Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 0 | 1.594.917 | 1.363.456 | 2.958.373 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 0 | 1.754.999 | 1.544.355 | 3.299.354 | |
| SXLD tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 2.282.279 | 3.178.738 | 4.029.031 | 9.490.048 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 0 | 1.594.917 | 1.363.456 | 2.958.373 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 0 | 1.754.999 | 1.544.355 | 3.299.354 | |
| SXLD tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 2.282.279 | 3.178.738 | 4.029.031 | 9.490.048 | |
| SXLD tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô |
| 100m2 |
| 2.560.590 |
| 2.902.326 |
| 3.687.045 |
| 9.149.961 |
| SXLD tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 3.079.495 | 4.491.695 | 4.532.518 | 12.103.708 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | 100m2 | 79.203 | 737.001 | 442.195 | 1.258.399 |
| SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 841.856 | 1.978.879 | 1.828.895 | 4.649.630 |
| SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 841.856 | 2.374.654 | 3.845.566 | 7.062.076 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 29.019 | 69.855 | 32.408 | 131.282 |
| Sản xuất ván khuôn hầm bằng kim loại | tấn | 9.222.539 | 2.156.092 | 997.565 | 12.376.196 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 9.222.539 | 5.080.106 | 997.569 | 15.300.214 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang bằng kim loại | tấn | 221.451 | 873.506 | 857.160 | 1.952.117 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, nghiêng bằng kim loại | tấn | 201.168 | 913.240 | 884.855 | 1.999.263 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang bằng kim loại | tấn | 0 | 55.915 | 101.900 | 157.815 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, nghiêng bằng kim loại | tấn | 0 | 66.879 | 101.900 | 168.779 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 321.080 | 278.224 | 137.084 | 736.388 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 9.030.712 | 4.130.835 | 1.513.204 | 14.674.751 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 10.455.850 | 2.126.556 | 1.506.539 | 14.088.945 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm lớn công trình thủy công | m2 | 49.948 | 57.037 | 120.761 | 227.746 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 99.137 | 80.109 | 36.177 | 215.423 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 61.900 | 112.793 | 63.300 | 237.993 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn | 60.976 | 135.864 | 393.714 | 590.554 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 53.201 | 80.109 | 173.310 | 306.620 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn | 58.765 | 105.744 | 400.216 | 564.725 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.249.697 | 29.583 | 1.279.280 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.377.871 | 505.166 | 1.883.037 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.506.045 | 686.065 | 2.192.110 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.209.183 | 29.583 | 1.238.766 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.329.098 | 505.166 | 1.834.264 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.462.598 | 686.065 | 2.148.663 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.267.073 | 29.583 | 1.296.656 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.396.438 | 505.166 | 1.901.604 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.535.846 | 686.065 | 2.221.911 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.330.279 | 29.583 | 1.359.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.462.007 | 505.166 | 1.967.173 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.609.685 | 686.065 | 2.295.750 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.311.861 | 29.583 | 1.341.444 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.486.178 | 505.166 | 1.991.344 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.631.014 | 686.065 | 2.317.079 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.245.217 | 29.583 | 1.274.800 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.369.856 | 505.166 | 1.875.022 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.503.357 | 686.065 | 2.189.422 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.330.279 | 29.583 | 1.359.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.463.189 | 505.166 | 1.968.355 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.609.685 | 686.065 | 2.295.750 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 2.211.002 | 29.583 | 2.240.585 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 2.435.306 | 505.166 | 2.940.472 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 2.659.611 | 686.065 | 3.345.676 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 0 | 2.215.163 | 29.583 | 2.244.746 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 0 | 2.451.447 | 505.166 | 2.956.613 |
| SXLD tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô |
| 100m2 |
| 2.560.590 |
| 2.902.326 |
| 3.687.045 |
| 9.149.961 |
| SXLD tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 3.079.495 | 4.491.695 | 4.532.518 | 12.103.708 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | 100m2 | 79.203 | 737.001 | 442.195 | 1.258.399 |
| SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 841.856 | 1.978.879 | 1.828.895 | 4.649.630 |
| SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 841.856 | 2.374.654 | 3.845.566 | 7.062.076 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 29.019 | 69.855 | 32.408 | 131.282 |
| Sản xuất ván khuôn hầm bằng kim loại | tấn | 9.222.539 | 2.156.092 | 997.565 | 12.376.196 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 9.222.539 | 5.080.106 | 997.569 | 15.300.214 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang bằng kim loại | tấn | 221.451 | 873.506 | 857.160 | 1.952.117 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, nghiêng bằng kim loại | tấn | 201.168 | 913.240 | 884.855 | 1.999.263 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang bằng kim loại | tấn | 0 | 55.915 | 101.900 | 157.815 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, nghiêng bằng kim loại | tấn | 0 | 66.879 | 101.900 | 168.779 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 321.080 | 278.224 | 137.084 | 736.388 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 9.030.712 | 4.130.835 | 1.513.204 | 14.674.751 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 10.455.850 | 2.126.556 | 1.506.539 | 14.088.945 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm lớn công trình thủy công | m2 | 49.948 | 57.037 | 120.761 | 227.746 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 99.137 | 80.109 | 36.177 | 215.423 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 61.900 | 112.793 | 63.300 | 237.993 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn | 60.976 | 135.864 | 393.714 | 590.554 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 53.201 | 80.109 | 173.310 | 306.620 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn | 58.765 | 105.744 | 400.216 | 564.725 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.249.697 | 29.583 | 1.279.280 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.377.871 | 505.166 | 1.883.037 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.506.045 | 686.065 | 2.192.110 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.209.183 | 29.583 | 1.238.766 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.329.098 | 505.166 | 1.834.264 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.462.598 | 686.065 | 2.148.663 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.267.073 | 29.583 | 1.296.656 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.396.438 | 505.166 | 1.901.604 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.535.846 | 686.065 | 2.221.911 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.330.279 | 29.583 | 1.359.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.462.007 | 505.166 | 1.967.173 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.609.685 | 686.065 | 2.295.750 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.311.861 | 29.583 | 1.341.444 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.486.178 | 505.166 | 1.991.344 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.631.014 | 686.065 | 2.317.079 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.245.217 | 29.583 | 1.274.800 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.369.856 | 505.166 | 1.875.022 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.503.357 | 686.065 | 2.189.422 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 1.330.279 | 29.583 | 1.359.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 1.463.189 | 505.166 | 1.968.355 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 1.609.685 | 686.065 | 2.295.750 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 0 | 2.211.002 | 29.583 | 2.240.585 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 0 | 2.435.306 | 505.166 | 2.940.472 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 0 | 2.659.611 | 686.065 | 3.345.676 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 0 | 2.215.163 | 29.583 | 2.244.746 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 0 | 2.451.447 | 505.166 | 2.956.613 |