Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 552.772 | 552.772 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 421.448 | 421.448 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 482.161 | 482.161 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 552.772 | 552.772 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 421.448 | 421.448 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 482.161 | 482.161 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 622.306 |
| 622.306 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 637.484 | 637.484 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 472.403 | 472.403 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 546.172 | 546.172 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 610.010 | 610.010 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 659.662 | 659.662 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 453.587 | 453.587 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 506.310 | 506.310 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 552.338 | 552.338 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 602.551 | 602.551 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 440.700 | 440.700 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 492.330 | 492.330 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 553.180 | 553.180 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 599.279 | 599.279 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 358.754 | 358.754 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 402.341 | 402.341 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 458.222 | 458.222 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 491.751 | 491.751 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 362.404 | 362.404 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 400.478 | 400.478 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 503.417 | 503.417 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 528.800 | 528.800 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 481.655 | 481.655 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 561.593 | 561.593 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 657.722 | 657.722 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 722.482 | 722.482 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 525.602 | 525.602 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 617.103 | 617.103 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 709.314 | 709.314 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 758.966 | 758.966 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 498.778 | 498.778 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 557.359 | 557.359 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 610.919 | 610.919 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 669.501 | 669.501 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 494.174 | 494.174 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 535.663 | 535.663 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 617.718 | 617.718 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 673.036 | 673.036 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 381.107 | 381.107 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 426.929 | 426.929 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 500.692 | 500.692 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 545.396 | 545.396 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 397.658 | 397.658 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 434.321 | 434.321 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 603.537 | 603.537 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 633.150 | 633.150 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 562.099 | 562.099 |
| 0 |
| 0 |
| 622.306 |
| 622.306 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 637.484 | 637.484 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 472.403 | 472.403 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 546.172 | 546.172 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 610.010 | 610.010 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 659.662 | 659.662 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 453.587 | 453.587 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 506.310 | 506.310 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 552.338 | 552.338 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 602.551 | 602.551 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 440.700 | 440.700 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 492.330 | 492.330 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 553.180 | 553.180 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 599.279 | 599.279 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 358.754 | 358.754 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 402.341 | 402.341 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 458.222 | 458.222 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 491.751 | 491.751 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 362.404 | 362.404 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 400.478 | 400.478 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 503.417 | 503.417 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 528.800 | 528.800 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 481.655 | 481.655 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 561.593 | 561.593 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 657.722 | 657.722 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 722.482 | 722.482 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 525.602 | 525.602 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 617.103 | 617.103 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 709.314 | 709.314 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 758.966 | 758.966 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 498.778 | 498.778 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 557.359 | 557.359 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 610.919 | 610.919 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 669.501 | 669.501 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 494.174 | 494.174 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 535.663 | 535.663 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 617.718 | 617.718 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 673.036 | 673.036 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 381.107 | 381.107 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 426.929 | 426.929 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 500.692 | 500.692 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 545.396 | 545.396 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 397.658 | 397.658 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 434.321 | 434.321 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 603.537 | 603.537 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 633.150 | 633.150 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 562.099 | 562.099 |