Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 254.753 | 9.151.998 | |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h<=25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 1.349.644 | 164.429 | 9.528.961 | |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h > 25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 1.842.467 | 254.595 | 10.111.950 | |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h<=25m bằng cần cẩu 40T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 254.753 | 9.151.998 | |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h<=25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 1.349.644 | 164.429 | 9.528.961 | |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h > 25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 1.842.467 | 254.595 | 10.111.950 | |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h<=25m bằng cần cẩu 40T |
| tấn |
| 8.468.012 |
| 1.179.705 |
| 332.845 |
| 9.980.562 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h > 25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 1.311.270 | 423.011 | 10.202.293 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h<=25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 1.072.260 | 321.173 | 9.861.445 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h > 25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 1.092.543 | 411.338 | 9.971.893 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 815.762 | 98.965 | 8.929.615 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.464.303 | 635.462 | 251.416 | 9.351.181 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 493.645 | 254.753 | 9.216.410 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 1.053.073 | 98.965 | 9.166.926 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.500.465 | 866.140 | 405.609 | 9.772.214 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.500.465 | 794.876 | 393.937 | 9.689.278 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 993.868 | 98.965 | 9.107.721 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.462.734 | 802.002 | 246.367 | 9.511.103 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 769.111 | 255.709 | 9.492.832 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 709.358 | 98.965 | 8.823.211 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.464.303 | 552.576 | 251.416 | 9.268.295 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 254.753 | 9.151.998 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 747.183 | 98.965 | 8.861.036 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.462.912 | 612.328 | 245.957 | 9.321.197 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 498.853 | 254.753 | 9.221.618 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 802.002 | 98.965 | 8.915.855 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.462.734 | 598.075 | 246.367 | 9.307.176 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 454.998 | 255.709 | 9.178.719 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 2.517.838 | 746.087 | 0 | 3.263.925 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn, đa giác | 100m2 | 3.171.675 | 2.672.426 | 0 | 5.844.101 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 2.671.710 | 1.628.124 | 0 | 4.299.834 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cột tròn | 100m2 | 3.259.882 | 4.654.204 | 0 | 7.914.086 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 2.687.809 | 1.884.365 | 0 | 4.572.174 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 3.122.012 | 2.030.861 | 0 | 5.152.873 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 100m2 | 2.697.068 | 1.591.963 | 0 | 4.289.031 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 2.697.068 | 1.681.751 | 0 | 4.378.819 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 100m2 | 2.798.946 | 2.703.089 | 0 | 5.502.035 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang xoáy trôn ốc | 100m2 | 3.565.929 | 5.558.581 | 0 | 9.124.510 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu BT tương tự | 100m2 | 2.205.982 | 797.459 | 0 | 3.003.441 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 100m2 | 2.657.554 | 1.640.992 | 0 | 4.298.546 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày > 45cm | 100m2 | 2.824.275 | 1.926.305 | 0 | 4.750.580 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn võ đỗ dày <=45cm | 100m2 | 3.280.419 | 2.561.909 | 0 | 5.842.328 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn võ đỗ dày > 45cm | 100m2 | 3.519.825 | 3.081.143 | 0 | 6.600.968 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 3.824.775 | 7.578.288 | 0 | 11.403.063 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 | 3.066.899 | 4.177.191 | 0 | 7.244.090 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cống vòm | 100m2 | 3.501.171 | 5.954.323 | 0 | 9.455.494 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu máng | 100m2 | 3.824.430 | 8.219.799 | 0 | 12.044.229 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 2.618.889 | 3.074.646 | 0 | 5.693.535 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng mố, thân mố, móng trụ, thân trụ cầu | 100m2 | 2.669.270 | 1.698.291 | 0 | 4.367.561 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 4.737.223 | 1.960.566 | 0 | 6.697.789 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 2.800.045 | 691.816 | 0 | 3.491.861 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 3.502.787 | 5.954.323 | 0 | 9.457.110 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 3.502.787 | 6.252.328 | 0 | 9.755.115 |
| tấn |
| 8.468.012 |
| 1.179.705 |
| 332.845 |
| 9.980.562 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h > 25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 1.311.270 | 423.011 | 10.202.293 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h<=25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 1.072.260 | 321.173 | 9.861.445 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h > 25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 1.092.543 | 411.338 | 9.971.893 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 815.762 | 98.965 | 8.929.615 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.464.303 | 635.462 | 251.416 | 9.351.181 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 493.645 | 254.753 | 9.216.410 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 1.053.073 | 98.965 | 9.166.926 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.500.465 | 866.140 | 405.609 | 9.772.214 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.500.465 | 794.876 | 393.937 | 9.689.278 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 993.868 | 98.965 | 9.107.721 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.462.734 | 802.002 | 246.367 | 9.511.103 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 769.111 | 255.709 | 9.492.832 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 709.358 | 98.965 | 8.823.211 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.464.303 | 552.576 | 251.416 | 9.268.295 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 429.233 | 254.753 | 9.151.998 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 747.183 | 98.965 | 8.861.036 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.462.912 | 612.328 | 245.957 | 9.321.197 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 498.853 | 254.753 | 9.221.618 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.014.888 | 802.002 | 98.965 | 8.915.855 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.462.734 | 598.075 | 246.367 | 9.307.176 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8.468.012 | 454.998 | 255.709 | 9.178.719 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 2.517.838 | 746.087 | 0 | 3.263.925 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn, đa giác | 100m2 | 3.171.675 | 2.672.426 | 0 | 5.844.101 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 2.671.710 | 1.628.124 | 0 | 4.299.834 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cột tròn | 100m2 | 3.259.882 | 4.654.204 | 0 | 7.914.086 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 2.687.809 | 1.884.365 | 0 | 4.572.174 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 3.122.012 | 2.030.861 | 0 | 5.152.873 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 100m2 | 2.697.068 | 1.591.963 | 0 | 4.289.031 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 2.697.068 | 1.681.751 | 0 | 4.378.819 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 100m2 | 2.798.946 | 2.703.089 | 0 | 5.502.035 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang xoáy trôn ốc | 100m2 | 3.565.929 | 5.558.581 | 0 | 9.124.510 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu BT tương tự | 100m2 | 2.205.982 | 797.459 | 0 | 3.003.441 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 100m2 | 2.657.554 | 1.640.992 | 0 | 4.298.546 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày > 45cm | 100m2 | 2.824.275 | 1.926.305 | 0 | 4.750.580 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn võ đỗ dày <=45cm | 100m2 | 3.280.419 | 2.561.909 | 0 | 5.842.328 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn võ đỗ dày > 45cm | 100m2 | 3.519.825 | 3.081.143 | 0 | 6.600.968 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 3.824.775 | 7.578.288 | 0 | 11.403.063 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 | 3.066.899 | 4.177.191 | 0 | 7.244.090 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cống vòm | 100m2 | 3.501.171 | 5.954.323 | 0 | 9.455.494 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu máng | 100m2 | 3.824.430 | 8.219.799 | 0 | 12.044.229 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 2.618.889 | 3.074.646 | 0 | 5.693.535 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn móng mố, thân mố, móng trụ, thân trụ cầu | 100m2 | 2.669.270 | 1.698.291 | 0 | 4.367.561 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 4.737.223 | 1.960.566 | 0 | 6.697.789 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 2.800.045 | 691.816 | 0 | 3.491.861 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 3.502.787 | 5.954.323 | 0 | 9.457.110 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 3.502.787 | 6.252.328 | 0 | 9.755.115 |