Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton móng đá 1x2 M150, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 431.883 | 45.004 | 35.098 | 511.985 | |
| Beton móng đá 1x2 M200, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 482.918 | 45.004 | 35.098 | 563.020 | |
| Beton móng đá 1x2 M250, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 541.366 | 45.004 | 35.098 | 621.468 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton móng đá 1x2 M150, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 431.883 | 45.004 | 35.098 | 511.985 | |
| Beton móng đá 1x2 M200, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 482.918 | 45.004 | 35.098 | 563.020 | |
| Beton móng đá 1x2 M250, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 541.366 | 45.004 | 35.098 | 621.468 | |
| Beton móng đá 1x2 M300, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng |
| m3 |
| 562.634 |
| 45.004 |
| 35.098 |
| 642.736 |
| Beton móng đá 1x2 M150, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 469.348 | 58.151 | 35.098 | 562.597 |
| Beton móng đá 1x2 M200, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 520.383 | 58.151 | 35.098 | 613.632 |
| Beton móng đá 1x2 M250, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 578.832 | 58.151 | 35.098 | 672.081 |
| Beton móng đá 1x2 M300, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 600.100 | 58.151 | 35.098 | 693.349 |
| Beton móng đá 2x4 M150, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 402.884 | 45.004 | 35.098 | 482.986 |
| Beton móng đá 2x4 M200, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 450.907 | 45.004 | 35.098 | 531.009 |
| Beton móng đá 2x4 M250, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 501.283 | 45.004 | 35.098 | 581.385 |
| Beton móng đá 2x4 M300, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 521.073 | 45.004 | 35.098 | 601.175 |
| Beton móng đá 2x4 M150, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 435.989 | 58.151 | 35.098 | 529.238 |
| Beton móng đá 2x4 M200, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 483.537 | 58.151 | 35.098 | 576.786 |
| Beton móng đá 2x4 M250, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 533.414 | 58.151 | 35.098 | 626.663 |
| Beton móng đá 2x4 M300, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 553.008 | 58.151 | 35.098 | 646.257 |
| Beton nền đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 433.990 | 34.385 | 34.669 | 503.044 |
| Beton nền đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 485.271 | 34.385 | 34.669 | 554.325 |
| Beton nền đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 544.010 | 34.385 | 34.669 | 613.064 |
| Beton nền đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 565.377 | 34.385 | 34.669 | 634.431 |
| Beton nền đá 2x4 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 404.848 | 34.385 | 34.669 | 473.902 |
| Beton nền đá 2x4 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 453.103 | 34.385 | 34.669 | 522.157 |
| Beton nền đá 2x4 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 503.728 | 34.385 | 34.669 | 572.782 |
| Beton nền đá 2x4 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 523.614 | 34.385 | 34.669 | 592.668 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 431.883 | 83.940 | 35.098 | 550.921 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 482.918 | 83.940 | 35.098 | 601.956 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 541.366 | 83.940 | 35.098 | 660.404 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 562.634 | 83.940 | 35.098 | 681.672 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 402.884 | 83.940 | 35.098 | 521.922 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 450.907 | 83.940 | 35.098 | 569.945 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 501.283 | 83.940 | 35.098 | 620.321 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 521.073 | 83.940 | 35.098 | 640.111 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 140.337 | 52.125 | 749.369 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 140.337 | 52.125 | 800.910 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 140.337 | 52.125 | 859.937 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 140.337 | 52.125 | 881.415 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 176.517 | 91.363 | 824.787 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 176.517 | 91.363 | 876.328 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 176.517 | 91.363 | 935.355 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 176.517 | 91.363 | 956.833 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 194.059 | 73.507 | 824.473 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 194.059 | 73.507 | 876.014 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 194.059 | 73.507 | 935.041 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 194.059 | 73.507 | 956.519 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 202.830 | 101.569 | 861.306 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 202.830 | 101.569 | 912.847 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 202.830 | 101.569 | 971.874 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 202.830 | 101.569 | 993.352 |
| Beton tường dày > 45cm, h<=4m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 485.152 | 124.987 | 52.125 | 662.264 |
| Beton tường dày > 45cm, h<=4m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 536.693 | 124.987 | 52.125 | 713.805 |
| Beton móng đá 1x2 M300, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng |
| m3 |
| 562.634 |
| 45.004 |
| 35.098 |
| 642.736 |
| Beton móng đá 1x2 M150, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 469.348 | 58.151 | 35.098 | 562.597 |
| Beton móng đá 1x2 M200, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 520.383 | 58.151 | 35.098 | 613.632 |
| Beton móng đá 1x2 M250, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 578.832 | 58.151 | 35.098 | 672.081 |
| Beton móng đá 1x2 M300, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 600.100 | 58.151 | 35.098 | 693.349 |
| Beton móng đá 2x4 M150, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 402.884 | 45.004 | 35.098 | 482.986 |
| Beton móng đá 2x4 M200, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 450.907 | 45.004 | 35.098 | 531.009 |
| Beton móng đá 2x4 M250, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 501.283 | 45.004 | 35.098 | 581.385 |
| Beton móng đá 2x4 M300, chiều rộng móng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 521.073 | 45.004 | 35.098 | 601.175 |
| Beton móng đá 2x4 M150, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 435.989 | 58.151 | 35.098 | 529.238 |
| Beton móng đá 2x4 M200, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 483.537 | 58.151 | 35.098 | 576.786 |
| Beton móng đá 2x4 M250, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 533.414 | 58.151 | 35.098 | 626.663 |
| Beton móng đá 2x4 M300, chiều rộng móng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng | m3 | 553.008 | 58.151 | 35.098 | 646.257 |
| Beton nền đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 433.990 | 34.385 | 34.669 | 503.044 |
| Beton nền đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 485.271 | 34.385 | 34.669 | 554.325 |
| Beton nền đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 544.010 | 34.385 | 34.669 | 613.064 |
| Beton nền đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 565.377 | 34.385 | 34.669 | 634.431 |
| Beton nền đá 2x4 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 404.848 | 34.385 | 34.669 | 473.902 |
| Beton nền đá 2x4 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 453.103 | 34.385 | 34.669 | 522.157 |
| Beton nền đá 2x4 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 503.728 | 34.385 | 34.669 | 572.782 |
| Beton nền đá 2x4 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 523.614 | 34.385 | 34.669 | 592.668 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 431.883 | 83.940 | 35.098 | 550.921 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 482.918 | 83.940 | 35.098 | 601.956 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 541.366 | 83.940 | 35.098 | 660.404 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 562.634 | 83.940 | 35.098 | 681.672 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 402.884 | 83.940 | 35.098 | 521.922 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 450.907 | 83.940 | 35.098 | 569.945 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 501.283 | 83.940 | 35.098 | 620.321 |
| Beton bệ máy đá 2x4 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 521.073 | 83.940 | 35.098 | 640.111 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 140.337 | 52.125 | 749.369 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 140.337 | 52.125 | 800.910 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 140.337 | 52.125 | 859.937 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=4m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 140.337 | 52.125 | 881.415 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 176.517 | 91.363 | 824.787 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 176.517 | 91.363 | 876.328 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 176.517 | 91.363 | 935.355 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=16m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 176.517 | 91.363 | 956.833 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 194.059 | 73.507 | 824.473 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 194.059 | 73.507 | 876.014 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 194.059 | 73.507 | 935.041 |
| Beton tường dày <=45cm, h<=50m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 194.059 | 73.507 | 956.519 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 556.907 | 202.830 | 101.569 | 861.306 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 608.448 | 202.830 | 101.569 | 912.847 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 667.475 | 202.830 | 101.569 | 971.874 |
| Beton tường dày <=45cm, h > 50m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 688.953 | 202.830 | 101.569 | 993.352 |
| Beton tường dày > 45cm, h<=4m đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 485.152 | 124.987 | 52.125 | 662.264 |
| Beton tường dày > 45cm, h<=4m đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | m3 | 536.693 | 124.987 | 52.125 | 713.805 |