Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 411.143 | 27.303 | 864.515 | |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 411.143 | 27.303 | 844.331 | |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 411.143 | 27.303 | 913.033 | |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 411.143 | 27.303 | 864.515 | |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 411.143 | 27.303 | 844.331 | |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 411.143 | 27.303 | 913.033 | |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 |
| 411.143 |
| 27.303 |
| 885.961 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 411.143 | 27.303 | 963.189 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 411.143 | 27.303 | 926.022 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 411.143 | 27.303 | 992.209 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 411.143 | 27.303 | 967.197 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 520.781 | 21.631 | 968.481 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 520.781 | 21.631 | 948.297 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 520.781 | 21.631 | 1.016.999 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 520.781 | 21.631 | 989.927 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 520.781 | 21.631 | 1.067.155 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 520.781 | 21.631 | 1.029.988 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 520.781 | 21.631 | 1.096.175 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 520.781 | 21.631 | 1.071.163 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 233.529 | 20.645 | 680.243 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 233.529 | 20.645 | 660.059 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 233.529 | 20.645 | 728.761 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 233.529 | 20.645 | 701.689 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 233.529 | 20.645 | 778.917 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 233.529 | 20.645 | 741.750 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 233.529 | 20.645 | 807.937 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 233.529 | 20.645 | 782.925 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M150 | m3 | 421.892 | 152.945 | 20.645 | 595.482 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M150 | m3 | 401.906 | 152.945 | 20.645 | 575.496 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M200 | m3 | 469.934 | 152.945 | 20.645 | 643.524 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M200 | m3 | 443.128 | 152.945 | 20.645 | 616.718 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M250 | m3 | 519.599 | 152.945 | 20.645 | 693.189 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M250 | m3 | 482.796 | 152.945 | 20.645 | 656.386 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M300 | m3 | 548.334 | 152.945 | 20.645 | 721.924 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M300 | m3 | 523.567 | 152.945 | 20.645 | 697.157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 652.961 | 589.529 | 0 | 1.242.490 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 703.389 | 589.529 | 0 | 1.292.918 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 755.536 | 589.529 | 0 | 1.345.065 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.048.100 | 589.529 | 0 | 1.637.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 652.961 | 652.144 | 0 | 1.305.105 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 703.389 | 652.144 | 0 | 1.355.533 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 755.536 | 652.144 | 0 | 1.407.680 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.048.100 | 652.144 | 0 | 1.700.244 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M150 | m3 | 507.836 | 685.238 | 472.960 | 1.666.034 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M150 | m3 | 481.049 | 685.238 | 472.960 | 1.639.247 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M200 | m3 | 573.506 | 685.238 | 472.960 | 1.731.704 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M200 | m3 | 536.279 | 685.238 | 472.960 | 1.694.477 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M250 | m3 | 646.786 | 685.238 | 472.960 | 1.804.984 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M250 | m3 | 589.169 | 685.238 | 472.960 | 1.747.367 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M300 | m3 | 685.444 | 685.238 | 472.960 | 1.843.642 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M300 | m3 | 644.804 | 685.238 | 472.960 | 1.803.002 |
| Beton lót móng đá 2x4 M100 sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm và đổ bằng cần cẩu | m3 | 351.207 | 32.868 | 35.098 | 419.173 |
| Beton lót móng đá 2x4 M150 sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm và đổ bằng cần cẩu | m3 | 400.839 | 32.868 | 35.098 | 468.805 |
| 411.143 |
| 27.303 |
| 885.961 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 411.143 | 27.303 | 963.189 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 411.143 | 27.303 | 926.022 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 411.143 | 27.303 | 992.209 |
| Beton bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 411.143 | 27.303 | 967.197 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 520.781 | 21.631 | 968.481 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 520.781 | 21.631 | 948.297 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 520.781 | 21.631 | 1.016.999 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 520.781 | 21.631 | 989.927 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 520.781 | 21.631 | 1.067.155 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 520.781 | 21.631 | 1.029.988 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 520.781 | 21.631 | 1.096.175 |
| Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 520.781 | 21.631 | 1.071.163 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 233.529 | 20.645 | 680.243 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 233.529 | 20.645 | 660.059 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 233.529 | 20.645 | 728.761 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 233.529 | 20.645 | 701.689 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 233.529 | 20.645 | 778.917 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 233.529 | 20.645 | 741.750 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 233.529 | 20.645 | 807.937 |
| Beton máng thu nước và phân phối trên khu xử lý (dạng chữ V, bán nguyệt và đa giác) đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 233.529 | 20.645 | 782.925 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M150 | m3 | 421.892 | 152.945 | 20.645 | 595.482 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M150 | m3 | 401.906 | 152.945 | 20.645 | 575.496 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M200 | m3 | 469.934 | 152.945 | 20.645 | 643.524 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M200 | m3 | 443.128 | 152.945 | 20.645 | 616.718 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M250 | m3 | 519.599 | 152.945 | 20.645 | 693.189 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M250 | m3 | 482.796 | 152.945 | 20.645 | 656.386 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M300 | m3 | 548.334 | 152.945 | 20.645 | 721.924 |
| Beton hố van, hố ga đá 1x2 M300 | m3 | 523.567 | 152.945 | 20.645 | 697.157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 652.961 | 589.529 | 0 | 1.242.490 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 703.389 | 589.529 | 0 | 1.292.918 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 755.536 | 589.529 | 0 | 1.345.065 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.048.100 | 589.529 | 0 | 1.637.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 652.961 | 652.144 | 0 | 1.305.105 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 703.389 | 652.144 | 0 | 1.355.533 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 755.536 | 652.144 | 0 | 1.407.680 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.048.100 | 652.144 | 0 | 1.700.244 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M150 | m3 | 507.836 | 685.238 | 472.960 | 1.666.034 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M150 | m3 | 481.049 | 685.238 | 472.960 | 1.639.247 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M200 | m3 | 573.506 | 685.238 | 472.960 | 1.731.704 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M200 | m3 | 536.279 | 685.238 | 472.960 | 1.694.477 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M250 | m3 | 646.786 | 685.238 | 472.960 | 1.804.984 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M250 | m3 | 589.169 | 685.238 | 472.960 | 1.747.367 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M300 | m3 | 685.444 | 685.238 | 472.960 | 1.843.642 |
| Beton mái taluy đường bằng phương pháp phun khô đá 0,5x1 M300 | m3 | 644.804 | 685.238 | 472.960 | 1.803.002 |
| Beton lót móng đá 2x4 M100 sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm và đổ bằng cần cẩu | m3 | 351.207 | 32.868 | 35.098 | 419.173 |
| Beton lót móng đá 2x4 M150 sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm và đổ bằng cần cẩu | m3 | 400.839 | 32.868 | 35.098 | 468.805 |