Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 369.336 | 369.336 | |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 269.539 | 269.539 | |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 290.819 | 290.819 | |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 369.336 | 369.336 | |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 269.539 | 269.539 | |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 290.819 | 290.819 | |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 297.912 |
| 297.912 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 326.284 | 326.284 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 192.481 | 192.481 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 225.957 | 225.957 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 251.063 | 251.063 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 284.538 | 284.538 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 193.613 | 193.613 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 230.492 | 230.492 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 258.151 | 258.151 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 304.249 | 304.249 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 156.466 | 156.466 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 186.642 | 186.642 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 208.994 | 208.994 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 246.993 | 246.993 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 148.064 | 148.064 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 176.267 | 176.267 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 197.419 | 197.419 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 232.672 | 232.672 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 222.614 | 222.614 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 270.172 | 270.172 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 294.457 | 294.457 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 262.446 | 262.446 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 269.539 | 269.539 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 283.726 | 283.726 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 290.819 | 290.819 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 167.375 | 167.375 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 184.113 | 184.113 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 200.850 | 200.850 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 242.694 | 242.694 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 157.656 | 157.656 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 184.393 | 184.393 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 202.833 | 202.833 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 239.711 | 239.711 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 127.408 | 127.408 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 149.760 | 149.760 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 164.289 | 164.289 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 194.465 | 194.465 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 121.271 | 121.271 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 141.013 | 141.013 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 155.115 | 155.115 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 169.216 | 169.216 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 137.616 | 137.616 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 167.466 | 167.466 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 182.644 | 182.644 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 207.435 | 207.435 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 162.433 | 162.433 |
| 0 |
| 0 |
| 297.912 |
| 297.912 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 326.284 | 326.284 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 192.481 | 192.481 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 225.957 | 225.957 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 251.063 | 251.063 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 284.538 | 284.538 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 193.613 | 193.613 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 230.492 | 230.492 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 258.151 | 258.151 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 304.249 | 304.249 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 156.466 | 156.466 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 186.642 | 186.642 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 208.994 | 208.994 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 246.993 | 246.993 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 148.064 | 148.064 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 176.267 | 176.267 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 197.419 | 197.419 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 232.672 | 232.672 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 222.614 | 222.614 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 270.172 | 270.172 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 294.457 | 294.457 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 262.446 | 262.446 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 269.539 | 269.539 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 283.726 | 283.726 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 290.819 | 290.819 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 167.375 | 167.375 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 184.113 | 184.113 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 200.850 | 200.850 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 242.694 | 242.694 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 157.656 | 157.656 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 184.393 | 184.393 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 202.833 | 202.833 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 239.711 | 239.711 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 127.408 | 127.408 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 149.760 | 149.760 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 164.289 | 164.289 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 194.465 | 194.465 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 121.271 | 121.271 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 141.013 | 141.013 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 155.115 | 155.115 |
| Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 169.216 | 169.216 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 137.616 | 137.616 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 167.466 | 167.466 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 182.644 | 182.644 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 207.435 | 207.435 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 162.433 | 162.433 |