Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m | 100m2 | 1.304.393 | 2.261.238 | 238.357 | 3.803.988 | |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.362.840 | 713.941 | 4.668.453 | |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h > 50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.540.053 | 894.840 | 5.026.565 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m | 100m2 | 1.304.393 | 2.261.238 | 238.357 | 3.803.988 | |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.362.840 | 713.941 | 4.668.453 | |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h > 50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.540.053 | 894.840 | 5.026.565 | |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m |
| 100m2 |
| 1.591.672 |
| 2.333.305 |
| 266.194 |
| 4.191.171 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.451.447 | 741.777 | 4.784.896 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h > 50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.628.660 | 922.676 | 5.143.008 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h<=16m | 100m2 | 1.377.240 | 1.919.808 | 238.357 | 3.535.405 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h<=50m | 100m2 | 1.377.240 | 1.978.879 | 713.941 | 4.070.060 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h > 50m | 100m2 | 1.377.240 | 2.097.021 | 894.840 | 4.369.101 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | 100m2 | 265.592 | 737.001 | 0 | 1.002.593 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 740.470 | 723.620 | 0 | 1.464.090 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 771.916 | 1.578.968 | 0 | 2.350.884 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 724.748 | 671.047 | 0 | 1.395.795 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 1.117.744 | 1.249.697 | 29.583 | 2.397.024 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.117.744 | 1.377.871 | 505.166 | 3.000.781 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.117.744 | 1.506.045 | 686.065 | 3.309.854 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 936.320 | 1.209.183 | 29.583 | 2.175.086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 936.320 | 1.329.098 | 505.166 | 2.770.584 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 936.320 | 1.462.598 | 686.065 | 3.084.983 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.200.694 | 1.267.073 | 29.583 | 2.497.350 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.200.694 | 1.396.438 | 505.166 | 3.102.298 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.200.694 | 1.535.846 | 686.065 | 3.422.605 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 569.292 | 1.330.279 | 29.583 | 1.929.154 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 569.292 | 1.462.007 | 505.166 | 2.536.465 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 569.292 | 1.609.685 | 686.065 | 2.865.042 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2.274.852 | 1.311.861 | 29.583 | 3.616.296 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.274.852 | 1.486.178 | 505.166 | 4.266.196 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.274.852 | 1.631.014 | 686.065 | 4.591.931 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2.377.576 | 1.245.217 | 29.583 | 3.652.376 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2.377.576 | 1.369.856 | 505.166 | 4.252.598 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2.377.576 | 1.503.357 | 686.065 | 4.566.998 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.653.810 | 1.330.279 | 29.583 | 4.013.672 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.653.810 | 1.463.189 | 505.166 | 4.622.165 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.653.810 | 1.609.685 | 686.065 | 4.949.560 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.108.128 | 2.211.002 | 29.583 | 4.348.713 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.108.128 | 2.435.306 | 505.166 | 5.048.600 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.108.128 | 2.659.611 | 686.065 | 5.453.804 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.457.723 | 2.215.163 | 29.583 | 4.702.469 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.457.723 | 2.451.447 | 505.166 | 5.414.336 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.461.159 | 2.687.731 | 686.065 | 5.834.955 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 100m2 | 783.988 | 1.281.740 | 29.583 | 2.095.311 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=50m | 100m2 | 783.988 | 1.441.958 | 505.166 | 2.731.112 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h > 50m | 100m2 | 783.988 | 1.550.905 | 686.065 | 3.020.958 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 100m2 | 1.232.668 | 1.826.480 | 29.583 | 3.088.731 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=50m | 100m2 | 1.164.036 | 1.922.610 | 505.166 | 3.591.812 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h > 50m | 100m2 | 1.164.036 | 2.243.045 | 686.065 | 4.093.146 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 100m2 | 1.247.630 | 1.474.001 | 29.583 | 2.751.214 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=50m | 100m2 | 1.178.998 | 1.602.175 | 505.166 | 3.286.339 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h > 50m | 100m2 | 1.178.998 | 1.730.349 | 686.065 | 3.595.412 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 0 | 1.450.784 | 887.872 | 2.338.656 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m |
| 100m2 |
| 1.591.672 |
| 2.333.305 |
| 266.194 |
| 4.191.171 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.451.447 | 741.777 | 4.784.896 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h > 50m | 100m2 | 1.591.672 | 2.628.660 | 922.676 | 5.143.008 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h<=16m | 100m2 | 1.377.240 | 1.919.808 | 238.357 | 3.535.405 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h<=50m | 100m2 | 1.377.240 | 1.978.879 | 713.941 | 4.070.060 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h > 50m | 100m2 | 1.377.240 | 2.097.021 | 894.840 | 4.369.101 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | 100m2 | 265.592 | 737.001 | 0 | 1.002.593 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 740.470 | 723.620 | 0 | 1.464.090 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 771.916 | 1.578.968 | 0 | 2.350.884 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 724.748 | 671.047 | 0 | 1.395.795 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 1.117.744 | 1.249.697 | 29.583 | 2.397.024 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.117.744 | 1.377.871 | 505.166 | 3.000.781 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.117.744 | 1.506.045 | 686.065 | 3.309.854 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 936.320 | 1.209.183 | 29.583 | 2.175.086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 936.320 | 1.329.098 | 505.166 | 2.770.584 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 936.320 | 1.462.598 | 686.065 | 3.084.983 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.200.694 | 1.267.073 | 29.583 | 2.497.350 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.200.694 | 1.396.438 | 505.166 | 3.102.298 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.200.694 | 1.535.846 | 686.065 | 3.422.605 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 569.292 | 1.330.279 | 29.583 | 1.929.154 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 569.292 | 1.462.007 | 505.166 | 2.536.465 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 569.292 | 1.609.685 | 686.065 | 2.865.042 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2.274.852 | 1.311.861 | 29.583 | 3.616.296 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.274.852 | 1.486.178 | 505.166 | 4.266.196 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.274.852 | 1.631.014 | 686.065 | 4.591.931 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2.377.576 | 1.245.217 | 29.583 | 3.652.376 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2.377.576 | 1.369.856 | 505.166 | 4.252.598 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2.377.576 | 1.503.357 | 686.065 | 4.566.998 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.653.810 | 1.330.279 | 29.583 | 4.013.672 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.653.810 | 1.463.189 | 505.166 | 4.622.165 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.653.810 | 1.609.685 | 686.065 | 4.949.560 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.108.128 | 2.211.002 | 29.583 | 4.348.713 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.108.128 | 2.435.306 | 505.166 | 5.048.600 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.108.128 | 2.659.611 | 686.065 | 5.453.804 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.457.723 | 2.215.163 | 29.583 | 4.702.469 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.457.723 | 2.451.447 | 505.166 | 5.414.336 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m(theo DM1172/2012/QĐ-BXD) | 100m2 | 2.461.159 | 2.687.731 | 686.065 | 5.834.955 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 100m2 | 783.988 | 1.281.740 | 29.583 | 2.095.311 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=50m | 100m2 | 783.988 | 1.441.958 | 505.166 | 2.731.112 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h > 50m | 100m2 | 783.988 | 1.550.905 | 686.065 | 3.020.958 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 100m2 | 1.232.668 | 1.826.480 | 29.583 | 3.088.731 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=50m | 100m2 | 1.164.036 | 1.922.610 | 505.166 | 3.591.812 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h > 50m | 100m2 | 1.164.036 | 2.243.045 | 686.065 | 4.093.146 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 100m2 | 1.247.630 | 1.474.001 | 29.583 | 2.751.214 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=50m | 100m2 | 1.178.998 | 1.602.175 | 505.166 | 3.286.339 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h > 50m | 100m2 | 1.178.998 | 1.730.349 | 686.065 | 3.595.412 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 0 | 1.450.784 | 887.872 | 2.338.656 |