Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 179.097 | 1.813.480 | 420.294 | 2.412.871 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 197.277 | 2.148.412 | 423.077 | 2.768.766 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 179.097 | 2.222.842 | 420.294 | 2.822.233 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 179.097 | 1.813.480 | 420.294 | 2.412.871 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 197.277 | 2.148.412 | 423.077 | 2.768.766 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 179.097 | 2.222.842 | 420.294 | 2.822.233 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm |
| Tấn |
| 8.033.887 |
| 638.641 |
| 29.180 |
| 8.701.708 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 8.475.578 | 498.853 | 181.632 | 9.156.063 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 8.480.678 | 383.733 | 184.970 | 9.049.381 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Tấn | 8.996.400 | 2.236.636 | 24.512 | 11.257.548 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Tấn | 8.572.896 | 1.563.723 | 30.639 | 10.167.258 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 620.551 | 89.107 | 8.724.546 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 457.190 | 236.099 | 9.156.201 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 348.101 | 244.895 | 9.061.008 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 763.300 | 89.107 | 8.867.295 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 646.206 | 236.099 | 9.345.217 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 534.705 | 244.895 | 9.247.612 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 828.205 | 89.107 | 8.932.200 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 554.878 | 241.557 | 9.260.738 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.474.966 | 477.035 | 274.915 | 9.226.916 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 760.614 | 89.107 | 8.864.609 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 640.560 | 236.099 | 9.339.571 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 528.729 | 244.895 | 9.241.636 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 709.358 | 89.107 | 8.813.353 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 552.576 | 241.557 | 9.258.436 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 244.895 | 9.142.140 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h<=25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 1.349.644 | 127.759 | 9.492.291 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h > 25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 1.842.467 | 196.763 | 10.054.118 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h<=25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.179.705 | 296.174 | 9.943.891 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h > 25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.311.270 | 365.179 | 10.144.461 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h<=25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.072.260 | 284.502 | 9.824.774 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h > 25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.092.543 | 353.507 | 9.914.062 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 815.762 | 89.107 | 8.919.757 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 635.462 | 241.557 | 9.341.322 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 493.645 | 244.895 | 9.206.552 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 1.053.073 | 89.107 | 9.157.068 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.500.465 | 866.140 | 395.750 | 9.762.355 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.500.465 | 794.876 | 384.078 | 9.679.419 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 993.868 | 89.107 | 9.097.863 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.734 | 802.002 | 236.508 | 9.501.244 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 769.111 | 245.850 | 9.482.973 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 709.358 | 89.107 | 8.813.353 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 552.576 | 241.557 | 9.258.436 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 244.895 | 9.142.140 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 747.183 | 89.107 | 8.851.178 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 612.328 | 236.099 | 9.311.339 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 498.853 | 244.895 | 9.211.760 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 802.002 | 89.107 | 8.905.997 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.734 | 598.075 | 236.508 | 9.297.317 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 454.998 | 245.850 | 9.168.860 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8.014.888 | 620.551 | 97.480 | 8.732.919 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8.462.912 | 457.190 | 244.473 | 9.164.575 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8.468.012 | 348.101 | 253.269 | 9.069.382 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm |
| Tấn |
| 8.033.887 |
| 638.641 |
| 29.180 |
| 8.701.708 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 8.475.578 | 498.853 | 181.632 | 9.156.063 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 8.480.678 | 383.733 | 184.970 | 9.049.381 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Tấn | 8.996.400 | 2.236.636 | 24.512 | 11.257.548 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Tấn | 8.572.896 | 1.563.723 | 30.639 | 10.167.258 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 620.551 | 89.107 | 8.724.546 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 457.190 | 236.099 | 9.156.201 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 348.101 | 244.895 | 9.061.008 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 763.300 | 89.107 | 8.867.295 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 646.206 | 236.099 | 9.345.217 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 534.705 | 244.895 | 9.247.612 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 828.205 | 89.107 | 8.932.200 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 554.878 | 241.557 | 9.260.738 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.474.966 | 477.035 | 274.915 | 9.226.916 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 760.614 | 89.107 | 8.864.609 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 640.560 | 236.099 | 9.339.571 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 528.729 | 244.895 | 9.241.636 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 709.358 | 89.107 | 8.813.353 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 552.576 | 241.557 | 9.258.436 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 244.895 | 9.142.140 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h<=25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 1.349.644 | 127.759 | 9.492.291 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h > 25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 1.842.467 | 196.763 | 10.054.118 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h<=25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.179.705 | 296.174 | 9.943.891 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h > 25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.311.270 | 365.179 | 10.144.461 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h<=25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.072.260 | 284.502 | 9.824.774 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h > 25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 1.092.543 | 353.507 | 9.914.062 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 815.762 | 89.107 | 8.919.757 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 635.462 | 241.557 | 9.341.322 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 493.645 | 244.895 | 9.206.552 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 1.053.073 | 89.107 | 9.157.068 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.500.465 | 866.140 | 395.750 | 9.762.355 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.500.465 | 794.876 | 384.078 | 9.679.419 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 993.868 | 89.107 | 9.097.863 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.734 | 802.002 | 236.508 | 9.501.244 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 769.111 | 245.850 | 9.482.973 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 709.358 | 89.107 | 8.813.353 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.464.303 | 552.576 | 241.557 | 9.258.436 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 244.895 | 9.142.140 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 747.183 | 89.107 | 8.851.178 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.912 | 612.328 | 236.099 | 9.311.339 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 498.853 | 244.895 | 9.211.760 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.014.888 | 802.002 | 89.107 | 8.905.997 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.462.734 | 598.075 | 236.508 | 9.297.317 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 8.468.012 | 454.998 | 245.850 | 9.168.860 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8.014.888 | 620.551 | 97.480 | 8.732.919 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8.462.912 | 457.190 | 244.473 | 9.164.575 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8.468.012 | 348.101 | 253.269 | 9.069.382 |