Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 672.900 | 672.900 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 809.504 | 809.504 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 860.098 | 860.098 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 672.900 | 672.900 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 809.504 | 809.504 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 860.098 | 860.098 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 604.336 |
| 604.336 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 709.314 | 709.314 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 851.177 | 851.177 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 907.922 | 907.922 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 573.260 | 573.260 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 644.395 | 644.395 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 702.976 | 702.976 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 769.926 | 769.926 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 562.400 | 562.400 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 636.157 | 636.157 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 709.915 | 709.915 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 774.452 | 774.452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 461.575 | 461.575 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 515.221 | 515.221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 614.688 | 614.688 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 628.100 | 628.100 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 470.984 | 470.984 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 564.053 | 564.053 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 661.352 | 661.352 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 726.218 | 726.218 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 364.277 | 364.277 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 435.108 | 435.108 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 445.227 | 445.227 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 305.005 | 305.005 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 319.191 | 319.191 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 340.471 | 340.471 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 354.657 | 354.657 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 251.063 | 251.063 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 284.538 | 284.538 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 318.013 | 318.013 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 351.488 | 351.488 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 258.151 | 258.151 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 295.029 | 295.029 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 331.908 | 331.908 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 378.006 | 378.006 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 208.994 | 208.994 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 239.170 | 239.170 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 269.345 | 269.345 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 306.227 | 306.227 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 197.419 | 197.419 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 225.621 | 225.621 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 253.824 | 253.824 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 289.077 | 289.077 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 268.148 | 268.148 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 303.564 | 303.564 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |
| 0 |
| 0 |
| 604.336 |
| 604.336 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 709.314 | 709.314 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 851.177 | 851.177 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 907.922 | 907.922 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 573.260 | 573.260 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 644.395 | 644.395 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 702.976 | 702.976 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 769.926 | 769.926 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 562.400 | 562.400 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 636.157 | 636.157 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 709.915 | 709.915 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 774.452 | 774.452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 461.575 | 461.575 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 515.221 | 515.221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 614.688 | 614.688 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 628.100 | 628.100 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 470.984 | 470.984 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 564.053 | 564.053 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 661.352 | 661.352 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 726.218 | 726.218 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 364.277 | 364.277 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 435.108 | 435.108 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 445.227 | 445.227 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 305.005 | 305.005 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 319.191 | 319.191 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 340.471 | 340.471 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 354.657 | 354.657 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 251.063 | 251.063 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 284.538 | 284.538 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 318.013 | 318.013 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 351.488 | 351.488 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 258.151 | 258.151 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 295.029 | 295.029 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 331.908 | 331.908 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 378.006 | 378.006 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 208.994 | 208.994 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 239.170 | 239.170 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 269.345 | 269.345 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 306.227 | 306.227 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 197.419 | 197.419 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 225.621 | 225.621 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 253.824 | 253.824 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 289.077 | 289.077 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 268.148 | 268.148 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 303.564 | 303.564 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |