614.910 | |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 564.759 | 777.136 | |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 802.711 | 1.050.484 | |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 448.042 | 614.910 | |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 564.759 | 777.136 | |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 802.711 | 1.050.484 | |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 75cv, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 273.056 |
| 1.083.584 |
| 1.356.640 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 600.078 | 766.946 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 732.033 | 944.410 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 879.696 | 1.127.469 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.187.589 | 1.460.645 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 680.793 | 847.661 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 726.538 | 938.915 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 932.391 | 1.180.164 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.259.333 | 1.532.389 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 616.587 | 783.455 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 774.920 | 987.297 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.039.824 | 1.287.597 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.239.264 | 1.512.320 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 610.593 | 777.461 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 756.843 | 969.220 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.102.358 | 1.350.131 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.488.092 | 1.761.148 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 456.075 | 622.943 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 548.794 | 761.171 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 701.655 | 949.428 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 947.234 | 1.220.290 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 688.253 | 855.121 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 843.373 | 1.055.750 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.155.120 | 1.402.893 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.559.488 | 1.832.544 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 834.664 | 1.001.532 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 1.014.792 | 1.227.169 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.219.007 | 1.466.780 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.645.241 | 1.918.297 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 823.410 | 990.278 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 1.045.408 | 1.257.785 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.428.858 | 1.676.631 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.928.017 | 2.201.073 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 793.190 | 960.058 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 951.523 | 1.163.900 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.297.116 | 1.544.889 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.750.803 | 2.023.859 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 776.952 | 943.820 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 937.827 | 1.150.204 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.281.514 | 1.529.287 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.731.232 | 2.004.288 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 636.501 | 803.369 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 686.619 | 898.996 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 834.468 | 1.082.241 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.125.153 | 1.398.209 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261.426 | 695.740 | 957.166 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341.321 | 754.039 | 1.095.360 |
| 100m3 |
| 0 |
| 273.056 |
| 1.083.584 |
| 1.356.640 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 600.078 | 766.946 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 732.033 | 944.410 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 879.696 | 1.127.469 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 110cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.187.589 | 1.460.645 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 680.793 | 847.661 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 726.538 | 938.915 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 932.391 | 1.180.164 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.259.333 | 1.532.389 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 616.587 | 783.455 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 774.920 | 987.297 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.039.824 | 1.287.597 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.239.264 | 1.512.320 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 610.593 | 777.461 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 756.843 | 969.220 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.102.358 | 1.350.131 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.488.092 | 1.761.148 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 456.075 | 622.943 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 548.794 | 761.171 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 701.655 | 949.428 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 947.234 | 1.220.290 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 688.253 | 855.121 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 843.373 | 1.055.750 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.155.120 | 1.402.893 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 75cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.559.488 | 1.832.544 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 834.664 | 1.001.532 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 1.014.792 | 1.227.169 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.219.007 | 1.466.780 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 110cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.645.241 | 1.918.297 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 823.410 | 990.278 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 1.045.408 | 1.257.785 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.428.858 | 1.676.631 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.928.017 | 2.201.073 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 793.190 | 960.058 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 951.523 | 1.163.900 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.297.116 | 1.544.889 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.750.803 | 2.023.859 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 776.952 | 943.820 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 937.827 | 1.150.204 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 1.281.514 | 1.529.287 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.731.232 | 2.004.288 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 166.868 | 636.501 | 803.369 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 212.377 | 686.619 | 898.996 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp III | 100m3 | 0 | 247.773 | 834.468 | 1.082.241 |
| Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 273.056 | 1.125.153 | 1.398.209 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261.426 | 695.740 | 957.166 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341.321 | 754.039 | 1.095.360 |